substituted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Replaced one thing or person for another.
Vietnamese Meaning
Thay thế một vật hoặc người bằng một vật hoặc người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was substituted for the injured player."
"Anh ấy đã được thay thế cho cầu thủ bị thương."
-
"Soybean oil is often substituted for more expensive oils."
"Dầu đậu nành thường được thay thế cho các loại dầu đắt tiền hơn."
-
"I substituted sugar with honey."
"Tôi đã thay thế đường bằng mật ong."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | substitute | |
| Noun | substitute | |
| Noun | substitution | |
| Adjective | substitutable |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Được dùng để diễn tả hành động thay thế một cái gì đó bằng một cái gì đó khác, thường là do cái ban đầu không còn phù hợp, không có sẵn, hoặc cần được cải thiện. Thường đi kèm với giới từ 'for'.
Prepositions
'Substituted for' có nghĩa là 'được thay thế bởi'. Ví dụ: 'Butter was substituted for margarine.' (Bơ đã được thay thế bằng bơ thực vật.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully substituted (đã được thay thế thành công)
-
partially partially substituted (đã được thay thế một phần)
-
fully fully substituted (đã được thay thế hoàn toàn)
-
effectively effectively substituted (đã được thay thế hiệu quả)
-
be be substituted (for) (bị/được thay thế (cho))
-
get get substituted (bị/được thay thế (thường dùng trong văn nói))
-
substituted substituted ingredient (thành phần được thay thế)
-
substituted substituted teacher (giáo viên dự bị, giáo viên dạy thay)
-
substituted substituted player (cầu thủ được thay ra)
Idioms
-
be substituted for X
được dùng để thay thế X
"In this recipe, almond flour can be substituted for wheat flour."
(Trong công thức này, bột hạnh nhân có thể được dùng để thay thế bột mì.)
-
be substituted by Y
bị/được thay thế bởi Y
"The old system was gradually substituted by a more modern one."
(Hệ thống cũ đã dần được thay thế bởi một hệ thống hiện đại hơn.)
-
be substituted with Z
được thay thế bằng Z
"The unhealthy fats were substituted with healthier oils."
(Chất béo không lành mạnh đã được thay thế bằng các loại dầu lành mạnh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
substituted
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Thay thế một vật hoặc người bằng một vật hoặc người khác.
"He was substituted for the injured player."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substituted".
