(Top Banner Ad)
acid rain
B2
noun B2 Khoa học môi trường

acid rain

UK: /ˈæsɪd reɪn/ • US: /ˈæsɪd reɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mưa axit
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rainfall made sufficiently acidic by atmospheric pollution that it causes environmental harm, typically to forests and lakes.

Vietnamese Meaning

Mưa có tính axit cao do ô nhiễm khí quyển, gây hại cho môi trường, đặc biệt là rừng và hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acid rain has caused significant damage to forests in many parts of the world."

    "Mưa axit đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các khu rừng ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "The effects of acid rain can be seen in the dying trees and acidified lakes."

    "Tác động của mưa axit có thể thấy rõ qua những cây chết khô và các hồ bị axit hóa."

  • "Reducing emissions from power plants is crucial in preventing acid rain."

    "Giảm lượng khí thải từ các nhà máy điện là rất quan trọng trong việc ngăn chặn mưa axit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acid chất axit, axit
Adjective acidic có tính axit, chua
Noun acidity độ axit, tính axit
Verb acidify axit hóa
Noun acidification sự axit hóa
Noun rain mưa
Verb rain mưa, đổ mưa
Adjective rainy có mưa, nhiều mưa

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acidus
English
acid
Old English
regn
English
rain
English
acid rain

Người đặt tên 'mưa axit'

Thuật ngữ 'mưa axit' (acid rain) được nhà hóa học người Scotland Robert Angus Smith đặt ra lần đầu tiên vào năm 1852, và sau đó được công bố rộng rãi trong cuốn sách 'Mưa và Nguồn gốc mưa' (Rain and Ruin) năm 1872 của ông. Smith đã quan sát và nghiên cứu hiện tượng mưa có tính axit ở Manchester, Anh, một khu vực công nghiệp nặng thời bấy giờ, nơi khí thải nhà máy gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng. Công trình của ông là một trong những nghiên cứu đầu tiên liên kết ô nhiễm không khí với các tác động tiêu cực đến môi trường.

Usage Note

"Acid rain" là một thuật ngữ khoa học phổ biến, chỉ hiện tượng mưa có độ pH thấp hơn bình thường. Sự ô nhiễm khí quyển, chủ yếu là từ các nhà máy điện đốt than và các phương tiện giao thông, thải ra các chất như sulfur dioxide và nitrogen oxides, các chất này phản ứng với hơi nước trong khí quyển để tạo thành axit sulfuric và axit nitric. Các axit này sau đó rơi xuống mặt đất dưới dạng mưa axit, sương, tuyết hoặc bụi.

Prepositions

of from due to

"acid rain of": đề cập đến thành phần axit trong mưa.
"acid rain from": chỉ nguồn gốc của mưa axit.
"acid rain due to": chỉ nguyên nhân gây ra mưa axit.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acid rain
  • severe severe acid rain
    (mưa axit nghiêm trọng)
  • widespread widespread acid rain
    (mưa axit lan rộng)
  • harmful harmful acid rain
    (mưa axit độc hại)
Verb + acid rain
  • cause cause acid rain
    (gây ra mưa axit)
  • reduce reduce acid rain
    (giảm mưa axit)
  • combat combat acid rain
    (chống lại mưa axit)
  • prevent prevent acid rain
    (ngăn chặn mưa axit)
acid rain + Noun
  • acid rain acid rain damage
    (thiệt hại do mưa axit)
  • acid rain acid rain effects
    (tác động của mưa axit)
  • acid rain acid rain pollution
    (ô nhiễm do mưa axit)
Phrases with 'acid rain'
  • affected by affected by acid rain
    (bị ảnh hưởng bởi mưa axit)
  • emissions causing emissions causing acid rain
    (khí thải gây mưa axit)

Idioms

  • the problem of acid rain

    vấn đề mưa axit

    "Solving the problem of acid rain requires international cooperation."

    (Giải quyết vấn đề mưa axit đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.)

  • the effects of acid rain

    các tác động của mưa axit

    "We are studying the long-term effects of acid rain on forests."

    (Chúng tôi đang nghiên cứu các tác động lâu dài của mưa axit lên rừng.)

  • to combat acid rain

    chống lại mưa axit

    "Governments are implementing policies to combat acid rain."

    (Các chính phủ đang thực hiện các chính sách để chống lại mưa axit.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acid rain

noun
Lật mặt

Mưa có tính axit cao do ô nhiễm khí quyển, gây hại cho môi trường, đặc biệt là rừng và hồ.

"Acid rain has caused significant damage to forests in many parts of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Acid rain damages forests, doesn't it?
Mưa axit tàn phá rừng, phải không?
Phủ định
Acid rain isn't beneficial to the environment, is it?
Mưa axit không có lợi cho môi trường, phải không?
Nghi vấn
Acid rain is a serious environmental problem, isn't it?
Mưa axit là một vấn đề môi trường nghiêm trọng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acid rain".

Mối đe dọa môi trường toàn cầu

Trong những năm 1970 và 1980, mưa axit trở thành một trong những vấn đề môi trường cấp bách nhất trên toàn cầu, đặc biệt ở Bắc Mỹ và Châu Âu. Nó đã nâng cao nhận thức về sự cần thiết của hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề ô nhiễm xuyên biên giới, dẫn đến việc ký kết các hiệp ước và nghị định thư quốc tế về kiểm soát khí thải, như Công ước về ô nhiễm không khí xuyên biên giới tầm xa (CLRTAP).

Ảnh hưởng đến di sản và tự nhiên

Mưa axit không chỉ gây hại cho rừng, hồ và hệ sinh thái thủy sinh mà còn ăn mòn các công trình kiến trúc, tượng đài lịch sử làm từ đá cẩm thạch và đá vôi. Ví dụ, nhiều khu rừng ở Đức (như Rừng Đen) và hồ ở Scandinavia, Canada đã bị suy thoái nghiêm trọng. Các di tích ở Athens và Rome cũng cho thấy dấu hiệu hư hại do mưa axit, làm mất đi vẻ đẹp và giá trị lịch sử của chúng.