(Top Banner Ad)
subsurface water
C1
noun C1 Địa chất học, Thủy văn học, Khoa học Môi trường

subsurface water

UK: /ˌsʌbˈsɜːfɪs ˈwɔːtə/ • US: /ˌsʌbˈsɜːrfɪs ˈwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước ngầm nước dưới bề mặt nước dưới lòng đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that is present beneath the Earth's surface, especially groundwater.

Vietnamese Meaning

Nước nằm dưới bề mặt Trái Đất, đặc biệt là nước ngầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contamination of subsurface water poses a significant threat to public health."

    "Sự ô nhiễm nước ngầm gây ra một mối đe dọa đáng kể cho sức khỏe cộng đồng."

  • "Monitoring subsurface water quality is essential for environmental protection."

    "Việc giám sát chất lượng nước ngầm là rất cần thiết cho việc bảo vệ môi trường."

  • "Subsurface water is a crucial source of drinking water in many regions."

    "Nước ngầm là một nguồn nước uống quan trọng ở nhiều khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj/N subsurface dưới bề mặt; phần dưới bề mặt
N surface bề mặt
N water nước
Adj watery có nước, loãng
N groundwater nước ngầm (từ đồng nghĩa hoặc liên quan chặt chẽ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Thủy văn học, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
superficies
Old French
surface
Proto-Indo-European
*wed-
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter

Nguồn Gốc Cụm Từ "Subsurface Water"

Cụm từ "subsurface water" không phải là một từ đơn có lịch sử lâu đời, mà là sự kết hợp của hai thành phần: "subsurface" và "water". "Subsurface" được hình thành từ tiền tố Latin "sub-" (nghĩa là "dưới") và "surface" (bề mặt, có gốc từ Latin "superficies"). "Water" có nguồn gốc xa xưa hơn từ Proto-Indo-European. Nhìn chung, cụm từ này mang ý nghĩa mô tả rõ ràng: nước nằm bên dưới bề mặt đất.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về thủy văn, địa chất và môi trường. Nó bao gồm nước ngầm trong các tầng chứa nước và nước chứa trong đất. Khác với 'surface water' (nước mặt) như sông, hồ.

Prepositions

in under

'in subsurface water' ám chỉ sự tồn tại hoặc quá trình xảy ra trong nước ngầm. Ví dụ: 'Contaminants in subsurface water'. 'under subsurface water' ít phổ biến hơn nhưng có thể ám chỉ vị trí nằm dưới một khối lượng nước ngầm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subsurface water
  • fresh fresh subsurface water
    (nước ngầm ngọt)
  • polluted polluted subsurface water
    (nước ngầm bị ô nhiễm)
  • deep deep subsurface water
    (nước ngầm sâu)
Verb + subsurface water
  • extract extract subsurface water
    (khai thác nước ngầm)
  • monitor monitor subsurface water
    (giám sát nước ngầm)
  • contaminate contaminate subsurface water
    (làm ô nhiễm nước ngầm)
Subsurface water + Noun
  • subsurface water subsurface water levels
    (mực nước ngầm)
  • subsurface water subsurface water management
    (quản lý nước ngầm)

Idioms

  • subsurface water extraction

    việc khai thác nước ngầm (một cụm từ thông dụng trong lĩnh vực thủy văn và môi trường)

    "The region relies heavily on subsurface water extraction for agriculture."

    (Khu vực này phụ thuộc rất nhiều vào việc khai thác nước ngầm cho nông nghiệp.)

  • subsurface water quality

    chất lượng nước ngầm (cụm từ dùng để đánh giá mức độ sạch của nước ngầm)

    "Regular tests are conducted to assess subsurface water quality in urban areas."

    (Các cuộc kiểm tra định kỳ được thực hiện để đánh giá chất lượng nước ngầm ở các khu vực đô thị.)

  • subsurface water depletion

    sự suy giảm mực nước ngầm (cụm từ mô tả tình trạng cạn kiệt nguồn nước ngầm)

    "Over-pumping has led to significant subsurface water depletion in many arid regions."

    (Việc bơm quá mức đã dẫn đến sự suy giảm đáng kể mực nước ngầm ở nhiều vùng khô hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subsurface water

noun
Lật mặt

Nước nằm dưới bề mặt Trái Đất, đặc biệt là nước ngầm.

"The contamination of subsurface water poses a significant threat to public health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Deep beneath the surface, subsurface water, a vital resource, sustains many ecosystems.
Sâu bên dưới bề mặt, nước ngầm, một nguồn tài nguyên quan trọng, duy trì nhiều hệ sinh thái.
Phủ định
Unlike surface water, subsurface water, due to its location, is not easily contaminated by pollutants.
Không giống như nước mặt, nước ngầm, do vị trí của nó, không dễ bị ô nhiễm bởi các chất ô nhiễm.
Nghi vấn
Considering its importance, is subsurface water, a hidden treasure, being adequately protected?
Xét tầm quan trọng của nó, liệu nước ngầm, một kho báu tiềm ẩn, có đang được bảo vệ đầy đủ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer uses subsurface water to irrigate his crops.
Người nông dân sử dụng nước ngầm để tưới tiêu cho mùa màng của mình.
Phủ định
The well does not contain subsurface water.
Cái giếng không chứa nước ngầm.
Nghi vấn
Does the city rely on subsurface water for its drinking supply?
Thành phố có dựa vào nước ngầm cho nguồn cung cấp nước uống của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Subsurface water is vital for the ecosystem, isn't it?
Nước ngầm rất quan trọng đối với hệ sinh thái, phải không?
Phủ định
Subsurface water isn't always easily accessible, is it?
Nước ngầm không phải lúc nào cũng dễ tiếp cận, phải không?
Nghi vấn
The presence of subsurface water indicates a healthy aquifer, doesn't it?
Sự hiện diện của nước ngầm cho thấy một tầng chứa nước khỏe mạnh, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsurface water".

Nước Ngầm: Nguồn Sống Vô Hình

Nước ngầm, hay "subsurface water", là một nguồn tài nguyên quý giá nhưng thường bị lãng quên vì nằm khuất dưới lòng đất. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp nước uống, tưới tiêu cho nông nghiệp và hỗ trợ hệ sinh thái tự nhiên, đặc biệt ở những vùng khô hạn. Tuy nhiên, việc khai thác quá mức và ô nhiễm đang đe dọa nghiêm trọng nguồn nước quan trọng này trên toàn cầu.

Thách Thức Toàn Cầu về Quản Lý Nước Ngầm

Quản lý "subsurface water" là một thách thức lớn đối với nhiều quốc gia. Các vấn đề như biến đổi khí hậu, tăng dân số và công nghiệp hóa đang gia tăng áp lực lên nguồn nước ngầm. Việc bảo vệ chất lượng và duy trì bền vững mực nước ngầm là cần thiết để đảm bảo an ninh nguồn nước và sức khỏe cộng đồng trong tương lai.