(Top Banner Ad)
succumb to
C1
Verb C1 Tổng quát

succumb to

UK: /səˈkʌm tuː/ • US: /səˈkʌm tuː/

Nghĩa tiếng Việt

chịu thua đầu hàng không chống cự được khuất phục gục ngã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give way to superior force; to yield.

Vietnamese Meaning

Chịu thua, đầu hàng, không chống cự được trước một sức mạnh, áp lực, hoặc cám dỗ nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He finally succumbed to his illness after a long battle."

    "Cuối cùng anh ấy đã không chống chọi được với căn bệnh sau một thời gian dài chiến đấu."

  • "Many companies succumbed to the recession."

    "Nhiều công ty đã phải chịu thua cuộc suy thoái."

  • "Do not succumb to temptation."

    "Đừng khuất phục trước sự cám dỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb succumb Buông xuôi, chịu thua, không chống cự được (trước áp lực, cám dỗ, bệnh tật, v.v.). Thường đi kèm với giới từ 'to'.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succumbere
Old French
succomber
English
succumb

Nguồn gốc La-tinh: 'Nằm dưới' và 'Chịu thua'

Từ 'succumb' có nguồn gốc từ động từ 'succumbere' trong tiếng La-tinh cổ, mang ý nghĩa ban đầu là 'nằm dưới' hoặc 'sụp đổ'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'chịu thua', 'không chống cự được' hoặc 'gục ngã trước một điều gì đó'. Điều này phản ánh hình ảnh một người hoặc vật không còn khả năng kháng cự và phải buông xuôi trước một lực lượng hay tình huống nào đó.

Usage Note

Cụm động từ 'succumb to' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thất bại trong việc chống lại một điều gì đó mạnh mẽ hơn. Nó thường được sử dụng để mô tả việc đầu hàng bệnh tật, cám dỗ, áp lực, hoặc thậm chí là cái chết. Cần phân biệt với 'submit to' (tuân theo), vốn mang nghĩa chủ động chấp nhận một điều gì đó, trong khi 'succumb to' thể hiện sự thiếu khả năng chống cự.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau 'succumb' để chỉ đối tượng mà chủ ngữ khuất phục, đầu hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Những Đối Tượng Phổ Biến
  • pressure succumb to pressure
    (nhượng bộ/khuất phục trước áp lực)
  • temptation succumb to temptation
    (sa ngã/không cưỡng lại được cám dỗ)
  • illness/disease succumb to an illness/disease
    (không qua khỏi/tử vong vì bệnh tật)
  • injuries succumb to one's injuries
    (tử vong vì vết thương)
  • despair succumb to despair
    (chìm vào tuyệt vọng/gục ngã trước tuyệt vọng)
  • demands succumb to demands
    (chịu thua/nhượng bộ yêu cầu)

Idioms

  • succumb to temptation

    không thể cưỡng lại cám dỗ; sa ngã

    "Many people find it hard not to succumb to temptation when delicious food is placed in front of them."

    (Nhiều người thấy khó mà không sa ngã trước cám dỗ khi đồ ăn ngon bày ra trước mặt.)

  • succumb to one's injuries/illness

    tử vong vì vết thương/bệnh tật (cách nói nhẹ nhàng)

    "After a long battle with the disease, she finally succumbed to her illness."

    (Sau một thời gian dài chống chọi với bệnh tật, cuối cùng bà ấy đã qua đời.)

  • succumb to pressure

    nhượng bộ trước áp lực; khuất phục

    "Despite strong opposition, the government refused to succumb to public pressure."

    (Mặc dù có sự phản đối mạnh mẽ, chính phủ vẫn từ chối nhượng bộ trước áp lực của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

succumb to

Verb
Lật mặt

Chịu thua, đầu hàng, không chống cự được trước một sức mạnh, áp lực, hoặc cám dỗ nào đó.

"He finally succumbed to his illness after a long battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "succumb to".

Tinh thần kháng cự và Sức mạnh ý chí

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'succumb to' (chịu thua, buông xuôi) thường mang sắc thái tiêu cực. Các câu chuyện, phim ảnh và văn học thường ca ngợi những nhân vật có khả năng 'không succumb' trước khó khăn, cám dỗ hay áp lực. Điều này thể hiện sự coi trọng ý chí mạnh mẽ, khả năng kiên cường đối mặt với thử thách và giữ vững lập trường, xem việc 'succumb' là dấu hiệu của sự yếu đuối hoặc thất bại.

Cách nói giảm nói tránh về cái chết

Trong tiếng Anh, đặc biệt là trong các thông báo chính thức hoặc cáo phó, cụm từ 'succumb to an illness/injuries' thường được dùng như một cách nói giảm nói tránh (euphemism) để diễn tả việc ai đó qua đời vì bệnh tật hoặc vết thương. Nó ngụ ý rằng người đó đã có một cuộc chiến đấu hoặc nỗ lực trước khi không thể chống cự được nữa, mang lại sự tôn trọng và nhẹ nhàng hơn so với việc nói thẳng 'died of' (chết vì).