(Top Banner Ad)
metro station
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải

metro station

UK: /ˈmetrəʊ ˈsteɪʃən/ • US: /ˈmetroʊ ˈsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ga tàu điện ngầm nhà ga tàu điện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A station on an underground railway line.

Vietnamese Meaning

Một nhà ga trên tuyến đường sắt ngầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually take the metro from this station."

    "Tôi thường đi tàu điện ngầm từ ga này."

  • "The metro station is just around the corner."

    "Nhà ga tàu điện ngầm ở ngay góc đường."

  • "Let's meet at the metro station entrance."

    "Chúng ta hãy gặp nhau ở lối vào nhà ga tàu điện ngầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metro tàu điện ngầm, hệ thống tàu điện ngầm
Adjective metropolitan thuộc về đô thị, thuộc về thành phố lớn
Verb station đặt, bố trí, đóng quân (một người hoặc nhóm người vào một vị trí)
Adjective stationary đứng yên, cố định, không di chuyển
Noun stationmaster trưởng ga, trưởng nhà ga (thường dùng cho ga tàu hỏa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
metropolis
French
métro
Latin
statio
English
metro station

Nguồn gốc của "Metro"

Từ "metro" là dạng rút gọn của "metropolitan", có nghĩa là "thuộc về một thành phố lớn" hoặc "thủ đô". Ban đầu, nó được dùng để chỉ các tuyến đường sắt ngầm trong các thành phố lớn, nổi tiếng nhất là "Metropolitan Railway" ở London, ra đời năm 1863.

Nguồn gốc của "Station"

Từ "station" có nguồn gốc từ tiếng Latin "statio", mang ý nghĩa là "nơi đứng", "trạm dừng" hoặc "vị trí cố định". Khi kết hợp với "metro", nó chỉ một điểm dừng cụ thể trên tuyến đường sắt đô thị, nơi hành khách lên xuống tàu.

Usage Note

Cụm từ 'metro station' dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, nơi hành khách có thể lên và xuống các chuyến tàu điện ngầm. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'subway station' ở một số quốc gia. Tuy nhiên, 'metro' thường mang ý nghĩa hệ thống giao thông hiện đại và rộng lớn hơn.

Prepositions

at near to from

‘at’ dùng để chỉ vị trí cụ thể bên trong hoặc tại nhà ga (e.g., I'm at the metro station). ‘near’ dùng để chỉ vị trí gần nhà ga (e.g., There's a cafe near the metro station). 'to' dùng để chỉ hướng di chuyển đến nhà ga (e.g., I'm going to the metro station). 'from' chỉ sự khởi hành từ nhà ga (e.g., I'm coming from the metro station).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metro station
  • busy busy metro station
    (ga tàu điện ngầm đông đúc)
  • crowded crowded metro station
    (ga tàu điện ngầm chật ních người)
  • nearest nearest metro station
    (ga tàu điện ngầm gần nhất)
Verb + metro station
  • get to get to the metro station
    (đến ga tàu điện ngầm)
  • exit exit the metro station
    (ra khỏi ga tàu điện ngầm)
  • wait at wait at the metro station
    (chờ ở ga tàu điện ngầm)
Metro station + Noun
  • entrance metro station entrance
    (lối vào ga tàu điện ngầm)
  • platform metro station platform
    (sân ga tàu điện ngầm)

Idioms

  • the nearest metro station

    ga tàu điện ngầm gần nhất

    "Can you tell me how to get to the nearest metro station from here?"

    (Bạn có thể chỉ tôi đường đến ga tàu điện ngầm gần nhất từ đây không?)

  • head to the metro station

    đi đến ga tàu điện ngầm

    "We need to head to the metro station if we want to catch the last train."

    (Chúng ta cần đi đến ga tàu điện ngầm nếu muốn bắt chuyến tàu cuối.)

  • meet me at the metro station

    gặp tôi ở ga tàu điện ngầm

    "Let's meet at the metro station entrance at 7 PM."

    (Hãy gặp tôi ở lối vào ga tàu điện ngầm lúc 7 giờ tối nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metro station

Danh từ
Lật mặt

Một nhà ga trên tuyến đường sắt ngầm.

"I usually take the metro from this station."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived closer to a metro station, I would commute to work more easily.
Nếu tôi sống gần ga tàu điện ngầm hơn, tôi sẽ đi làm dễ dàng hơn.
Phủ định
If there weren't a metro station nearby, I wouldn't be able to get around the city so quickly.
Nếu không có ga tàu điện ngầm gần đây, tôi sẽ không thể di chuyển quanh thành phố nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would you feel safer walking alone at night if there were a metro station on that corner?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn khi đi bộ một mình vào ban đêm nếu có một ga tàu điện ngầm ở góc đường đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metro station".

Nghệ thuật và Kiến trúc trong Ga Metro

Nhiều ga tàu điện ngầm trên thế giới, đặc biệt là ở Paris, Moscow và Stockholm, không chỉ là nơi di chuyển mà còn là những tác phẩm nghệ thuật kiến trúc ấn tượng. Chúng thường được trang trí bằng tranh khảm, điêu khắc, và thiết kế độc đáo, biến chuyến đi thành một trải nghiệm văn hóa.

Giờ cao điểm (Rush Hour) và Ga Metro

Ở các thành phố lớn phương Tây, giờ cao điểm (rush hour) vào buổi sáng và chiều tối biến các ga tàu điện ngầm thành những nơi cực kỳ đông đúc. Đây là thời điểm hành khách phải đối mặt với cảnh chen chúc, xếp hàng dài và đôi khi là sự chậm trễ, phản ánh nhịp sống hối hả của đô thị.