insisting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Persisting in or demanding something; stating or declaring forcefully.
Vietnamese Meaning
Khăng khăng đòi, nằng nặc; khẳng định hoặc tuyên bố một cách mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was insisting on speaking to the manager immediately."
"Cô ấy khăng khăng đòi nói chuyện với người quản lý ngay lập tức."
-
"He was insisting that he had never met her before."
"Anh ấy cứ khăng khăng rằng anh ấy chưa từng gặp cô ấy trước đây."
-
"Despite the evidence, she kept insisting on his innocence."
"Mặc dù có bằng chứng, cô ấy vẫn tiếp tục khăng khăng về sự vô tội của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | insist | khăng khăng, cố nài, kiên quyết đòi hỏi |
| Noun | insistence | sự khăng khăng, sự cố nài, sự kiên quyết |
| Adjective | insistent | khăng khăng, đòi hỏi dai dẳng, kiên quyết |
| Adverb | insistently | một cách khăng khăng, một cách dai dẳng |
| Adjective (participial) | insisting | khăng khăng, cố nài (dùng như tính từ để mô tả) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Insisting' is the present participle and gerund form of the verb 'insist'. It emphasizes the act of demanding or asserting something repeatedly and firmly. The forcefulness differentiates it from simply suggesting or requesting.
Prepositions
When used with 'on', it indicates the specific thing being insisted upon (e.g., 'insisting on seeing the manager'). When used with 'that', it introduces a clause stating what is being insisted (e.g., 'insisting that she was innocent').
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep insisting (tiếp tục khăng khăng)
-
start start insisting (bắt đầu khăng khăng)
-
stop stop insisting (ngừng khăng khăng)
-
firmly firmly insisting (khăng khăng một cách kiên quyết)
-
constantly constantly insisting (liên tục khăng khăng)
-
politely politely insisting (khăng khăng một cách lịch sự)
-
gently gently insisting (khăng khăng một cách nhẹ nhàng)
-
on insisting on something (khăng khăng đòi hỏi/yêu cầu điều gì)
-
that insisting that... (khăng khăng rằng...)
-
upon insisting upon something (khăng khăng đòi hỏi/yêu cầu điều gì (thường trang trọng hơn 'on'))
Idioms
-
insisting on one's rights
khăng khăng đòi hỏi quyền lợi của mình
"She kept insisting on her rights to speak at the meeting."
(Cô ấy cứ khăng khăng đòi quyền được phát biểu tại cuộc họp.)
-
insisting on an explanation
khăng khăng đòi một lời giải thích
"The customer was insisting on an explanation for the delay."
(Khách hàng khăng khăng đòi một lời giải thích cho sự chậm trễ.)
-
insisting on doing something (one's way)
khăng khăng làm việc gì đó theo cách riêng của mình
"Despite advice, he was insisting on doing the project his own way."
(Mặc dù đã được khuyên, anh ấy vẫn khăng khăng làm dự án theo cách riêng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insisting
Verb (present participle)Khăng khăng đòi, nằng nặc; khẳng định hoặc tuyên bố một cách mạnh mẽ.
"She was insisting on speaking to the manager immediately."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insisting".
