subsistence farmer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A farmer who grows crops or raises livestock primarily for their own consumption and the needs of their family, with little or no surplus for sale.
Vietnamese Meaning
Người nông dân trồng trọt hoặc chăn nuôi chủ yếu để tự cung cấp cho bản thân và gia đình, với rất ít hoặc không có sản phẩm dư thừa để bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Subsistence farmers in developing countries often face challenges like unpredictable weather and limited access to resources."
"Nông dân tự cung tự cấp ở các nước đang phát triển thường phải đối mặt với những thách thức như thời tiết thất thường và khả năng tiếp cận tài nguyên hạn chế."
-
"Many subsistence farmers rely on traditional farming methods passed down through generations."
"Nhiều nông dân tự cung tự cấp dựa vào các phương pháp canh tác truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ."
-
"The government is implementing programs to support subsistence farmers and improve their livelihoods."
"Chính phủ đang thực hiện các chương trình hỗ trợ nông dân tự cung tự cấp và cải thiện sinh kế của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh vào mục đích chính của hoạt động nông nghiệp là duy trì sự sống của người nông dân và gia đình họ. Khác với 'commercial farmer' (nông dân sản xuất hàng hóa) người sản xuất chủ yếu để bán và thu lợi nhuận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
poor poor subsistence farmer (nông dân tự cung tự cấp nghèo khó)
-
rural rural subsistence farmer (nông dân tự cung tự cấp ở nông thôn)
-
small-scale small-scale subsistence farmer (nông dân tự cung tự cấp quy mô nhỏ)
-
traditional traditional subsistence farmer (nông dân tự cung tự cấp truyền thống)
-
support support subsistence farmers (hỗ trợ các nông dân tự cung tự cấp)
-
become become a subsistence farmer (trở thành một nông dân tự cung tự cấp)
-
remain remain a subsistence farmer (duy trì là một nông dân tự cung tự cấp)
-
rely on rely on subsistence farmers (phụ thuộc vào nông dân tự cung tự cấp)
-
community of community of subsistence farmers (cộng đồng nông dân tự cung tự cấp)
-
family of family of subsistence farmers (gia đình nông dân tự cung tự cấp)
Idioms
-
rely on subsistence farming
phụ thuộc vào canh tác tự cung tự cấp
"Many families in remote areas rely on subsistence farming to survive."
(Nhiều gia đình ở vùng sâu vùng xa phụ thuộc vào canh tác tự cung tự cấp để sinh tồn.)
-
subsistence farming lifestyle
lối sống canh tác tự cung tự cấp
"The subsistence farming lifestyle is challenging but allows for self-sufficiency."
(Lối sống canh tác tự cung tự cấp đầy thử thách nhưng cho phép tự chủ.)
-
from subsistence to commercial farming
từ canh tác tự cung tự cấp sang canh tác thương mại
"Governments often encourage farmers to move from subsistence to commercial farming."
(Các chính phủ thường khuyến khích nông dân chuyển đổi từ canh tác tự cung tự cấp sang canh tác thương mại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subsistence farmer
nounNgười nông dân trồng trọt hoặc chăn nuôi chủ yếu để tự cung cấp cho bản thân và gia đình, với rất ít hoặc không có sản phẩm dư thừa để bán.
"Subsistence farmers in developing countries often face challenges like unpredictable weather and limited access to resources."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsistence farmer".
