suggest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To put forward for consideration.
Vietnamese Meaning
Đề xuất, gợi ý điều gì đó để cân nhắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I suggest you try the new restaurant."
"Tôi gợi ý bạn nên thử nhà hàng mới."
-
"Can you suggest a good book to read?"
"Bạn có thể gợi ý một cuốn sách hay để đọc không?"
-
"The evidence suggests he is guilty."
"Bằng chứng cho thấy anh ta có tội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suggest | Đề xuất, gợi ý |
| Noun | suggestion | Sự đề xuất, gợi ý |
| Adjective | suggestible | Dễ bị ảnh hưởng, dễ bị gợi ý |
| Noun | suggestibility | Tính dễ bị ảnh hưởng |
| Adjective | suggestive | Có tính gợi ý, khêu gợi |
| Adverb | suggestively | Một cách gợi ý, khêu gợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'suggest' thường được dùng để đưa ra một ý tưởng, kế hoạch hoặc hành động một cách nhẹ nhàng, không mang tính chất ép buộc. Nó khác với 'recommend' (khuyên) ở chỗ 'suggest' mang tính gợi ý hơn, trong khi 'recommend' thể hiện sự tin tưởng vào điều được khuyên. So với 'insist' (khăng khăng), 'suggest' hoàn toàn trái ngược về sắc thái, vì 'insist' thể hiện sự quả quyết và đòi hỏi.
Prepositions
'Suggest to someone' có nghĩa là đề xuất điều gì đó trực tiếp với ai đó. 'Suggest that...' dùng để giới thiệu mệnh đề nội dung được đề xuất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly suggest (mạnh mẽ đề nghị, đặc biệt khuyên)
-
politely politely suggest (lịch sự gợi ý)
-
tentatively tentatively suggest (ngần ngại gợi ý, gợi ý thăm dò)
-
an idea suggest an idea (gợi ý một ý tưởng)
-
a plan suggest a plan (đề xuất một kế hoạch)
-
a solution suggest a solution (gợi ý một giải pháp)
-
helpful helpful suggestion (gợi ý hữu ích)
-
valuable valuable suggestion (gợi ý có giá trị)
-
practical practical suggestion (gợi ý thực tế)
Idioms
-
The evidence suggests that...
Bằng chứng/dấu hiệu cho thấy rằng...
"The evidence suggests that he was not at the scene of the crime."
(Bằng chứng cho thấy rằng anh ta không có mặt tại hiện trường vụ án.)
-
An idea suggests itself (to someone)
Một ý tưởng tự nảy ra/hiện ra trong đầu ai đó
"As I walked, a brilliant solution suggested itself to me."
(Khi tôi đang đi bộ, một giải pháp tuyệt vời chợt nảy ra trong đầu tôi.)
-
What do you suggest?
Bạn đề xuất/gợi ý điều gì?
"We're not sure how to proceed. What do you suggest?"
(Chúng tôi không chắc phải tiến hành thế nào. Bạn đề xuất điều gì?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suggest
động từĐề xuất, gợi ý điều gì đó để cân nhắc.
"I suggest you try the new restaurant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suggest".
