(Top Banner Ad)
substituted
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tổng quát

substituted

UK: /ˈsʌbstɪˌtjuːtɪd/ • US: /ˈsʌbstɪˌtutɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được thay thế thay thế bởi thế chỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Replaced one thing or person for another.

Vietnamese Meaning

Thay thế một vật hoặc người bằng một vật hoặc người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was substituted for the injured player."

    "Anh ấy đã được thay thế cho cầu thủ bị thương."

  • "Soybean oil is often substituted for more expensive oils."

    "Dầu đậu nành thường được thay thế cho các loại dầu đắt tiền hơn."

  • "I substituted sugar with honey."

    "Tôi đã thay thế đường bằng mật ong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb substitute
Noun substitute
Noun substitution
Adjective substitutable

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh-
Latin
statuere
Latin
substituere
Medieval Latin
substitutus
English
substitute
English
substituted

Gốc rễ của sự thay thế

Từ 'substituted' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Phần 'sub-' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'thay thế cho', còn 'statuere' có nghĩa là 'thiết lập' hoặc 'đặt'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'đặt một cái gì đó vào vị trí của một cái khác'. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển để chỉ việc thay thế, đổi chỗ cho một vật hoặc người khác.

Usage Note

Được dùng để diễn tả hành động thay thế một cái gì đó bằng một cái gì đó khác, thường là do cái ban đầu không còn phù hợp, không có sẵn, hoặc cần được cải thiện. Thường đi kèm với giới từ 'for'.

Prepositions

for

'Substituted for' có nghĩa là 'được thay thế bởi'. Ví dụ: 'Butter was substituted for margarine.' (Bơ đã được thay thế bằng bơ thực vật.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + substituted
  • successfully successfully substituted
    (đã được thay thế thành công)
  • partially partially substituted
    (đã được thay thế một phần)
  • fully fully substituted
    (đã được thay thế hoàn toàn)
  • effectively effectively substituted
    (đã được thay thế hiệu quả)
Verb + substituted
  • be be substituted (for)
    (bị/được thay thế (cho))
  • get get substituted
    (bị/được thay thế (thường dùng trong văn nói))
Substituted + Noun
  • substituted substituted ingredient
    (thành phần được thay thế)
  • substituted substituted teacher
    (giáo viên dự bị, giáo viên dạy thay)
  • substituted substituted player
    (cầu thủ được thay ra)

Idioms

  • be substituted for X

    được dùng để thay thế X

    "In this recipe, almond flour can be substituted for wheat flour."

    (Trong công thức này, bột hạnh nhân có thể được dùng để thay thế bột mì.)

  • be substituted by Y

    bị/được thay thế bởi Y

    "The old system was gradually substituted by a more modern one."

    (Hệ thống cũ đã dần được thay thế bởi một hệ thống hiện đại hơn.)

  • be substituted with Z

    được thay thế bằng Z

    "The unhealthy fats were substituted with healthier oils."

    (Chất béo không lành mạnh đã được thay thế bằng các loại dầu lành mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substituted

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Thay thế một vật hoặc người bằng một vật hoặc người khác.

"He was substituted for the injured player."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substituted".

Giáo viên dạy thay (Substitute Teacher)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'substitute teacher' (hay còn gọi là 'sub') là một khái niệm quen thuộc. Đây là những giáo viên tạm thời, được gọi đến để dạy thay khi giáo viên chính thức vắng mặt vì lý do ốm đau, đi công tác hoặc nghỉ phép. Vai trò của họ rất quan trọng để đảm bảo việc học của học sinh không bị gián đoạn.

Thay thế trong ẩm thực và dinh dưỡng

Trong ẩm thực và dinh dưỡng, việc 'thay thế' các nguyên liệu (ingredient substitution) là rất phổ biến, đặc biệt là khi nấu ăn cho người có chế độ ăn kiêng đặc biệt (ăn chay, không gluten) hoặc muốn ăn uống lành mạnh hơn. Ví dụ, đường có thể được thay thế bằng mật ong, thịt có thể được thay thế bằng đậu phụ hoặc các sản phẩm thực vật.