best choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The optimal or most suitable option out of a set of possibilities.
Vietnamese Meaning
Sự lựa chọn tốt nhất, tối ưu nhất hoặc phù hợp nhất trong một tập hợp các khả năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Choosing a diverse investment portfolio is often the best choice for long-term financial security."
"Việc chọn một danh mục đầu tư đa dạng thường là lựa chọn tốt nhất cho sự an toàn tài chính dài hạn."
-
"After careful consideration, we decided that this candidate was the best choice for the job."
"Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, chúng tôi quyết định rằng ứng viên này là lựa chọn tốt nhất cho công việc."
-
"Organic food is often considered the best choice for health."
"Thực phẩm hữu cơ thường được coi là lựa chọn tốt nhất cho sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Best choice" nhấn mạnh vào tính ưu việt của một lựa chọn so với những lựa chọn khác. Nó thường được sử dụng khi có nhiều phương án và một phương án được đánh giá là vượt trội hơn hẳn. Khác với "good choice" (lựa chọn tốt) chỉ mang tính chất chấp nhận được, "best choice" hàm ý sự hoàn hảo, tối ưu trong hoàn cảnh cụ thể.
Prepositions
Sử dụng "for" khi nói đến đối tượng hoặc mục đích mà lựa chọn đó tốt nhất. Ví dụ: "This is the best choice for you." (Đây là lựa chọn tốt nhất cho bạn). Sử dụng "in" khi nói đến lĩnh vực hoặc tình huống mà lựa chọn đó tốt nhất. Ví dụ: "This is the best choice in this situation." (Đây là lựa chọn tốt nhất trong tình huống này).
Collocations (Từ đi kèm)
-
obvious obvious best choice (lựa chọn tốt nhất một cách rõ ràng)
-
only only best choice (lựa chọn tốt nhất duy nhất)
-
logical logical best choice (lựa chọn tốt nhất hợp logic)
-
clear clear best choice (lựa chọn tốt nhất hiển nhiên)
-
make make the best choice (đưa ra lựa chọn tốt nhất)
-
be be the best choice (là lựa chọn tốt nhất)
-
seem like seem like the best choice (trông có vẻ là lựa chọn tốt nhất)
-
represent represent the best choice (đại diện cho lựa chọn tốt nhất)
-
for the best choice for someone/something (lựa chọn tốt nhất cho ai đó/cái gì đó)
-
among the best choice among the options (lựa chọn tốt nhất trong số các phương án)
-
in the best choice in a situation (lựa chọn tốt nhất trong một tình huống)
Idioms
-
the best choice, bar none
Lựa chọn tốt nhất, không có ngoại lệ; tốt nhất không cần bàn cãi.
"For quality and price, this brand is the best choice, bar none."
(Về chất lượng và giá cả, thương hiệu này là lựa chọn tốt nhất, không cần bàn cãi.)
-
(to be) a no-brainer
Một quyết định quá rõ ràng và dễ dàng (đến mức không cần suy nghĩ), ngụ ý đó là lựa chọn tốt nhất.
"Accepting the scholarship was a no-brainer; it was clearly the best choice for my future."
(Chấp nhận học bổng là một quyết định không cần suy nghĩ; đó rõ ràng là lựa chọn tốt nhất cho tương lai của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
best choice
Danh từSự lựa chọn tốt nhất, tối ưu nhất hoặc phù hợp nhất trong một tập hợp các khả năng.
"Choosing a diverse investment portfolio is often the best choice for long-term financial security."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The best choice was made based on careful consideration. |
Sự lựa chọn tốt nhất đã được đưa ra dựa trên sự cân nhắc cẩn thận. |
| Phủ định | The best choice was not made hastily. |
Sự lựa chọn tốt nhất đã không được đưa ra một cách vội vàng. |
| Nghi vấn | Was the best choice being implemented effectively? |
Liệu sự lựa chọn tốt nhất có đang được thực hiện một cách hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best choice".
