(Top Banner Ad)
subway station
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

subway station

UK: /ˈsʌbweɪ ˈsteɪʃən/ • US: /ˈsʌbˌweɪ ˈsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ga tàu điện ngầm nhà ga tàu điện ngầm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A station where passengers can board or alight from a subway train.

Vietnamese Meaning

Một nhà ga nơi hành khách có thể lên hoặc xuống tàu điện ngầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We met at the subway station."

    "Chúng tôi đã gặp nhau ở ga tàu điện ngầm."

  • "The subway station is crowded during rush hour."

    "Ga tàu điện ngầm rất đông đúc vào giờ cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subway Tàu điện ngầm
Noun station Nhà ga, trạm dừng
Verb station Đồn trú, bố trí
Noun bus station Bến xe buýt
Noun train station Nhà ga xe lửa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Old English
weg
English (19th century)
subway
Latin
statio
Old French
estacion
English (Middle/Modern)
station
English (Modern)
subway station

Nguồn gốc của 'Subway Station'

Từ 'subway station' (ga tàu điện ngầm) là một từ ghép mô tả chính xác chức năng của nó. 'Subway' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sub-' (dưới) và tiếng Anh cổ 'weg' (lối đi), nghĩa là 'lối đi dưới lòng đất'. 'Station' lại có gốc từ tiếng Latin 'statio' (nơi đứng, trạm dừng). Khi các hệ thống đường sắt ngầm ra đời vào thế kỷ 19, cần có một thuật ngữ để chỉ các điểm dừng chân của chúng, và thế là 'subway station' đã trở thành tên gọi quen thuộc cho những điểm kết nối quan trọng này trong các đô thị hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể nơi hành khách tiếp cận dịch vụ tàu điện ngầm. Nó khác với 'metro station' (thường được sử dụng tương đương) và 'underground station' (dùng phổ biến ở Anh). 'Subway' thiên về hệ thống tàu điện ngầm ở Bắc Mỹ.

Prepositions

at near to

'At' dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'I'm at the subway station.' 'Near' chỉ sự gần gũi: 'There's a coffee shop near the subway station.' 'To' chỉ hướng di chuyển: 'I'm going to the subway station.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subway station
  • busy busy subway station
    (ga tàu điện ngầm đông đúc)
  • crowded crowded subway station
    (ga tàu điện ngầm chật ních người)
  • nearest nearest subway station
    (ga tàu điện ngầm gần nhất)
Verb + subway station
  • reach reach the subway station
    (đến ga tàu điện ngầm)
  • exit exit the subway station
    (rời khỏi ga tàu điện ngầm)
  • wait at wait at the subway station
    (chờ ở ga tàu điện ngầm)
Noun + subway station
  • platform subway station platform
    (sân ga tàu điện ngầm)
  • entrance subway station entrance
    (lối vào ga tàu điện ngầm)
Prepositional Phrase
  • at at the subway station
    (tại ga tàu điện ngầm)
  • near near a subway station
    (gần một ga tàu điện ngầm)

Idioms

  • catch the subway

    Bắt tàu điện ngầm (thường ngụ ý đến ga để lên tàu)

    "We need to leave now if we want to catch the subway."

    (Chúng ta cần đi ngay bây giờ nếu muốn bắt kịp tàu điện ngầm.)

  • miss the subway

    Lỡ chuyến tàu điện ngầm

    "I overslept and missed the subway to work."

    (Tôi ngủ quên và đã lỡ chuyến tàu điện ngầm đi làm.)

  • head for the subway station

    Đi về phía ga tàu điện ngầm

    "It's raining, let's head for the subway station."

    (Trời đang mưa, chúng ta hãy đi về phía ga tàu điện ngầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subway station

danh từ
Lật mặt

Một nhà ga nơi hành khách có thể lên hoặc xuống tàu điện ngầm.

"We met at the subway station."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The subway station: a bustling hub of city life, is always filled with people rushing to their destinations.
Ga tàu điện ngầm: một trung tâm nhộn nhịp của cuộc sống thành phố, luôn đầy ắp người dân hối hả đến đích.
Phủ định
This isn't just a subway station: it's a portal to countless stories and journeys.
Đây không chỉ là một ga tàu điện ngầm: nó là một cánh cổng dẫn đến vô số câu chuyện và hành trình.
Nghi vấn
Is this a subway station: the place where we first met?
Đây có phải là ga tàu điện ngầm: nơi chúng ta gặp nhau lần đầu không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, the subway station, a bustling hub, was a welcome sight.
Sau một ngày dài, ga tàu điện ngầm, một trung tâm nhộn nhịp, là một cảnh tượng đáng mừng.
Phủ định
Unlike the express train, the local train, stopping at every subway station, took much longer.
Không giống như tàu tốc hành, tàu địa phương, dừng ở mọi ga tàu điện ngầm, mất nhiều thời gian hơn.
Nghi vấn
John, is the subway station on 34th street, near Macy's, open late?
John, ga tàu điện ngầm trên phố 34, gần Macy's, có mở cửa muộn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be waiting for you at the subway station tomorrow morning.
Tôi sẽ đợi bạn ở ga tàu điện ngầm vào sáng mai.
Phủ định
She won't be working near the subway station next year.
Cô ấy sẽ không làm việc gần ga tàu điện ngầm vào năm tới.
Nghi vấn
Will they be protesting in front of the subway station all day?
Liệu họ sẽ biểu tình trước ga tàu điện ngầm cả ngày sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subway station".

Mạch sống đô thị

Tại nhiều thành phố lớn trên thế giới, đặc biệt là ở phương Tây, ga tàu điện ngầm không chỉ là một điểm dừng chân mà còn là một phần thiết yếu của mạch sống đô thị. Chúng là trung tâm vận chuyển hàng triệu người đi làm, đi học và du lịch mỗi ngày, giúp giảm tắc nghẽn giao thông và kết nối các khu vực xa xôi của thành phố một cách hiệu quả.

Nghệ thuật dưới lòng đất

Ở một số thành phố, các ga tàu điện ngầm còn được biết đến với kiến trúc độc đáo và những tác phẩm nghệ thuật ấn tượng. Chẳng hạn, ga tàu điện ngầm ở Moscow (Nga) hay Stockholm (Thụy Điển) được mệnh danh là 'phòng trưng bày nghệ thuật dài nhất thế giới', thu hút du khách bởi vẻ đẹp lộng lẫy và những bức tranh khảm, tượng điêu khắc tinh xảo. Điều này biến trải nghiệm đi tàu điện ngầm thành một chuyến tham quan văn hóa thú vị.