successful illustration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn; được đánh dấu bằng thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The campaign relied on a successful illustration to capture the public's attention."
"Chiến dịch dựa vào một hình minh họa thành công để thu hút sự chú ý của công chúng."
-
"The artist created a successful illustration for the children's book, perfectly capturing the mood of the story."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một hình minh họa thành công cho cuốn sách thiếu nhi, nắm bắt hoàn hảo tâm trạng của câu chuyện."
-
"A successful illustration can significantly enhance the impact of a marketing campaign."
"Một hình minh họa thành công có thể tăng cường đáng kể tác động của một chiến dịch tiếp thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | success | sự thành công |
| Verb | succeed | thành công, kế nhiệm |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
| Verb | illustrate | minh họa, làm rõ |
| Noun | illustrator | người minh họa, họa sĩ minh họa |
| Adjective | illustrative | mang tính minh họa, minh chứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm từ "successful illustration", "successful" nhấn mạnh rằng hình minh họa đã hoàn thành tốt mục đích của nó, chẳng hạn như truyền tải thông điệp hiệu quả, thu hút sự chú ý hoặc đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
"Illustration" ở đây chỉ một hình ảnh (có thể là tranh vẽ, đồ họa, ảnh chụp, v.v.) được sử dụng để làm rõ, giải thích hoặc trang trí một văn bản hoặc ý tưởng nào đó. Nó khác với "painting" ở chỗ thường có mục đích cụ thể hơn là chỉ mang tính nghệ thuật thuần túy. Khác với "image", illustration thường mang tính biểu tượng cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vivid a vivid successful illustration (một minh họa thành công sống động)
-
compelling a compelling successful illustration (một minh họa thành công thuyết phục)
-
clear a clear successful illustration (một minh họa thành công rõ ràng)
-
powerful a powerful successful illustration (một minh họa thành công mạnh mẽ)
-
create create a successful illustration (tạo ra một minh họa thành công)
-
provide provide a successful illustration (cung cấp một minh họa thành công)
-
achieve achieve a successful illustration (đạt được một minh họa thành công)
-
serve as serve as a successful illustration (đóng vai trò như một minh họa thành công)
-
portrays A successful illustration portrays... (Một minh họa thành công khắc họa...)
-
demonstrates A successful illustration demonstrates... (Một minh họa thành công thể hiện...)
-
conveys A successful illustration conveys... (Một minh họa thành công truyền tải...)
Idioms
-
serves as a successful illustration
đóng vai trò là một minh họa thành công (để làm rõ một điểm nào đó)
"Her innovative project serves as a successful illustration of how technology can simplify daily tasks."
(Dự án đổi mới của cô ấy đóng vai trò là một minh họa thành công về cách công nghệ có thể đơn giản hóa các công việc hàng ngày.)
-
a clear and successful illustration
một minh họa rõ ràng và thành công
"The professor's diagram was a clear and successful illustration of complex quantum mechanics."
(Sơ đồ của giáo sư là một minh họa rõ ràng và thành công về cơ học lượng tử phức tạp.)
-
the ultimate successful illustration
minh họa thành công tối thượng/cuối cùng (tốt nhất)
"This painting is the ultimate successful illustration of the artist's unique style."
(Bức tranh này là minh họa thành công tối thượng cho phong cách độc đáo của nghệ sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
successful illustration
Tính từ (Adjective)Đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn; được đánh dấu bằng thành công.
"The campaign relied on a successful illustration to capture the public's attention."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will create a successful illustration for the children's book. |
Cô ấy sẽ tạo ra một hình minh họa thành công cho cuốn sách thiếu nhi. |
| Phủ định | They are not going to use his illustration because it wasn't successful. |
Họ sẽ không sử dụng hình minh họa của anh ấy vì nó không thành công. |
| Nghi vấn | Will a successful illustration guarantee the book's popularity? |
Liệu một hình minh họa thành công có đảm bảo sự nổi tiếng của cuốn sách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful illustration".
