(Top Banner Ad)
supporting principles
B2
noun phrase B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

supporting principles

UK: /səˈpɔːtɪŋ ˈprɪnsəplz/ • US: /səˈpɔːrtɪŋ ˈprɪnsəplz/

Nghĩa tiếng Việt

các nguyên tắc hỗ trợ những nguyên tắc nền tảng các nguyên lý chủ đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fundamental beliefs, rules, or values that underpin a system, theory, or course of action, and provide justification or rationale for it.

Vietnamese Meaning

Những niềm tin, quy tắc hoặc giá trị cơ bản làm nền tảng cho một hệ thống, lý thuyết hoặc đường lối hành động, và cung cấp sự biện minh hoặc lý lẽ cho nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The supporting principles of this legal framework are based on human rights."

    "Các nguyên tắc hỗ trợ của khuôn khổ pháp lý này dựa trên quyền con người."

  • "These are the supporting principles that guide our decision-making process."

    "Đây là những nguyên tắc hỗ trợ hướng dẫn quá trình ra quyết định của chúng ta."

  • "We need to examine the supporting principles before implementing the new system."

    "Chúng ta cần xem xét các nguyên tắc hỗ trợ trước khi triển khai hệ thống mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ, người hỗ trợ
Verb support hỗ trợ, ủng hộ, chống đỡ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, ủng hộ
Adverb supportively một cách hỗ trợ, ủng hộ
Noun principle nguyên tắc, nguyên lý
Adjective principled có nguyên tắc
Adjective unprincipled vô nguyên tắc, thiếu nguyên tắc

Synonyms

underlying principles (các nguyên tắc cơ bản)fundamental tenets (những giáo lý nền tảng)

Antonyms

opposing principles (các nguyên tắc đối lập)contradictory principles (các nguyên tắc mâu thuẫn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare (nguồn gốc của 'support')
Latin
principium (nguồn gốc của 'principle')
Old French
supporter, principe
Middle English
supporten, principle
English
supporting principles (cụm từ hiện đại)

Nguồn gốc của 'Support' (Hỗ trợ)

Từ 'support' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supportare', mang ý nghĩa 'mang lên, giữ vững'. Từ này được tạo thành từ 'sub-' (dưới) và 'portare' (mang), gợi lên hình ảnh về việc nâng đỡ, chống đỡ hoặc duy trì một cái gì đó. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng sang việc ủng hộ về tinh thần, tài chính hoặc ý kiến.

Nguồn gốc của 'Principle' (Nguyên tắc)

Từ 'principle' xuất phát từ tiếng Latin 'principium', có nghĩa là 'khởi đầu, nguồn gốc, nền tảng'. Điều này ám chỉ một sự thật cơ bản, một quy tắc nền tảng hoặc một giáo lý mà từ đó những điều khác được phát triển hoặc dựa vào. Nó là cốt lõi của một hệ thống niềm tin hoặc hành động.

Sự kết hợp: 'Supporting Principles'

Khi kết hợp, 'supporting principles' (các nguyên tắc hỗ trợ) đề cập đến những ý tưởng, quy tắc hoặc niềm tin cơ bản đóng vai trò là nền tảng, cơ sở để duy trì, củng cố hoặc hướng dẫn một hệ thống, một tổ chức, một niềm tin hay một hành động cụ thể. Chúng là những giá trị cốt lõi giúp một điều gì đó đứng vững và hoạt động hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào các nguyên tắc có vai trò nâng đỡ, củng cố một điều gì đó. Nó thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng, liên quan đến luật pháp, đạo đức, chính trị, hoặc khoa học. 'Supporting' ở đây mang nghĩa chủ động, tức là 'các nguyên tắc có vai trò hỗ trợ'.

Prepositions

of for

'of' dùng để chỉ sự liên quan, ví dụ: 'supporting principles of democracy' (các nguyên tắc hỗ trợ của nền dân chủ). 'for' dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'supporting principles for a new policy' (các nguyên tắc hỗ trợ cho một chính sách mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + supporting principles
  • uphold uphold supporting principles
    (giữ vững các nguyên tắc hỗ trợ)
  • adhere to adhere to supporting principles
    (tuân thủ các nguyên tắc hỗ trợ)
  • establish establish supporting principles
    (thiết lập các nguyên tắc hỗ trợ)
  • embody embody supporting principles
    (thể hiện, hiện thân cho các nguyên tắc hỗ trợ)
Adjective + supporting principles
  • fundamental fundamental supporting principles
    (các nguyên tắc hỗ trợ cơ bản)
  • core core supporting principles
    (các nguyên tắc hỗ trợ cốt lõi)
  • sound sound supporting principles
    (các nguyên tắc hỗ trợ đúng đắn, vững chắc)
  • ethical ethical supporting principles
    (các nguyên tắc hỗ trợ về đạo đức)

Idioms

  • act in accordance with supporting principles

    hành động theo các nguyên tắc hỗ trợ

    "The organization strives to act in accordance with its supporting principles of transparency and fairness."

    (Tổ chức nỗ lực hành động theo các nguyên tắc hỗ trợ của mình về sự minh bạch và công bằng.)

  • the bedrock of supporting principles

    nền tảng vững chắc của các nguyên tắc hỗ trợ

    "Integrity is the bedrock of supporting principles for any successful business."

    (Sự chính trực là nền tảng vững chắc của các nguyên tắc hỗ trợ cho mọi doanh nghiệp thành công.)

  • deviate from supporting principles

    lệch khỏi các nguyên tắc hỗ trợ

    "Leaders must ensure that their decisions do not deviate from the supporting principles of the mission."

    (Các nhà lãnh đạo phải đảm bảo rằng các quyết định của họ không đi chệch khỏi các nguyên tắc hỗ trợ của sứ mệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supporting principles

noun phrase
Lật mặt

Những niềm tin, quy tắc hoặc giá trị cơ bản làm nền tảng cho một hệ thống, lý thuyết hoặc đường lối hành động, và cung cấp sự biện minh hoặc lý lẽ cho nó.

"The supporting principles of this legal framework are based on human rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supporting principles".

Pháp luật và Quản trị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các hệ thống pháp luật và quản trị thường được xây dựng dựa trên những 'supporting principles' cốt lõi. Ví dụ, tại Hoa Kỳ, Hiến pháp được coi là nền tảng, và các nguyên tắc như quyền con người, bình đẳng trước pháp luật, và tự do cá nhân là những nguyên tắc hỗ trợ cho toàn bộ hệ thống. Chúng định hình cách xã hội vận hành và bảo vệ các giá trị chung.

Đạo đức Nghề nghiệp

Trong các ngành nghề đòi hỏi sự tin cậy cao như y tế, luật pháp, hoặc nghiên cứu khoa học, 'supporting principles' thường đề cập đến bộ quy tắc đạo đức và chuẩn mực hành vi. Những nguyên tắc này (như bảo mật thông tin bệnh nhân, tính khách quan trong nghiên cứu, hoặc sự công bằng trong tư pháp) đảm bảo sự chính trực, trách nhiệm và duy trì niềm tin của công chúng vào các chuyên gia và thể chế.