(Top Banner Ad)
subtracting
B1
Động từ (Verb) B1 Toán học

subtracting

UK: /səbˈtræktɪŋ/ • US: /səbˈtræktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trừ phép trừ đang trừ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking away (a number or amount) from another to calculate the difference.

Vietnamese Meaning

Lấy đi (một số hoặc lượng) từ một số hoặc lượng khác để tính hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Subtracting 2 from 5 gives us 3."

    "Lấy 2 trừ đi 5 ta được 3."

  • "She was subtracting expenses from her income to see how much money she had left."

    "Cô ấy đang trừ chi phí từ thu nhập của mình để xem cô ấy còn lại bao nhiêu tiền."

  • "Subtracting the cost of materials, the company made a profit."

    "Sau khi trừ chi phí vật liệu, công ty đã có lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subtract trừ đi, bớt đi
Noun subtraction phép trừ, sự trừ đi
Adjective subtractive có tính chất trừ, dùng để trừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subtrahere
English
subtract
English
subtracting

Nguồn gốc "Kéo ra từ bên dưới"

Từ "subtract" có nguồn gốc từ tiếng Latin "subtrahere", được tạo thành từ "sub-" (dưới) và "trahere" (kéo). Ý nghĩa ban đầu là "kéo ra từ bên dưới" hoặc "rút bớt đi". Điều này gợi lên hình ảnh loại bỏ một phần khỏi tổng thể, giống như việc lấy đi một thứ gì đó từ một đống bên dưới, hình thành nên ý nghĩa "trừ đi" trong toán học và đời sống.

Usage Note

"Subtracting" là dạng V-ing (present participle/gerund) của động từ "subtract". Nó thường được sử dụng trong các phép tính toán, mô tả hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ. Lưu ý rằng "subtract" khác với "deduct"; "subtract" là hành động toán học thuần túy, còn "deduct" thường liên quan đến việc trừ một khoản tiền (ví dụ: thuế).

Prepositions

from

"Subtract X from Y" có nghĩa là lấy X đi từ Y (Y - X). Ví dụ: Subtract 5 from 10. (Lấy 5 từ 10).

Collocations (Từ đi kèm)

Phó từ + 'subtracting'
  • carefully carefully subtracting
    (cẩn thận trừ đi, loại bỏ một cách cẩn trọng)
  • gradually gradually subtracting
    (dần dần trừ đi, bớt dần)
Động từ + 'subtracting'
  • keep keep subtracting
    (tiếp tục trừ đi, không ngừng giảm bớt)
  • finish finish subtracting
    (hoàn thành việc trừ đi)
'Subtracting' + Danh từ (như tân ngữ)
  • numbers subtracting numbers
    (trừ các con số)
  • costs subtracting costs
    (khấu trừ chi phí, giảm chi phí)

Idioms

  • without subtracting from

    mà không làm giảm đi, không làm mất đi giá trị/ý nghĩa

    "His achievements are remarkable, without subtracting from the efforts of his team."

    (Những thành tựu của anh ấy thật đáng nể, mà không làm giảm đi nỗ lực của đội nhóm.)

  • subtracting one from another

    trừ cái này khỏi cái kia (thường trong tính toán)

    "The calculator is designed for easily subtracting one number from another."

    (Máy tính được thiết kế để dễ dàng trừ số này khỏi số kia.)

  • subtracting value

    làm giảm giá trị

    "Ignoring customer feedback is subtracting value from the product."

    (Bỏ qua phản hồi của khách hàng là làm giảm giá trị của sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subtracting

Động từ (Verb)
Lật mặt

Lấy đi (một số hoặc lượng) từ một số hoặc lượng khác để tính hiệu.

"Subtracting 2 from 5 gives us 3."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was subtracting the expenses from the total income.
Cô ấy đang trừ các chi phí từ tổng thu nhập.
Phủ định
They were not subtracting the discount before calculating the final price.
Họ đã không trừ chiết khấu trước khi tính giá cuối cùng.
Nghi vấn
Was he subtracting the old data from the new dataset?
Có phải anh ấy đang loại bỏ dữ liệu cũ khỏi tập dữ liệu mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subtracting".

Phép trừ trong Giáo dục

Trong văn hóa phương Tây, phép trừ là một trong bốn phép tính cơ bản của số học, được dạy cho trẻ em từ rất sớm ở trường học. Nắm vững phép trừ là kỹ năng thiết yếu để phát triển tư duy toán học và giải quyết vấn đề hàng ngày, từ quản lý tiền bạc cá nhân đến các bài toán phức tạp hơn.

Khái niệm "Giảm bớt để tốt hơn" (Less is More)

Mặc dù "subtracting" nghĩa đen là hành động trừ đi, khái niệm "less is more" (ít hơn là tốt hơn) thường liên quan đến việc loại bỏ những thứ không cần thiết để làm nổi bật giá trị cốt lõi, hoặc để đạt được sự đơn giản và hiệu quả. Điều này được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như thiết kế, nghệ thuật và lối sống tối giản, nơi việc 'trừ đi' những yếu tố thừa có thể mang lại vẻ đẹp và chức năng tối ưu.