(Top Banner Ad)
successful illustration
B2
Tính từ (Adjective) B2 Nghệ thuật, Thiết kế, Truyền thông

successful illustration

UK: /səkˈsɛsfʊl ˌɪləˈstreɪʃən/ • US: /səkˈsɛsfəl ˌɪləˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hình minh họa thành công minh họa thành công bức vẽ minh họa thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achieving the desired aim or result; marked by success.

Vietnamese Meaning

Đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn; được đánh dấu bằng thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The campaign relied on a successful illustration to capture the public's attention."

    "Chiến dịch dựa vào một hình minh họa thành công để thu hút sự chú ý của công chúng."

  • "The artist created a successful illustration for the children's book, perfectly capturing the mood of the story."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một hình minh họa thành công cho cuốn sách thiếu nhi, nắm bắt hoàn hảo tâm trạng của câu chuyện."

  • "A successful illustration can significantly enhance the impact of a marketing campaign."

    "Một hình minh họa thành công có thể tăng cường đáng kể tác động của một chiến dịch tiếp thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công
Verb succeed thành công, kế nhiệm
Adverb successfully một cách thành công
Verb illustrate minh họa, làm rõ
Noun illustrator người minh họa, họa sĩ minh họa
Adjective illustrative mang tính minh họa, minh chứng

Synonyms

effective illustration (hình minh họa hiệu quả)successful drawing (bản vẽ thành công)

Antonyms

unsuccessful illustration (hình minh họa không thành công)ineffective illustration (hình minh họa không hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Old French
succès
English
success
English
successful
Latin
illustrare
Latin
illustratio
Old French
illustration
English
illustration

Nguồn gốc của 'Successful'

Từ 'successful' bắt nguồn từ gốc Latin 'succedere', có nghĩa là 'đi theo sau, đi xuống, đạt được'. Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ 'succès' và đi vào tiếng Anh với nghĩa 'thành công'. Khi thêm hậu tố '-ful', nó trở thành một tính từ mô tả ai đó hoặc điều gì đó đã đạt được kết quả mong muốn.

Nguồn gốc của 'Illustration'

Từ 'illustration' có nguồn gốc từ động từ Latin 'illustrare', có nghĩa là 'làm sáng tỏ, chiếu sáng'. Nó ám chỉ hành động làm cho một cái gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu hơn. Trong tiếng Anh, 'illustration' mang ý nghĩa là sự minh họa, hình ảnh hoặc ví dụ giúp làm rõ một khái niệm, câu chuyện, hoặc dữ liệu.

Sự kết hợp của 'Successful Illustration'

Cụm từ 'successful illustration' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt này trong tiếng Anh hiện đại. Nó dùng để chỉ một hình ảnh, ví dụ, hoặc biểu đồ đã thực hiện được chức năng của mình một cách hiệu quả, tức là làm rõ nghĩa, truyền tải thông điệp hoặc giải thích một điều gì đó một cách thành công.

Usage Note

Trong cụm từ "successful illustration", "successful" nhấn mạnh rằng hình minh họa đã hoàn thành tốt mục đích của nó, chẳng hạn như truyền tải thông điệp hiệu quả, thu hút sự chú ý hoặc đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
"Illustration" ở đây chỉ một hình ảnh (có thể là tranh vẽ, đồ họa, ảnh chụp, v.v.) được sử dụng để làm rõ, giải thích hoặc trang trí một văn bản hoặc ý tưởng nào đó. Nó khác với "painting" ở chỗ thường có mục đích cụ thể hơn là chỉ mang tính nghệ thuật thuần túy. Khác với "image", illustration thường mang tính biểu tượng cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + successful illustration
  • vivid a vivid successful illustration
    (một minh họa thành công sống động)
  • compelling a compelling successful illustration
    (một minh họa thành công thuyết phục)
  • clear a clear successful illustration
    (một minh họa thành công rõ ràng)
  • powerful a powerful successful illustration
    (một minh họa thành công mạnh mẽ)
Verb + successful illustration
  • create create a successful illustration
    (tạo ra một minh họa thành công)
  • provide provide a successful illustration
    (cung cấp một minh họa thành công)
  • achieve achieve a successful illustration
    (đạt được một minh họa thành công)
  • serve as serve as a successful illustration
    (đóng vai trò như một minh họa thành công)
Successful illustration + Verb
  • portrays A successful illustration portrays...
    (Một minh họa thành công khắc họa...)
  • demonstrates A successful illustration demonstrates...
    (Một minh họa thành công thể hiện...)
  • conveys A successful illustration conveys...
    (Một minh họa thành công truyền tải...)

Idioms

  • serves as a successful illustration

    đóng vai trò là một minh họa thành công (để làm rõ một điểm nào đó)

    "Her innovative project serves as a successful illustration of how technology can simplify daily tasks."

    (Dự án đổi mới của cô ấy đóng vai trò là một minh họa thành công về cách công nghệ có thể đơn giản hóa các công việc hàng ngày.)

  • a clear and successful illustration

    một minh họa rõ ràng và thành công

    "The professor's diagram was a clear and successful illustration of complex quantum mechanics."

    (Sơ đồ của giáo sư là một minh họa rõ ràng và thành công về cơ học lượng tử phức tạp.)

  • the ultimate successful illustration

    minh họa thành công tối thượng/cuối cùng (tốt nhất)

    "This painting is the ultimate successful illustration of the artist's unique style."

    (Bức tranh này là minh họa thành công tối thượng cho phong cách độc đáo của nghệ sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successful illustration

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn; được đánh dấu bằng thành công.

"The campaign relied on a successful illustration to capture the public's attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will create a successful illustration for the children's book.
Cô ấy sẽ tạo ra một hình minh họa thành công cho cuốn sách thiếu nhi.
Phủ định
They are not going to use his illustration because it wasn't successful.
Họ sẽ không sử dụng hình minh họa của anh ấy vì nó không thành công.
Nghi vấn
Will a successful illustration guarantee the book's popularity?
Liệu một hình minh họa thành công có đảm bảo sự nổi tiếng của cuốn sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful illustration".

Tầm quan trọng của hình ảnh trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, hình ảnh đóng vai trò thiết yếu trong việc truyền đạt thông tin. Một 'minh họa thành công' không chỉ làm đẹp mà còn giúp đơn giản hóa các khái niệm phức tạp, thu hút sự chú ý và tăng cường khả năng ghi nhớ. Nguyên tắc 'một bức tranh hơn ngàn lời nói' thể hiện giá trị của hình ảnh trong việc giao tiếp hiệu quả, đặc biệt trong giáo dục, quảng cáo và báo chí.

Minh họa trong học tập và thuyết trình

Từ thời cổ đại, con người đã sử dụng hình ảnh để ghi lại và truyền đạt kiến thức. Trong bối cảnh học thuật hoặc thuyết trình, một 'minh họa thành công' là chìa khóa để thu hút người nghe, làm rõ các điểm chính và hỗ trợ việc học một cách hiệu quả. Nó giúp biến thông tin trừu tượng thành điều cụ thể, dễ tiếp cận và dễ hiểu hơn cho mọi đối tượng.