(Top Banner Ad)
underground water
B1
Noun B1 Địa chất học, Khoa học môi trường

underground water

UK: /ˈʌndəˌɡraʊnd ˈwɔːtə/ • US: /ˈʌndərˌɡraʊnd ˈwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước ngầm nguồn nước ngầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that is present beneath Earth's surface in soil pore spaces and in the fractures of rock formations.

Vietnamese Meaning

Nước nằm dưới bề mặt Trái Đất, trong các lỗ rỗng của đất và các khe nứt của đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city relies on underground water for its drinking supply."

    "Thành phố này dựa vào nguồn nước ngầm để cung cấp nước uống."

  • "The level of underground water has decreased due to excessive pumping."

    "Mực nước ngầm đã giảm do bơm quá mức."

  • "Protecting underground water sources is vital for future generations."

    "Bảo vệ các nguồn nước ngầm là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun underground tàu điện ngầm, thế giới ngầm
Adjective underground dưới lòng đất, bí mật
Noun water nước
Verb water tưới nước, làm ướt
Adjective watery loãng, nhạt nhẽo (như nước), đẫm nước
Noun groundwater nước ngầm (từ đồng nghĩa)
Adjective subterranean dưới lòng đất, ngầm (thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc văn học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wedōr
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
Old English
under
Old English
grund
Modern English
underground
Modern English
water

Nguồn Sống Ẩn Giấu

Nước ngầm, ẩn mình sâu dưới lòng đất, từ lâu đã là nguồn sống thiết yếu cho con người và hệ sinh thái. Nó tượng trưng cho sự bền bỉ, kiên cường, và là một món quà vô giá của tự nhiên, thường được khai thác qua giếng khoan và mạch suối, nuôi dưỡng sự sống trong thầm lặng.

Khám Phá Nguồn Sống Bền Vững

Từ thời cổ đại, con người đã học cách tìm kiếm và khai thác nước ngầm bằng nhiều phương pháp khác nhau, từ việc đào giếng đơn giản đến các kỹ thuật tiên tiến hơn. Việc này đã cho phép các nền văn minh phát triển ở những nơi mà nước bề mặt khan hiếm, chứng tỏ tầm quan trọng chiến lược của nước ngầm.

Usage Note

“Underground water” là một thuật ngữ khoa học chỉ lượng nước nằm bên dưới bề mặt đất. Thường được tìm thấy trong các tầng ngậm nước. Khác với 'surface water' (nước mặt) như sông, hồ.

Prepositions

in under

in: used to describe location (e.g., the underground water in this region). under: describes the location of the water beneath a surface (e.g., the underground water under the field).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underground water
  • clean clean underground water
    (nước ngầm sạch)
  • polluted polluted underground water
    (nước ngầm bị ô nhiễm)
  • pure pure underground water
    (nước ngầm tinh khiết)
  • deep deep underground water
    (nước ngầm sâu)
  • natural natural underground water
    (nước ngầm tự nhiên)
Verb + underground water
  • extract extract underground water
    (khai thác nước ngầm)
  • pump pump underground water
    (bơm nước ngầm)
  • replenish replenish underground water
    (bổ sung nước ngầm)
  • contaminate contaminate underground water
    (làm ô nhiễm nước ngầm)
  • tap into tap into underground water
    (khai thác/sử dụng nước ngầm)

Idioms

  • deplete underground water

    làm cạn kiệt nước ngầm

    "Over-pumping can severely deplete underground water resources in arid regions."

    (Việc bơm quá mức có thể làm cạn kiệt nghiêm trọng nguồn nước ngầm ở các vùng khô hạn.)

  • access underground water

    tiếp cận nước ngầm

    "New drilling technology allows communities to access underground water at greater depths."

    (Công nghệ khoan mới cho phép các cộng đồng tiếp cận nước ngầm ở độ sâu lớn hơn.)

  • underground water pollution

    ô nhiễm nước ngầm

    "Agricultural runoff is a major cause of underground water pollution."

    (Nước thải nông nghiệp là nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm nước ngầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underground water

Noun
Lật mặt

Nước nằm dưới bề mặt Trái Đất, trong các lỗ rỗng của đất và các khe nứt của đá.

"The city relies on underground water for its drinking supply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground water".

Thực hành Tìm kiếm Nước ngầm (Dowsing)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có một truyền thống cổ xưa gọi là 'dowsing' hoặc 'water divining' (tìm kiếm nước bằng đũa). Người ta tin rằng những người đặc biệt có thể dùng một cành cây hoặc que hình chữ Y để cảm nhận và định vị dòng nước ngầm chảy bên dưới mặt đất. Mặc dù khoa học hiện đại chưa chứng minh được tính hiệu quả của nó, nhưng đây vẫn là một phần của văn hóa dân gian và niềm tin ở một số vùng nông thôn.

Nước ngầm và Sự sống Cổ đại

Trong lịch sử loài người, khả năng tiếp cận nước ngầm thông qua giếng khoan đã là yếu tố then chốt cho sự sống còn và phát triển của nhiều nền văn minh. Đặc biệt ở các vùng khô hạn hoặc sa mạc, nước ngầm không chỉ là nguồn nước uống mà còn là mạch máu nuôi dưỡng nông nghiệp, tạo nên những ốc đảo phồn thịnh. Điều này thể hiện tầm quan trọng sống còn của nước ngầm trong cuộc sống con người từ xa xưa.