(Top Banner Ad)
success indicator
B2
Noun B2 Kinh doanh, Quản lý, Đánh giá hiệu quả

success indicator

UK: /səkˈsɛs ˈɪndɪˌkeɪtə/ • US: /səkˈsɛs ˈɪndɪˌkeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số thành công dấu hiệu thành công thước đo thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metric or sign that demonstrates or measures the level of success achieved in relation to a specific goal, objective, or activity.

Vietnamese Meaning

Một chỉ số hoặc dấu hiệu cho thấy hoặc đo lường mức độ thành công đạt được liên quan đến một mục tiêu, mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased sales are a clear success indicator of our new marketing strategy."

    "Doanh số tăng là một chỉ số thành công rõ ràng cho chiến lược tiếp thị mới của chúng tôi."

  • "The project's success indicators include on-time delivery and staying within budget."

    "Các chỉ số thành công của dự án bao gồm việc giao hàng đúng thời hạn và không vượt quá ngân sách."

  • "Customer feedback serves as an important success indicator for our product development team."

    "Phản hồi của khách hàng đóng vai trò là một chỉ số thành công quan trọng cho đội ngũ phát triển sản phẩm của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công, thành quả
Verb succeed thành công, kế nhiệm
Adjective successful thành công, thành đạt
Adverb successfully một cách thành công
Adjective unsuccessful không thành công, thất bại
Noun indicator chỉ số, dấu hiệu, vật chỉ thị
Verb indicate chỉ ra, biểu thị, cho thấy
Adjective indicative có tính chỉ thị, biểu lộ
Noun indication sự biểu thị, dấu hiệu

Synonyms

metric (số liệu)benchmark (chuẩn mực)key performance indicator (chỉ số hiệu suất chính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Đánh giá hiệu quả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere (to follow, to succeed)
Latin
successus (a coming up, a happy outcome)
Old French
succès
Middle English
succes
English
success
Latin
indicare (to point out, to show)
Late Latin
indicator (one who points out)
English
indicator
English (Modern)
success indicator (compound)

Nguồn gốc của 'chỉ số thành công'

Cụm từ 'success indicator' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Success' (thành công) bắt nguồn từ tiếng Latin 'succedere', nghĩa là 'theo sau, đạt được, thành công', sau đó phát triển thành 'successus' (kết quả tốt đẹp). Trong khi đó, 'indicator' (chỉ số, dấu hiệu) có gốc từ tiếng Latin 'indicare', nghĩa là 'chỉ ra, biểu thị'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm rõ ràng: một dấu hiệu hoặc thước đo cho thấy liệu điều gì đó có đang đạt được kết quả mong muốn hay không.

Usage Note

Chỉ số thành công được sử dụng để theo dõi tiến độ và đánh giá hiệu quả của các sáng kiến. Nó cung cấp bằng chứng hữu hình về việc liệu một tổ chức, dự án hoặc cá nhân có đạt được các mục tiêu mong muốn hay không. Cần phân biệt với 'key performance indicator' (KPI), KPI là các chỉ số quan trọng nhất, còn 'success indicator' có thể bao gồm các chỉ số ít quan trọng hơn nhưng vẫn liên quan đến thành công.

Prepositions

of for in

* **success indicator of:** Được sử dụng để chỉ ra chỉ số thành công của một cái gì đó. Ví dụ: 'Sales figures are a key success indicator of a marketing campaign.' * **success indicator for:** Được sử dụng để chỉ ra chỉ số thành công cho một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'Customer satisfaction is a critical success indicator for this project.' * **success indicator in:** Được sử dụng để chỉ ra chỉ số thành công trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'Market share is an important success indicator in the competitive tech industry.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + success indicator
  • key key success indicator
    (chỉ số thành công then chốt)
  • main main success indicator
    (chỉ số thành công chính)
  • critical critical success indicator
    (chỉ số thành công quan trọng/tối quan trọng)
  • primary primary success indicator
    (chỉ số thành công hàng đầu)
  • important important success indicator
    (chỉ số thành công quan trọng)
  • reliable reliable success indicator
    (chỉ số thành công đáng tin cậy)
  • clear clear success indicator
    (chỉ số thành công rõ ràng)
Verb + success indicator
  • identify identify success indicators
    (xác định các chỉ số thành công)
  • establish establish success indicators
    (thiết lập các chỉ số thành công)
  • define define success indicators
    (định nghĩa các chỉ số thành công)
  • use use success indicators
    (sử dụng các chỉ số thành công)
  • track track success indicators
    (theo dõi các chỉ số thành công)
  • measure measure success indicators
    (đo lường các chỉ số thành công)
Noun + success indicator
  • performance performance success indicator
    (chỉ số thành công về hiệu suất)
  • project project success indicator
    (chỉ số thành công dự án)
  • business business success indicator
    (chỉ số thành công kinh doanh)

Idioms

  • Key Success Indicator (KSI)

    Chỉ số thành công then chốt (một yếu tố hoặc thước đo quan trọng để đạt được mục tiêu)

    "Customer satisfaction is often considered a Key Success Indicator for service businesses."

    (Sự hài lòng của khách hàng thường được coi là Chỉ số thành công then chốt đối với các doanh nghiệp dịch vụ.)

  • Leading success indicator

    Chỉ số thành công dự báo (một dấu hiệu cho thấy kết quả tương lai, thường là tích cực)

    "Increased website traffic can be a leading success indicator for higher sales conversion rates."

    (Lưu lượng truy cập trang web tăng có thể là một chỉ số thành công dự báo cho tỷ lệ chuyển đổi bán hàng cao hơn.)

  • Lagging success indicator

    Chỉ số thành công trễ (một dấu hiệu cho thấy một sự kiện đã xảy ra, đánh giá kết quả sau đó)

    "Profit margins are a lagging success indicator, reflecting past performance."

    (Tỷ suất lợi nhuận là một chỉ số thành công trễ, phản ánh hiệu suất trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

success indicator

Noun
Lật mặt

Một chỉ số hoặc dấu hiệu cho thấy hoặc đo lường mức độ thành công đạt được liên quan đến một mục tiêu, mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

"Increased sales are a clear success indicator of our new marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "success indicator".

Văn hóa đo lường thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc xác định và đo lường thành công thông qua các 'success indicators' (chỉ số thành công) cụ thể và định lượng được. Thay vì dựa vào cảm tính mơ hồ, các tổ chức và cá nhân thường sử dụng các công cụ như KPI (Key Performance Indicators) hoặc OKR (Objectives and Key Results) để đặt ra các mục tiêu rõ ràng và theo dõi tiến độ một cách khách quan.

Chỉ số thành công: Từ cá nhân đến tổ chức

'Success indicators' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực kinh doanh mà còn được áp dụng rộng rãi trong đời sống cá nhân. Từ việc theo dõi số cân nặng giảm được trong kế hoạch ăn kiêng, số giờ học một ngôn ngữ mới, cho đến các mục tiêu lớn hơn của một công ty hay dự án, việc thiết lập các chỉ số này giúp mọi người có một khung tham chiếu rõ ràng để đánh giá sự tiến bộ và xác định khi nào mục tiêu đã được đạt đến, từ đó tạo động lực và định hướng hành động.