(Top Banner Ad)
subordinate officer
B2
Danh từ ghép B2 Quân sự/Hành chính

subordinate officer

UK: /səˈbɔːdɪnət ˈɒfɪsər/ • US: /səˈbɔːrdənət ˈɔːfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

sĩ quan cấp dưới cán bộ cấp dưới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An officer of lower rank in a military or administrative hierarchy.

Vietnamese Meaning

Một sĩ quan có cấp bậc thấp hơn trong hệ thống cấp bậc quân sự hoặc hành chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subordinate officer reported directly to the commanding general."

    "Sĩ quan cấp dưới báo cáo trực tiếp cho vị tướng chỉ huy."

  • "Subordinate officers are expected to follow the orders of their superiors."

    "Các sĩ quan cấp dưới được yêu cầu tuân theo mệnh lệnh của cấp trên."

  • "The subordinate officer was responsible for managing the day-to-day operations."

    "Sĩ quan cấp dưới chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective subordinate phụ thuộc, cấp dưới
Noun subordinate người cấp dưới
Verb subordinate đặt dưới quyền, làm cho phụ thuộc
Noun subordination sự phụ thuộc, sự dưới quyền
Noun officer sĩ quan, cán bộ, viên chức
Adjective official chính thức, thuộc về chức vụ
Noun official quan chức, viên chức
Verb officiate thực hiện nhiệm vụ, điều hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
ordinare
Late Latin
subordinatus
English
subordinate
Latin
officium
Old French
officier
English
officer

Nguồn gốc của 'Subordinate'

Từ 'subordinate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sub-' (nghĩa là 'dưới') và 'ordinare' (nghĩa là 'sắp xếp, đặt theo thứ tự'). Khi ghép lại, 'subordinare' có nghĩa là 'đặt dưới quyền' hoặc 'xếp hạng thấp hơn'. Điều này thể hiện rõ vai trò của người cấp dưới trong một hệ thống phân cấp.

Nguồn gốc của 'Officer'

Từ 'officer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'officium', có nghĩa là 'nghĩa vụ, dịch vụ' hoặc 'văn phòng, chức vụ'. Qua tiếng Pháp cổ 'officier', nó được dùng để chỉ người thực hiện một nhiệm vụ hoặc có một chức vụ cụ thể, thường trong quân đội, chính phủ hoặc các tổ chức lớn.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một người có quyền hạn ít hơn và chịu sự quản lý của một người khác có cấp bậc cao hơn. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như quân đội, chính phủ, hoặc các tổ chức lớn. Khác với 'junior officer' có thể chỉ về kinh nghiệm làm việc, 'subordinate officer' nhấn mạnh vào vị trí trong hệ thống cấp bậc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subordinate officer
  • junior junior subordinate officer
    (sĩ quan cấp dưới trẻ/hạ cấp)
  • loyal loyal subordinate officer
    (sĩ quan cấp dưới trung thành)
  • experienced experienced subordinate officer
    (sĩ quan cấp dưới có kinh nghiệm)
Verb + subordinate officer
  • supervise supervise a subordinate officer
    (giám sát một sĩ quan cấp dưới)
  • command command a subordinate officer
    (chỉ huy một sĩ quan cấp dưới)
  • assign assign a subordinate officer
    (phân công một sĩ quan cấp dưới)
  • respect respect one's subordinate officers
    (tôn trọng các sĩ quan cấp dưới của mình)

Idioms

  • chain of command

    chuỗi mệnh lệnh (hệ thống phân cấp trong tổ chức)

    "Every subordinate officer must understand and follow the chain of command."

    (Mọi sĩ quan cấp dưới phải hiểu và tuân thủ chuỗi mệnh lệnh.)

  • delegating tasks to a subordinate officer

    giao phó nhiệm vụ cho một sĩ quan cấp dưới

    "A good leader knows how to effectively delegate tasks to a subordinate officer."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách giao phó nhiệm vụ hiệu quả cho một sĩ quan cấp dưới.)

  • support one's subordinate officers

    hỗ trợ các sĩ quan cấp dưới của mình

    "It is crucial for leaders to support their subordinate officers in their development."

    (Việc các nhà lãnh đạo hỗ trợ các sĩ quan cấp dưới của mình trong quá trình phát triển là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subordinate officer

Danh từ ghép
Lật mặt

Một sĩ quan có cấp bậc thấp hơn trong hệ thống cấp bậc quân sự hoặc hành chính.

"The subordinate officer reported directly to the commanding general."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subordinate officer".

Hệ thống phân cấp và Chuỗi Mệnh lệnh

Trong quân đội và nhiều tổ chức lớn ở các nước phương Tây, vai trò của 'subordinate officer' (sĩ quan cấp dưới) là rất quan trọng trong việc duy trì 'chain of command' (chuỗi mệnh lệnh). Điều này đảm bảo rằng các quyết định và chỉ thị được truyền đạt rõ ràng từ cấp trên xuống cấp dưới, và mọi người đều biết vị trí và trách nhiệm của mình.

Tôn trọng thứ bậc và Kỷ luật

Văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường quân sự hoặc các ngành nghề có tính tổ chức cao, đặt nặng sự tôn trọng đối với thứ bậc và kỷ luật. Sĩ quan cấp dưới được kỳ vọng sẽ tuân thủ mệnh lệnh của cấp trên và thực hiện nhiệm vụ một cách chuyên nghiệp. Ngược lại, sĩ quan cấp trên cũng có trách nhiệm hỗ trợ và hướng dẫn cấp dưới của mình.