(Top Banner Ad)
insisting
B2
Verb (present participle) B2 General

insisting

UK: /ɪnˈsɪstɪŋ/ • US: /ɪnˈsɪstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khăng khăng nằng nặc nhất định kiên quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Persisting in or demanding something; stating or declaring forcefully.

Vietnamese Meaning

Khăng khăng đòi, nằng nặc; khẳng định hoặc tuyên bố một cách mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was insisting on speaking to the manager immediately."

    "Cô ấy khăng khăng đòi nói chuyện với người quản lý ngay lập tức."

  • "He was insisting that he had never met her before."

    "Anh ấy cứ khăng khăng rằng anh ấy chưa từng gặp cô ấy trước đây."

  • "Despite the evidence, she kept insisting on his innocence."

    "Mặc dù có bằng chứng, cô ấy vẫn tiếp tục khăng khăng về sự vô tội của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insist khăng khăng, cố nài, kiên quyết đòi hỏi
Noun insistence sự khăng khăng, sự cố nài, sự kiên quyết
Adjective insistent khăng khăng, đòi hỏi dai dẳng, kiên quyết
Adverb insistently một cách khăng khăng, một cách dai dẳng
Adjective (participial) insisting khăng khăng, cố nài (dùng như tính từ để mô tả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insistere
English
insist
English
insisting

Đứng Vững và Kiên Trì

Từ 'insisting' có nguồn gốc từ động từ Latin 'insistere', mang ý nghĩa đen là 'đứng vững trên' hoặc 'kiên định, kiên trì'. Hình ảnh này gợi lên sự kiên quyết, không lùi bước khi bảo vệ quan điểm hay yêu cầu điều gì đó, nhấn mạnh hành động giữ vững lập trường một cách mạnh mẽ.

Usage Note

'Insisting' is the present participle and gerund form of the verb 'insist'. It emphasizes the act of demanding or asserting something repeatedly and firmly. The forcefulness differentiates it from simply suggesting or requesting.

Prepositions

on that

When used with 'on', it indicates the specific thing being insisted upon (e.g., 'insisting on seeing the manager'). When used with 'that', it introduces a clause stating what is being insisted (e.g., 'insisting that she was innocent').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Insisting
  • keep keep insisting
    (tiếp tục khăng khăng)
  • start start insisting
    (bắt đầu khăng khăng)
  • stop stop insisting
    (ngừng khăng khăng)
Adverb + Insisting
  • firmly firmly insisting
    (khăng khăng một cách kiên quyết)
  • constantly constantly insisting
    (liên tục khăng khăng)
  • politely politely insisting
    (khăng khăng một cách lịch sự)
  • gently gently insisting
    (khăng khăng một cách nhẹ nhàng)
Insisting + Preposition/Conjunction
  • on insisting on something
    (khăng khăng đòi hỏi/yêu cầu điều gì)
  • that insisting that...
    (khăng khăng rằng...)
  • upon insisting upon something
    (khăng khăng đòi hỏi/yêu cầu điều gì (thường trang trọng hơn 'on'))

Idioms

  • insisting on one's rights

    khăng khăng đòi hỏi quyền lợi của mình

    "She kept insisting on her rights to speak at the meeting."

    (Cô ấy cứ khăng khăng đòi quyền được phát biểu tại cuộc họp.)

  • insisting on an explanation

    khăng khăng đòi một lời giải thích

    "The customer was insisting on an explanation for the delay."

    (Khách hàng khăng khăng đòi một lời giải thích cho sự chậm trễ.)

  • insisting on doing something (one's way)

    khăng khăng làm việc gì đó theo cách riêng của mình

    "Despite advice, he was insisting on doing the project his own way."

    (Mặc dù đã được khuyên, anh ấy vẫn khăng khăng làm dự án theo cách riêng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insisting

Verb (present participle)
Lật mặt

Khăng khăng đòi, nằng nặc; khẳng định hoặc tuyên bố một cách mạnh mẽ.

"She was insisting on speaking to the manager immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insisting".

Nguyên tắc 'Bánh xe kêu kẹt kẹt sẽ được tra dầu'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có câu tục ngữ 'The squeaky wheel gets the grease' (bánh xe nào kêu kẹt kẹt thì sẽ được tra dầu). Điều này ngụ ý rằng những người khăng khăng, đòi hỏi hoặc bày tỏ nhu cầu của mình một cách rõ ràng sẽ có nhiều khả năng được chú ý và đáp ứng hơn. Nó khuyến khích sự chủ động và không ngại 'insisting' khi cần thiết để đạt được mục tiêu.

Kiên quyết hay Bướng bỉnh?

Trong tiếng Anh, 'insisting' thường mang nghĩa tích cực của sự kiên quyết, bảo vệ quan điểm hoặc đòi hỏi một cách chính đáng. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự kiên quyết này và sự bướng bỉnh (stubbornness) hay khó chịu (being pushy) khá mong manh. Việc 'insisting' cần được thực hiện một cách khéo léo, có lý lẽ để không gây phản cảm hoặc bị coi là thiếu tôn trọng người khác.