metro fare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giá vé tàu điện ngầm; tiền phải trả để đi tàu điện ngầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The metro fare increased by 50 cents last year."
"Giá vé tàu điện ngầm đã tăng 50 xu vào năm ngoái."
-
"I need to buy a metro fare before I can enter the station."
"Tôi cần mua vé tàu điện ngầm trước khi có thể vào ga."
-
"Is there a discount metro fare for seniors?"
"Có giá vé tàu điện ngầm giảm giá cho người cao tuổi không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | metropolis | Thành phố lớn, đô thị chính |
| Adjective | metropolitan | Thuộc về đô thị, thủ đô |
| Verb | fare | Đi, đi lại, sống (theo một cách nào đó) |
| Noun | farewell | Lời tạm biệt, sự chia tay |
| Noun | wayfarer | Người bộ hành, người lữ khách |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ chi phí đi lại bằng tàu điện ngầm. 'Fare' là một từ chung hơn để chỉ giá vé cho bất kỳ phương tiện giao thông công cộng nào (xe buýt, tàu hỏa, máy bay), nhưng khi đi kèm với 'metro', nó chỉ cụ thể đến tàu điện ngầm. Có thể so sánh với 'bus fare' (giá vé xe buýt) hoặc 'train fare' (giá vé tàu hỏa).
Prepositions
Có thể dùng 'metro fare for' để chỉ giá vé tàu điện ngầm cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'metro fare for students'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheap cheap metro fare (Giá vé tàu điện ngầm rẻ)
-
expensive expensive metro fare (Giá vé tàu điện ngầm đắt)
-
reduced reduced metro fare (Giá vé tàu điện ngầm ưu đãi/giảm giá)
-
standard standard metro fare (Giá vé tàu điện ngầm tiêu chuẩn)
-
daily daily metro fare (Vé tàu điện ngầm trong ngày)
-
monthly monthly metro fare (Vé tàu điện ngầm hàng tháng)
-
pay pay the metro fare (Trả tiền vé tàu điện ngầm)
-
buy buy a metro fare (Mua vé tàu điện ngầm)
-
check check the metro fare (Kiểm tra giá vé tàu điện ngầm)
-
increase increase the metro fare (Tăng giá vé tàu điện ngầm)
-
reduce reduce the metro fare (Giảm giá vé tàu điện ngầm)
Idioms
-
a single metro fare
Một vé tàu điện ngầm một chiều
"I need a single metro fare to the city center."
(Tôi cần một vé tàu điện ngầm một chiều đến trung tâm thành phố.)
-
a return metro fare
Một vé tàu điện ngầm khứ hồi
"A return metro fare is often cheaper than two singles."
(Một vé tàu điện ngầm khứ hồi thường rẻ hơn hai vé một chiều.)
-
metro fare evasion
Hành vi trốn vé tàu điện ngầm
"Metro fare evasion can result in heavy fines in many cities."
(Hành vi trốn vé tàu điện ngầm có thể bị phạt nặng ở nhiều thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metro fare
Danh từGiá vé tàu điện ngầm; tiền phải trả để đi tàu điện ngầm.
"The metro fare increased by 50 cents last year."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government had been considering increasing the metro fare before the public outcry. |
Chính phủ đã cân nhắc việc tăng giá vé tàu điện ngầm trước khi có sự phản đối của công chúng. |
| Phủ định | They hadn't been discussing a reduction in the metro fare until the recent drop in fuel prices. |
Họ đã không thảo luận về việc giảm giá vé tàu điện ngầm cho đến khi giá nhiên liệu giảm gần đây. |
| Nghi vấn | Had the company been projecting a rise in metro fares before announcing the new budget? |
Có phải công ty đã dự kiến tăng giá vé tàu điện ngầm trước khi công bố ngân sách mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metro fare".
