supporting principles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fundamental beliefs, rules, or values that underpin a system, theory, or course of action, and provide justification or rationale for it.
Vietnamese Meaning
Những niềm tin, quy tắc hoặc giá trị cơ bản làm nền tảng cho một hệ thống, lý thuyết hoặc đường lối hành động, và cung cấp sự biện minh hoặc lý lẽ cho nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The supporting principles of this legal framework are based on human rights."
"Các nguyên tắc hỗ trợ của khuôn khổ pháp lý này dựa trên quyền con người."
-
"These are the supporting principles that guide our decision-making process."
"Đây là những nguyên tắc hỗ trợ hướng dẫn quá trình ra quyết định của chúng ta."
-
"We need to examine the supporting principles before implementing the new system."
"Chúng ta cần xem xét các nguyên tắc hỗ trợ trước khi triển khai hệ thống mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | support | sự hỗ trợ, sự ủng hộ |
| Noun | supporter | người ủng hộ, người hỗ trợ |
| Verb | support | hỗ trợ, ủng hộ, chống đỡ |
| Adjective | supportive | có tính hỗ trợ, ủng hộ |
| Adverb | supportively | một cách hỗ trợ, ủng hộ |
| Noun | principle | nguyên tắc, nguyên lý |
| Adjective | principled | có nguyên tắc |
| Adjective | unprincipled | vô nguyên tắc, thiếu nguyên tắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào các nguyên tắc có vai trò nâng đỡ, củng cố một điều gì đó. Nó thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng, liên quan đến luật pháp, đạo đức, chính trị, hoặc khoa học. 'Supporting' ở đây mang nghĩa chủ động, tức là 'các nguyên tắc có vai trò hỗ trợ'.
Prepositions
'of' dùng để chỉ sự liên quan, ví dụ: 'supporting principles of democracy' (các nguyên tắc hỗ trợ của nền dân chủ). 'for' dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'supporting principles for a new policy' (các nguyên tắc hỗ trợ cho một chính sách mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
uphold uphold supporting principles (giữ vững các nguyên tắc hỗ trợ)
-
adhere to adhere to supporting principles (tuân thủ các nguyên tắc hỗ trợ)
-
establish establish supporting principles (thiết lập các nguyên tắc hỗ trợ)
-
embody embody supporting principles (thể hiện, hiện thân cho các nguyên tắc hỗ trợ)
-
fundamental fundamental supporting principles (các nguyên tắc hỗ trợ cơ bản)
-
core core supporting principles (các nguyên tắc hỗ trợ cốt lõi)
-
sound sound supporting principles (các nguyên tắc hỗ trợ đúng đắn, vững chắc)
-
ethical ethical supporting principles (các nguyên tắc hỗ trợ về đạo đức)
Idioms
-
act in accordance with supporting principles
hành động theo các nguyên tắc hỗ trợ
"The organization strives to act in accordance with its supporting principles of transparency and fairness."
(Tổ chức nỗ lực hành động theo các nguyên tắc hỗ trợ của mình về sự minh bạch và công bằng.)
-
the bedrock of supporting principles
nền tảng vững chắc của các nguyên tắc hỗ trợ
"Integrity is the bedrock of supporting principles for any successful business."
(Sự chính trực là nền tảng vững chắc của các nguyên tắc hỗ trợ cho mọi doanh nghiệp thành công.)
-
deviate from supporting principles
lệch khỏi các nguyên tắc hỗ trợ
"Leaders must ensure that their decisions do not deviate from the supporting principles of the mission."
(Các nhà lãnh đạo phải đảm bảo rằng các quyết định của họ không đi chệch khỏi các nguyên tắc hỗ trợ của sứ mệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supporting principles
noun phraseNhững niềm tin, quy tắc hoặc giá trị cơ bản làm nền tảng cho một hệ thống, lý thuyết hoặc đường lối hành động, và cung cấp sự biện minh hoặc lý lẽ cho nó.
"The supporting principles of this legal framework are based on human rights."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supporting principles".
