failure indicator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sign, symptom, or measurement that suggests or confirms the occurrence of a failure in a system, process, or component.
Vietnamese Meaning
Một dấu hiệu, triệu chứng hoặc phép đo cho thấy hoặc xác nhận sự xảy ra của một lỗi trong một hệ thống, quy trình hoặc thành phần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rising temperature was a key failure indicator of the overheating engine."
"Nhiệt độ tăng cao là một chỉ báo lỗi quan trọng của động cơ quá nhiệt."
-
"Increased error rates are often a failure indicator in software development."
"Tỷ lệ lỗi tăng lên thường là một chỉ báo lỗi trong phát triển phần mềm."
-
"High customer churn can be a failure indicator for a business."
"Tỷ lệ khách hàng rời bỏ cao có thể là một chỉ báo lỗi cho một doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fail | thất bại, hỏng |
| Noun | failure | sự thất bại, sự hỏng hóc |
| Adjective | failing | yếu kém, có khuyết điểm |
| Verb | indicate | chỉ ra, báo hiệu |
| Noun | indication | sự chỉ ra, dấu hiệu |
| Adjective | indicative | có tính chất chỉ ra, biểu thị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, quản lý rủi ro và các lĩnh vực mà việc phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh vào việc chủ động xác định các dấu hiệu cho thấy một thứ gì đó có thể không hoạt động như mong đợi. 'Failure indicator' khác với 'failure' (lỗi) ở chỗ nó là một dấu hiệu cảnh báo chứ không phải bản thân sự cố.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ ra cái gì là dấu hiệu của lỗi (ví dụ: 'a failure indicator of structural weakness'). 'for' được sử dụng để chỉ ra mục đích của chỉ báo (ví dụ: 'a failure indicator for preventing downtime').
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical critical failure indicator (chỉ số báo hiệu lỗi nghiêm trọng)
-
key key failure indicator (chỉ số báo hiệu lỗi chính)
-
early early failure indicator (chỉ số báo hiệu lỗi sớm)
-
monitor monitor failure indicator (theo dõi chỉ số báo hiệu lỗi)
-
detect detect failure indicator (phát hiện chỉ số báo hiệu lỗi)
-
analyze analyze failure indicator (phân tích chỉ số báo hiệu lỗi)
-
failure indicator failure indicator of [something] (chỉ số báo hiệu lỗi của [cái gì đó])
-
failure indicator failure indicator for [something] (chỉ số báo hiệu lỗi cho [cái gì đó])
Idioms
-
A blip on the radar as a failure indicator
Một dấu hiệu nhỏ cho thấy có thể có vấn đề lớn hơn đang xảy ra (như một chỉ số báo hiệu lỗi ban đầu).
"The slight increase in temperature was just a blip on the radar as a failure indicator, but it turned into a major meltdown."
(Sự tăng nhẹ về nhiệt độ chỉ là một dấu hiệu nhỏ ban đầu, như một chỉ số báo hiệu lỗi, nhưng nó đã biến thành một sự cố nghiêm trọng.)
-
Red flag as a failure indicator
Một dấu hiệu cảnh báo rõ ràng cho thấy một điều gì đó có thể thất bại.
"His constant lateness was a red flag as a failure indicator for the project."
(Việc anh ấy liên tục trễ hẹn là một dấu hiệu cảnh báo rõ ràng cho thấy dự án có thể thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
failure indicator
Danh từMột dấu hiệu, triệu chứng hoặc phép đo cho thấy hoặc xác nhận sự xảy ra của một lỗi trong một hệ thống, quy trình hoặc thành phần.
"The rising temperature was a key failure indicator of the overheating engine."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine's operational status includes a failure indicator. |
Trạng thái hoạt động của máy bao gồm một chỉ báo lỗi. |
| Phủ định | Not only did the system display a failure indicator, but it also shut down unexpectedly. |
Không chỉ hệ thống hiển thị một chỉ báo lỗi mà nó còn tắt đột ngột. |
| Nghi vấn | Should a failure indicator appear, what immediate actions should be taken? |
Nếu một chỉ báo lỗi xuất hiện, những hành động tức thời nào nên được thực hiện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failure indicator".
