underground station
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nhà ga nằm dưới lòng đất, thường dành cho hệ thống tàu điện ngầm hoặc tàu điện trên cao (tàu điện metro).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The underground station is very crowded during rush hour."
"Nhà ga tàu điện ngầm rất đông đúc vào giờ cao điểm."
-
"We met at the underground station and took the train to the airport."
"Chúng tôi gặp nhau ở ga tàu điện ngầm và đi tàu đến sân bay."
-
"The nearest underground station is a five-minute walk from here."
"Nhà ga tàu điện ngầm gần nhất cách đây năm phút đi bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | underground | Hệ thống tàu điện ngầm; phong trào ngầm |
| Adjective | underground | Dưới lòng đất, ngầm; bí mật |
| Verb | to station | Đóng quân, bố trí, đặt ở vị trí |
| Noun | station | Nhà ga, trạm; đài phát thanh/truyền hình; đồn cảnh sát |
| Noun | subway | Tàu điện ngầm (thường dùng ở Mỹ) |
| Noun | metro | Tàu điện ngầm (thường dùng ở châu Âu) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ các nhà ga được xây dựng dưới lòng đất để phục vụ cho các tuyến tàu điện ngầm. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông công cộng đô thị. Có thể sử dụng các từ khác như 'subway station' (Mỹ) hoặc 'tube station' (Anh) để chỉ cùng một khái niệm.
Prepositions
'At' dùng để chỉ vị trí cụ thể bên trong hoặc tại nhà ga. 'Near' dùng để chỉ vị trí gần nhà ga. 'To' dùng để chỉ hướng di chuyển đến nhà ga.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy a busy underground station (một nhà ga tàu điện ngầm đông đúc)
-
nearest the nearest underground station (nhà ga tàu điện ngầm gần nhất)
-
deep a deep underground station (một nhà ga tàu điện ngầm sâu)
-
reach to reach the underground station (đến ga tàu điện ngầm)
-
exit to exit the underground station (rời khỏi ga tàu điện ngầm)
-
get to to get to the underground station (đi đến ga tàu điện ngầm)
-
at at the underground station (tại ga tàu điện ngầm)
-
near near the underground station (gần ga tàu điện ngầm)
-
from from the underground station (từ ga tàu điện ngầm)
Idioms
-
the nearest underground station
nhà ga tàu điện ngầm gần nhất (một cụm từ thông dụng khi hỏi hoặc chỉ đường)
"Could you tell me where the nearest underground station is?"
(Bạn có thể cho tôi biết nhà ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu không?)
-
get off at the underground station
xuống (tàu) tại ga tàu điện ngầm (một cụm từ chỉ hành động di chuyển cụ thể)
"Make sure you get off at the next underground station."
(Hãy đảm bảo bạn xuống ở ga tàu điện ngầm tiếp theo.)
-
meet me at the underground station
gặp tôi tại ga tàu điện ngầm (một cụm từ thông dụng để hẹn gặp)
"I'll meet you at the underground station at 7 PM."
(Tôi sẽ gặp bạn tại ga tàu điện ngầm lúc 7 giờ tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underground station
Danh từMột nhà ga nằm dưới lòng đất, thường dành cho hệ thống tàu điện ngầm hoặc tàu điện trên cao (tàu điện metro).
"The underground station is very crowded during rush hour."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you miss the last bus, you will have to take the underground at the station. |
Nếu bạn lỡ chuyến xe buýt cuối cùng, bạn sẽ phải đi tàu điện ngầm ở nhà ga. |
| Phủ định | If it doesn't rain, we won't wait for you at the underground station. |
Nếu trời không mưa, chúng tôi sẽ không đợi bạn ở ga tàu điện ngầm. |
| Nghi vấn | Will you be late if the underground station is closed? |
Bạn sẽ bị trễ nếu ga tàu điện ngầm đóng cửa chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground station".
