successful period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Successful" means achieving the results wanted or hoped for. "Period" refers to a length or portion of time.
Vietnamese Meaning
"Successful" có nghĩa là đạt được kết quả mong muốn hoặc hy vọng. "Period" đề cập đến một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company experienced a successful period after launching its new product."
"Công ty đã trải qua một giai đoạn thành công sau khi ra mắt sản phẩm mới."
-
"The athlete had a successful period leading up to the Olympics."
"Vận động viên đã có một giai đoạn thành công trước thềm Thế vận hội."
-
"The research team enjoyed a successful period with several breakthroughs."
"Nhóm nghiên cứu đã có một giai đoạn thành công với một số đột phá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | success | sự thành công |
| Verb | succeed | thành công, kế nhiệm |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
| Adjective | periodic | theo chu kỳ, định kỳ |
| Adverb | periodically | một cách định kỳ |
| Noun | periodical | tạp chí định kỳ, ấn phẩm xuất bản có định kỳ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian mà trong đó một người, tổ chức hoặc dự án đã đạt được những thành tựu đáng kể hoặc hoàn thành các mục tiêu quan trọng. Nó nhấn mạnh sự thành công trong một khung thời gian cụ thể. Khác với 'fruitful period', 'successful period' thường tập trung vào việc đạt được các mục tiêu cụ thể, trong khi 'fruitful period' nhấn mạnh đến việc tạo ra kết quả tích cực, ngay cả khi không có mục tiêu rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long successful period (giai đoạn thành công dài)
-
brief brief successful period (giai đoạn thành công ngắn ngủi)
-
highly highly successful period (giai đoạn vô cùng thành công)
-
unprecedentedly unprecedentedly successful period (giai đoạn thành công chưa từng có)
-
enjoy enjoy a successful period (tận hưởng một giai đoạn thành công)
-
experience experience a successful period (trải qua một giai đoạn thành công)
-
mark mark a successful period (đánh dấu một giai đoạn thành công)
-
begin begin a successful period (bắt đầu một giai đoạn thành công)
-
end end a successful period (kết thúc một giai đoạn thành công)
Idioms
-
usher in a successful period
mở ra, khởi đầu một giai đoạn thành công
"The new reforms are expected to usher in a successful period for the economy."
(Các cải cách mới được kỳ vọng sẽ mở ra một giai đoạn thành công cho nền kinh tế.)
-
draw to a close a successful period
kết thúc một giai đoạn thành công (thường là một cách từ từ, trang trọng)
"The company's chairman announced plans to draw to a close a successful period of growth."
(Chủ tịch công ty thông báo kế hoạch kết thúc một giai đoạn tăng trưởng thành công.)
-
be in the midst of a successful period
đang ở giữa một giai đoạn thành công, đang trong thời kỳ thành công rực rỡ
"Our team is in the midst of a successful period, winning almost every match."
(Đội của chúng tôi đang trong một giai đoạn thành công, giành chiến thắng gần như mọi trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
successful period
Tính từ + Danh từ"Successful" có nghĩa là đạt được kết quả mong muốn hoặc hy vọng. "Period" đề cập đến một khoảng thời gian.
"The company experienced a successful period after launching its new product."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company experienced a successful period boosted investor confidence. |
Việc công ty trải qua một giai đoạn thành công đã thúc đẩy sự tin tưởng của nhà đầu tư. |
| Phủ định | Whether the team will have another successful period is not certain. |
Việc đội có trải qua một giai đoạn thành công khác hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | How the business maintained a successful period remains a mystery. |
Làm thế nào doanh nghiệp duy trì được một giai đoạn thành công vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful period".
