(Top Banner Ad)
successful period
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

successful period

UK: /səkˈsɛsfəl ˈpɪəriəd/ • US: /səkˈsɛsfəl ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn thành công thời kỳ thành công khoảng thời gian thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Successful" means achieving the results wanted or hoped for. "Period" refers to a length or portion of time.

Vietnamese Meaning

"Successful" có nghĩa là đạt được kết quả mong muốn hoặc hy vọng. "Period" đề cập đến một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced a successful period after launching its new product."

    "Công ty đã trải qua một giai đoạn thành công sau khi ra mắt sản phẩm mới."

  • "The athlete had a successful period leading up to the Olympics."

    "Vận động viên đã có một giai đoạn thành công trước thềm Thế vận hội."

  • "The research team enjoyed a successful period with several breakthroughs."

    "Nhóm nghiên cứu đã có một giai đoạn thành công với một số đột phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công
Verb succeed thành công, kế nhiệm
Adverb successfully một cách thành công
Adjective periodic theo chu kỳ, định kỳ
Adverb periodically một cách định kỳ
Noun periodical tạp chí định kỳ, ấn phẩm xuất bản có định kỳ

Synonyms

prosperous time (thời gian thịnh vượng)fruitful time (thời gian hiệu quả)triumphant era (kỷ nguyên chiến thắng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
περίοδος (periodos)
Latin
periodus
Old French
periode
English (15th C)
period
Latin
succedere
Latin
successus
Old French
succès
English (16th C)
success
English (17th C)
successful

Nguồn gốc của 'successful'

Từ 'successful' xuất phát từ gốc Latin 'succedere', ban đầu mang nghĩa 'đi theo sau' hoặc 'thừa kế'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'successus' nghĩa là 'kết quả' hoặc 'kết quả tốt'. Điều này phản ánh ý niệm rằng thành công thường là kết quả của việc theo đuổi và đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc của 'period'

Từ 'period' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos', có nghĩa là 'một vòng quay' hoặc 'chu trình'. Nó được dùng để chỉ một khoảng thời gian có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng, giống như một vòng tròn khép kín. Điều này làm nổi bật ý nghĩa của 'period' là một giai đoạn xác định trong thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian mà trong đó một người, tổ chức hoặc dự án đã đạt được những thành tựu đáng kể hoặc hoàn thành các mục tiêu quan trọng. Nó nhấn mạnh sự thành công trong một khung thời gian cụ thể. Khác với 'fruitful period', 'successful period' thường tập trung vào việc đạt được các mục tiêu cụ thể, trong khi 'fruitful period' nhấn mạnh đến việc tạo ra kết quả tích cực, ngay cả khi không có mục tiêu rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + successful period
  • long long successful period
    (giai đoạn thành công dài)
  • brief brief successful period
    (giai đoạn thành công ngắn ngủi)
  • highly highly successful period
    (giai đoạn vô cùng thành công)
  • unprecedentedly unprecedentedly successful period
    (giai đoạn thành công chưa từng có)
Verb + successful period
  • enjoy enjoy a successful period
    (tận hưởng một giai đoạn thành công)
  • experience experience a successful period
    (trải qua một giai đoạn thành công)
  • mark mark a successful period
    (đánh dấu một giai đoạn thành công)
  • begin begin a successful period
    (bắt đầu một giai đoạn thành công)
  • end end a successful period
    (kết thúc một giai đoạn thành công)

Idioms

  • usher in a successful period

    mở ra, khởi đầu một giai đoạn thành công

    "The new reforms are expected to usher in a successful period for the economy."

    (Các cải cách mới được kỳ vọng sẽ mở ra một giai đoạn thành công cho nền kinh tế.)

  • draw to a close a successful period

    kết thúc một giai đoạn thành công (thường là một cách từ từ, trang trọng)

    "The company's chairman announced plans to draw to a close a successful period of growth."

    (Chủ tịch công ty thông báo kế hoạch kết thúc một giai đoạn tăng trưởng thành công.)

  • be in the midst of a successful period

    đang ở giữa một giai đoạn thành công, đang trong thời kỳ thành công rực rỡ

    "Our team is in the midst of a successful period, winning almost every match."

    (Đội của chúng tôi đang trong một giai đoạn thành công, giành chiến thắng gần như mọi trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successful period

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Successful" có nghĩa là đạt được kết quả mong muốn hoặc hy vọng. "Period" đề cập đến một khoảng thời gian.

"The company experienced a successful period after launching its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company experienced a successful period boosted investor confidence.
Việc công ty trải qua một giai đoạn thành công đã thúc đẩy sự tin tưởng của nhà đầu tư.
Phủ định
Whether the team will have another successful period is not certain.
Việc đội có trải qua một giai đoạn thành công khác hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
How the business maintained a successful period remains a mystery.
Làm thế nào doanh nghiệp duy trì được một giai đoạn thành công vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful period".

Khái niệm 'Thời kỳ Vàng Son'

Trong nhiều nền văn hóa và lịch sử phương Tây, khái niệm 'Thời kỳ Vàng Son' (Golden Age) thường được dùng để chỉ một giai đoạn thành công rực rỡ, thịnh vượng, hòa bình và đổi mới vượt bậc cho một xã hội, một đế chế hoặc một lĩnh vực nghệ thuật cụ thể. Điều này phản ánh sự trân trọng đối với 'giai đoạn thành công' như một đỉnh cao của phát triển và ảnh hưởng.

Cột mốc và Sự tiến bộ

Trong văn hóa kinh doanh và phát triển cá nhân phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc đặt mục tiêu, đạt được các cột mốc (milestones) và ghi nhận những 'giai đoạn thành công' (successful periods) là yếu tố then chốt để chứng minh sự tiến bộ và đạt được mục tiêu lớn hơn. Việc duy trì các giai đoạn thành công liên tục được coi là dấu hiệu của sự phát triển và khả năng phục hồi bền vững.