succumb to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give way to superior force; to yield.
Vietnamese Meaning
Chịu thua, đầu hàng, không chống cự được trước một sức mạnh, áp lực, hoặc cám dỗ nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He finally succumbed to his illness after a long battle."
"Cuối cùng anh ấy đã không chống chọi được với căn bệnh sau một thời gian dài chiến đấu."
-
"Many companies succumbed to the recession."
"Nhiều công ty đã phải chịu thua cuộc suy thoái."
-
"Do not succumb to temptation."
"Đừng khuất phục trước sự cám dỗ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | succumb | Buông xuôi, chịu thua, không chống cự được (trước áp lực, cám dỗ, bệnh tật, v.v.). Thường đi kèm với giới từ 'to'. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'succumb to' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thất bại trong việc chống lại một điều gì đó mạnh mẽ hơn. Nó thường được sử dụng để mô tả việc đầu hàng bệnh tật, cám dỗ, áp lực, hoặc thậm chí là cái chết. Cần phân biệt với 'submit to' (tuân theo), vốn mang nghĩa chủ động chấp nhận một điều gì đó, trong khi 'succumb to' thể hiện sự thiếu khả năng chống cự.
Prepositions
Giới từ 'to' đi sau 'succumb' để chỉ đối tượng mà chủ ngữ khuất phục, đầu hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pressure succumb to pressure (nhượng bộ/khuất phục trước áp lực)
-
temptation succumb to temptation (sa ngã/không cưỡng lại được cám dỗ)
-
illness/disease succumb to an illness/disease (không qua khỏi/tử vong vì bệnh tật)
-
injuries succumb to one's injuries (tử vong vì vết thương)
-
despair succumb to despair (chìm vào tuyệt vọng/gục ngã trước tuyệt vọng)
-
demands succumb to demands (chịu thua/nhượng bộ yêu cầu)
Idioms
-
succumb to temptation
không thể cưỡng lại cám dỗ; sa ngã
"Many people find it hard not to succumb to temptation when delicious food is placed in front of them."
(Nhiều người thấy khó mà không sa ngã trước cám dỗ khi đồ ăn ngon bày ra trước mặt.)
-
succumb to one's injuries/illness
tử vong vì vết thương/bệnh tật (cách nói nhẹ nhàng)
"After a long battle with the disease, she finally succumbed to her illness."
(Sau một thời gian dài chống chọi với bệnh tật, cuối cùng bà ấy đã qua đời.)
-
succumb to pressure
nhượng bộ trước áp lực; khuất phục
"Despite strong opposition, the government refused to succumb to public pressure."
(Mặc dù có sự phản đối mạnh mẽ, chính phủ vẫn từ chối nhượng bộ trước áp lực của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
succumb to
VerbChịu thua, đầu hàng, không chống cự được trước một sức mạnh, áp lực, hoặc cám dỗ nào đó.
"He finally succumbed to his illness after a long battle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "succumb to".
