(Top Banner Ad)
metro fare
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải

metro fare

UK: /ˈmetrəʊ feə(r)/ • US: /ˈmetroʊ fer/

Nghĩa tiếng Việt

giá vé tàu điện ngầm tiền vé tàu điện ngầm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The money paid to travel on a metro system.

Vietnamese Meaning

Giá vé tàu điện ngầm; tiền phải trả để đi tàu điện ngầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The metro fare increased by 50 cents last year."

    "Giá vé tàu điện ngầm đã tăng 50 xu vào năm ngoái."

  • "I need to buy a metro fare before I can enter the station."

    "Tôi cần mua vé tàu điện ngầm trước khi có thể vào ga."

  • "Is there a discount metro fare for seniors?"

    "Có giá vé tàu điện ngầm giảm giá cho người cao tuổi không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metropolis Thành phố lớn, đô thị chính
Adjective metropolitan Thuộc về đô thị, thủ đô
Verb fare Đi, đi lại, sống (theo một cách nào đó)
Noun farewell Lời tạm biệt, sự chia tay
Noun wayfarer Người bộ hành, người lữ khách

Synonyms

subway fare (giá vé tàu điện ngầm)tube fare (UK) (giá vé tàu điện ngầm (Anh))

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
métropolis
Pháp
métropolitain
Anh (thế kỷ 19)
metro (từ metropolitan railway)
Proto-Germanic
*faraną
Anh cổ
faran
Anh trung cổ
fare

Nguồn gốc của 'Metro' và 'Fare'

'Metro' là dạng viết tắt của 'metropolitan railway' (đường sắt đô thị), bản thân 'metropolitan' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'metropolis' (thành phố mẹ, thủ đô), chỉ hệ thống giao thông công cộng quy mô lớn trong thành phố. Nó ra đời khi các hệ thống tàu điện ngầm bắt đầu phát triển ở các thành phố lớn. Từ 'fare' có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Proto-Germanic '*faraną' và tiếng Anh cổ 'faran', đều có nghĩa là 'đi lại' hoặc 'hành trình'. Sau đó, nghĩa của 'fare' mở rộng thành 'giá tiền cho một chuyến đi' hoặc 'tiền vé' vào thời kỳ tiếng Anh trung cổ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ chi phí đi lại bằng tàu điện ngầm. 'Fare' là một từ chung hơn để chỉ giá vé cho bất kỳ phương tiện giao thông công cộng nào (xe buýt, tàu hỏa, máy bay), nhưng khi đi kèm với 'metro', nó chỉ cụ thể đến tàu điện ngầm. Có thể so sánh với 'bus fare' (giá vé xe buýt) hoặc 'train fare' (giá vé tàu hỏa).

Prepositions

for

Có thể dùng 'metro fare for' để chỉ giá vé tàu điện ngầm cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'metro fare for students'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metro fare
  • cheap cheap metro fare
    (Giá vé tàu điện ngầm rẻ)
  • expensive expensive metro fare
    (Giá vé tàu điện ngầm đắt)
  • reduced reduced metro fare
    (Giá vé tàu điện ngầm ưu đãi/giảm giá)
  • standard standard metro fare
    (Giá vé tàu điện ngầm tiêu chuẩn)
  • daily daily metro fare
    (Vé tàu điện ngầm trong ngày)
  • monthly monthly metro fare
    (Vé tàu điện ngầm hàng tháng)
Verb + metro fare
  • pay pay the metro fare
    (Trả tiền vé tàu điện ngầm)
  • buy buy a metro fare
    (Mua vé tàu điện ngầm)
  • check check the metro fare
    (Kiểm tra giá vé tàu điện ngầm)
  • increase increase the metro fare
    (Tăng giá vé tàu điện ngầm)
  • reduce reduce the metro fare
    (Giảm giá vé tàu điện ngầm)

Idioms

  • a single metro fare

    Một vé tàu điện ngầm một chiều

    "I need a single metro fare to the city center."

    (Tôi cần một vé tàu điện ngầm một chiều đến trung tâm thành phố.)

  • a return metro fare

    Một vé tàu điện ngầm khứ hồi

    "A return metro fare is often cheaper than two singles."

    (Một vé tàu điện ngầm khứ hồi thường rẻ hơn hai vé một chiều.)

  • metro fare evasion

    Hành vi trốn vé tàu điện ngầm

    "Metro fare evasion can result in heavy fines in many cities."

    (Hành vi trốn vé tàu điện ngầm có thể bị phạt nặng ở nhiều thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metro fare

Danh từ
Lật mặt

Giá vé tàu điện ngầm; tiền phải trả để đi tàu điện ngầm.

"The metro fare increased by 50 cents last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been considering increasing the metro fare before the public outcry.
Chính phủ đã cân nhắc việc tăng giá vé tàu điện ngầm trước khi có sự phản đối của công chúng.
Phủ định
They hadn't been discussing a reduction in the metro fare until the recent drop in fuel prices.
Họ đã không thảo luận về việc giảm giá vé tàu điện ngầm cho đến khi giá nhiên liệu giảm gần đây.
Nghi vấn
Had the company been projecting a rise in metro fares before announcing the new budget?
Có phải công ty đã dự kiến tăng giá vé tàu điện ngầm trước khi công bố ngân sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metro fare".

Các phương thức thanh toán vé tàu điện ngầm

Ở nhiều thành phố phương Tây, việc thanh toán vé tàu điện ngầm đã phát triển đa dạng. Ngoài vé giấy truyền thống, người dân còn sử dụng thẻ thông minh (như Oyster Card ở London, Octopus Card ở Hồng Kông), thanh toán không tiếp xúc bằng thẻ ngân hàng hoặc điện thoại di động, và các ứng dụng di động để mua vé hoặc quản lý chuyến đi. Sự chuyển đổi sang thanh toán kỹ thuật số giúp việc đi lại trở nên tiện lợi và nhanh chóng hơn.

Hệ thống vé tích hợp và theo vùng

Nhiều thành phố lớn có hệ thống giao thông công cộng tích hợp, cho phép một loại vé sử dụng được cho cả tàu điện ngầm, xe buýt và xe điện. Giá vé thường được tính theo vùng (zone) hoặc theo thời gian (ví dụ: vé 24 giờ, vé tuần), thay vì theo từng chuyến đi cụ thể. Điều này giúp hành khách dễ dàng chuyển đổi giữa các phương tiện và tiết kiệm chi phí, khuyến khích sử dụng giao thông công cộng.