(Top Banner Ad)
unsuccessful period
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

unsuccessful period

UK: /ˌʌnsəkˈsɛsfʊl ˈpɪəriəd/ • US: /ˌʌnsəkˈsɛsfəl ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn không thành công thời kỳ thất bại giai đoạn kém hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unsuccessful" means not achieving the desired aim or result. "Period" refers to a length or portion of time.

Vietnamese Meaning

"Unsuccessful" nghĩa là không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn. "Period" nghĩa là một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced an unsuccessful period due to poor management decisions."

    "Công ty đã trải qua một giai đoạn không thành công do các quyết định quản lý kém hiệu quả."

  • "The team went through an unsuccessful period after losing several key players."

    "Đội đã trải qua một giai đoạn không thành công sau khi mất một số cầu thủ chủ chốt."

  • "His business suffered an unsuccessful period due to the economic crisis."

    "Công việc kinh doanh của anh ấy đã trải qua một giai đoạn không thành công do khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective successful thành công
Noun success sự thành công
Verb succeed thành công
Adverb successfully một cách thành công
Noun failure sự thất bại

Synonyms

failed period (giai đoạn thất bại)fruitless period (giai đoạn không có kết quả)unproductive period (giai đoạn không hiệu quả)

Antonyms

successful period (giai đoạn thành công)fruitful period (giai đoạn hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsuccessful
English
period

Nguồn gốc của 'unsuccessful'

Từ 'unsuccessful' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) kết hợp với 'successful' (thành công). Điều này cho thấy một điều gì đó không đạt được kết quả mong muốn. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'thất bại' hoặc 'không thành công'.

Nguồn gốc của 'period'

Từ 'period' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos', có nghĩa là 'chu kỳ' hoặc 'khoảng thời gian'. Trong tiếng Anh, 'period' có thể chỉ một khoảng thời gian cụ thể hoặc một dấu chấm câu. Ở đây, nó mang ý nghĩa là một khoảng thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một giai đoạn mà trong đó các nỗ lực không mang lại kết quả như mong đợi. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh đến học tập hoặc các dự án cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsuccessful period
  • protracted protracted unsuccessful period
    (giai đoạn thất bại kéo dài)
  • short short unsuccessful period
    (giai đoạn thất bại ngắn ngủi)
  • recent recent unsuccessful period
    (giai đoạn thất bại gần đây)
Verb + unsuccessful period
  • endure endure an unsuccessful period
    (chịu đựng một giai đoạn thất bại)
  • overcome overcome an unsuccessful period
    (vượt qua một giai đoạn thất bại)
  • recover from recover from an unsuccessful period
    (hồi phục sau một giai đoạn thất bại)

Idioms

  • In a slump (similar meaning to being in an unsuccessful period)

    Trong giai đoạn suy thoái, trì trệ

    "The team has been in a slump for the past month."

    (Đội bóng đã trong giai đoạn trì trệ suốt tháng vừa qua.)

  • Hit a rough patch (similar meaning to experiencing an unsuccessful period)

    Gặp khó khăn, trải qua giai đoạn khó khăn

    "Every business hits a rough patch eventually."

    (Doanh nghiệp nào rồi cũng sẽ gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsuccessful period

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Unsuccessful" nghĩa là không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn. "Period" nghĩa là một khoảng thời gian.

"The company experienced an unsuccessful period due to poor management decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuccessful period".

Quan điểm về thất bại

Trong văn hóa phương Tây, thất bại thường được coi là một phần của quá trình học hỏi và phát triển. Người ta tin rằng từ thất bại, chúng ta có thể rút ra những bài học quý giá để đạt được thành công trong tương lai. Tuy nhiên, áp lực phải thành công vẫn rất lớn.