(Top Banner Ad)
best choice
B1
Danh từ B1 Tổng quát

best choice

UK: /bɛst tʃɔɪs/ • US: /bɛst tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn tốt nhất quyết định tối ưu phương án tối ưu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The optimal or most suitable option out of a set of possibilities.

Vietnamese Meaning

Sự lựa chọn tốt nhất, tối ưu nhất hoặc phù hợp nhất trong một tập hợp các khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Choosing a diverse investment portfolio is often the best choice for long-term financial security."

    "Việc chọn một danh mục đầu tư đa dạng thường là lựa chọn tốt nhất cho sự an toàn tài chính dài hạn."

  • "After careful consideration, we decided that this candidate was the best choice for the job."

    "Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, chúng tôi quyết định rằng ứng viên này là lựa chọn tốt nhất cho công việc."

  • "Organic food is often considered the best choice for health."

    "Thực phẩm hữu cơ thường được coi là lựa chọn tốt nhất cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb choose chọn, lựa chọn
Noun choice sự lựa chọn, phương án lựa chọn
Adjective choosy kén chọn, khó tính (trong việc lựa chọn)
Noun chooser người lựa chọn

Synonyms

Antonyms

worst choice (lựa chọn tồi tệ nhất)poor choice (lựa chọn kém)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (*batistaz)
best
Old English
bēst
Proto-Germanic (*kausijaną)
choice
Old French
chois
Middle English
choice
Modern English
best choice

Nguồn gốc của "Best" và "Choice"

Từ "best" (tốt nhất) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "bēst", có nghĩa là "xuất sắc nhất". Đây là dạng so sánh cao nhất của từ "good" (tốt). Trong khi đó, "choice" (lựa chọn) lại đến từ tiếng Pháp cổ "chois", có gốc từ một động từ German cổ mang nghĩa là "nếm thử" hoặc "kiểm tra". Vì vậy, "best choice" có thể được hiểu ngầm là "sự lựa chọn đã được 'nếm thử' và chứng minh là tốt nhất".

Usage Note

"Best choice" nhấn mạnh vào tính ưu việt của một lựa chọn so với những lựa chọn khác. Nó thường được sử dụng khi có nhiều phương án và một phương án được đánh giá là vượt trội hơn hẳn. Khác với "good choice" (lựa chọn tốt) chỉ mang tính chất chấp nhận được, "best choice" hàm ý sự hoàn hảo, tối ưu trong hoàn cảnh cụ thể.

Prepositions

for in

Sử dụng "for" khi nói đến đối tượng hoặc mục đích mà lựa chọn đó tốt nhất. Ví dụ: "This is the best choice for you." (Đây là lựa chọn tốt nhất cho bạn). Sử dụng "in" khi nói đến lĩnh vực hoặc tình huống mà lựa chọn đó tốt nhất. Ví dụ: "This is the best choice in this situation." (Đây là lựa chọn tốt nhất trong tình huống này).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + best choice
  • obvious obvious best choice
    (lựa chọn tốt nhất một cách rõ ràng)
  • only only best choice
    (lựa chọn tốt nhất duy nhất)
  • logical logical best choice
    (lựa chọn tốt nhất hợp logic)
  • clear clear best choice
    (lựa chọn tốt nhất hiển nhiên)
Verb + best choice
  • make make the best choice
    (đưa ra lựa chọn tốt nhất)
  • be be the best choice
    (là lựa chọn tốt nhất)
  • seem like seem like the best choice
    (trông có vẻ là lựa chọn tốt nhất)
  • represent represent the best choice
    (đại diện cho lựa chọn tốt nhất)
best choice + Preposition
  • for the best choice for someone/something
    (lựa chọn tốt nhất cho ai đó/cái gì đó)
  • among the best choice among the options
    (lựa chọn tốt nhất trong số các phương án)
  • in the best choice in a situation
    (lựa chọn tốt nhất trong một tình huống)

Idioms

  • the best choice, bar none

    Lựa chọn tốt nhất, không có ngoại lệ; tốt nhất không cần bàn cãi.

    "For quality and price, this brand is the best choice, bar none."

    (Về chất lượng và giá cả, thương hiệu này là lựa chọn tốt nhất, không cần bàn cãi.)

  • (to be) a no-brainer

    Một quyết định quá rõ ràng và dễ dàng (đến mức không cần suy nghĩ), ngụ ý đó là lựa chọn tốt nhất.

    "Accepting the scholarship was a no-brainer; it was clearly the best choice for my future."

    (Chấp nhận học bổng là một quyết định không cần suy nghĩ; đó rõ ràng là lựa chọn tốt nhất cho tương lai của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best choice

Danh từ
Lật mặt

Sự lựa chọn tốt nhất, tối ưu nhất hoặc phù hợp nhất trong một tập hợp các khả năng.

"Choosing a diverse investment portfolio is often the best choice for long-term financial security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The best choice was made based on careful consideration.
Sự lựa chọn tốt nhất đã được đưa ra dựa trên sự cân nhắc cẩn thận.
Phủ định
The best choice was not made hastily.
Sự lựa chọn tốt nhất đã không được đưa ra một cách vội vàng.
Nghi vấn
Was the best choice being implemented effectively?
Liệu sự lựa chọn tốt nhất có đang được thực hiện một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best choice".

Nghịch lý của sự lựa chọn (The Paradox of Choice)

Đây là một khái niệm xã hội học phổ biến ở phương Tây. Nó cho rằng việc có quá nhiều lựa chọn không làm chúng ta hạnh phúc hơn mà ngược lại có thể gây lo lắng và không hài lòng. Ngay cả khi đã tìm được 'lựa chọn tốt nhất', người ta vẫn có thể băn khoăn về những phương án họ đã bỏ lỡ.

Tê liệt vì Phân tích (Analysis Paralysis)

Trong văn hóa phương Tây, nỗ lực tìm kiếm 'lựa chọn tốt nhất' đôi khi dẫn đến một hiện tượng gọi là 'tê liệt vì phân tích'. Đây là trạng thái một người suy nghĩ và phân tích các phương án nhiều đến mức cuối cùng lại không thể đưa ra quyết định. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa nghiên cứu kỹ lưỡng và hành động quyết đoán.