(Top Banner Ad)
underground station
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải

underground station

UK: /ˈʌndəɡraʊnd ˈsteɪʃən/ • US: /ˈʌndərˌɡraʊnd ˈsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ga tàu điện ngầm nhà ga tàu điện ngầm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A station located underground, typically for a subway or metro system.

Vietnamese Meaning

Một nhà ga nằm dưới lòng đất, thường dành cho hệ thống tàu điện ngầm hoặc tàu điện trên cao (tàu điện metro).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underground station is very crowded during rush hour."

    "Nhà ga tàu điện ngầm rất đông đúc vào giờ cao điểm."

  • "We met at the underground station and took the train to the airport."

    "Chúng tôi gặp nhau ở ga tàu điện ngầm và đi tàu đến sân bay."

  • "The nearest underground station is a five-minute walk from here."

    "Nhà ga tàu điện ngầm gần nhất cách đây năm phút đi bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun underground Hệ thống tàu điện ngầm; phong trào ngầm
Adjective underground Dưới lòng đất, ngầm; bí mật
Verb to station Đóng quân, bố trí, đặt ở vị trí
Noun station Nhà ga, trạm; đài phát thanh/truyền hình; đồn cảnh sát
Noun subway Tàu điện ngầm (thường dùng ở Mỹ)
Noun metro Tàu điện ngầm (thường dùng ở châu Âu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old English
grund
Latin
statio
Middle English
stacioun
Modern English
underground station

Nghĩa đen và sự kết hợp

Cụm từ 'underground station' là sự kết hợp của 'underground' (dưới lòng đất) và 'station' (nhà ga, trạm). Nó mô tả chính xác một nhà ga nằm hoàn toàn hoặc một phần dưới bề mặt trái đất, dùng cho các phương tiện vận chuyển công cộng như tàu điện ngầm.

Ga tàu điện ngầm đầu tiên trên thế giới

Ga tàu điện ngầm đầu tiên trên thế giới xuất hiện cùng với tuyến Metropolitan Railway ở London, Anh, mở cửa vào năm 1863. Ban đầu, các ga này được thiết kế để phục vụ các đoàn tàu hơi nước chạy dưới lòng đất, một kỳ tích kỹ thuật vào thời đó.

Sự phát triển của 'station'

Từ 'station' bắt nguồn từ tiếng Latin 'statio', có nghĩa là 'một chỗ đứng', 'nơi dừng chân'. Ban đầu, nó có thể chỉ một trạm dừng chân trên đường hoặc một điểm đóng quân. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ một điểm dừng chân cố định cho các phương tiện vận chuyển như tàu hỏa, xe buýt, và sau này là tàu điện ngầm.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ các nhà ga được xây dựng dưới lòng đất để phục vụ cho các tuyến tàu điện ngầm. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông công cộng đô thị. Có thể sử dụng các từ khác như 'subway station' (Mỹ) hoặc 'tube station' (Anh) để chỉ cùng một khái niệm.

Prepositions

at near to

'At' dùng để chỉ vị trí cụ thể bên trong hoặc tại nhà ga. 'Near' dùng để chỉ vị trí gần nhà ga. 'To' dùng để chỉ hướng di chuyển đến nhà ga.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underground station
  • busy a busy underground station
    (một nhà ga tàu điện ngầm đông đúc)
  • nearest the nearest underground station
    (nhà ga tàu điện ngầm gần nhất)
  • deep a deep underground station
    (một nhà ga tàu điện ngầm sâu)
Verb + underground station
  • reach to reach the underground station
    (đến ga tàu điện ngầm)
  • exit to exit the underground station
    (rời khỏi ga tàu điện ngầm)
  • get to to get to the underground station
    (đi đến ga tàu điện ngầm)
Preposition + underground station
  • at at the underground station
    (tại ga tàu điện ngầm)
  • near near the underground station
    (gần ga tàu điện ngầm)
  • from from the underground station
    (từ ga tàu điện ngầm)

Idioms

  • the nearest underground station

    nhà ga tàu điện ngầm gần nhất (một cụm từ thông dụng khi hỏi hoặc chỉ đường)

    "Could you tell me where the nearest underground station is?"

    (Bạn có thể cho tôi biết nhà ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu không?)

  • get off at the underground station

    xuống (tàu) tại ga tàu điện ngầm (một cụm từ chỉ hành động di chuyển cụ thể)

    "Make sure you get off at the next underground station."

    (Hãy đảm bảo bạn xuống ở ga tàu điện ngầm tiếp theo.)

  • meet me at the underground station

    gặp tôi tại ga tàu điện ngầm (một cụm từ thông dụng để hẹn gặp)

    "I'll meet you at the underground station at 7 PM."

    (Tôi sẽ gặp bạn tại ga tàu điện ngầm lúc 7 giờ tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underground station

Danh từ
Lật mặt

Một nhà ga nằm dưới lòng đất, thường dành cho hệ thống tàu điện ngầm hoặc tàu điện trên cao (tàu điện metro).

"The underground station is very crowded during rush hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you miss the last bus, you will have to take the underground at the station.
Nếu bạn lỡ chuyến xe buýt cuối cùng, bạn sẽ phải đi tàu điện ngầm ở nhà ga.
Phủ định
If it doesn't rain, we won't wait for you at the underground station.
Nếu trời không mưa, chúng tôi sẽ không đợi bạn ở ga tàu điện ngầm.
Nghi vấn
Will you be late if the underground station is closed?
Bạn sẽ bị trễ nếu ga tàu điện ngầm đóng cửa chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground station".

London Underground (The Tube)

Ga tàu điện ngầm ở London (thường được gọi là 'The Tube') không chỉ là phương tiện giao thông mà còn là biểu tượng văn hóa. Hệ thống này là một trong những hệ thống tàu điện ngầm lâu đời nhất thế giới, nổi tiếng với bản đồ đường ray độc đáo và những câu thông báo đặc trưng như 'Mind the gap'.

Trung tâm của đời sống đô thị

Ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, ga tàu điện ngầm đóng vai trò trung tâm trong đời sống đô thị. Chúng thường là những nút giao thông quan trọng, kết nối các khu vực khác nhau và trở thành điểm hẹn, nơi quảng cáo, và thậm chí là phòng trưng bày nghệ thuật, phản ánh nhịp sống hối hả của thành phố.