summer school
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A school or program of instruction offered during the summer, especially to make up credits or to advance a student to a higher grade.
Vietnamese Meaning
Một trường học hoặc chương trình giảng dạy được cung cấp trong suốt mùa hè, đặc biệt để học lại các môn hoặc để giúp học sinh lên lớp cao hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many students attend summer school to improve their grades."
"Nhiều học sinh tham gia lớp học hè để cải thiện điểm số của họ."
-
"He has to go to summer school because he failed math."
"Cậu ấy phải đi học hè vì cậu ấy trượt môn toán."
-
"The summer school offers a variety of courses."
"Trường hè cung cấp rất nhiều các khóa học khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Summer school" thường được sử dụng để chỉ các lớp học được tổ chức trong kỳ nghỉ hè. Mục đích chính thường là giúp học sinh cải thiện điểm số, học lại các môn bị trượt, hoặc học trước chương trình cho năm học tới. Nó khác với các trại hè (summer camp) thường tập trung vào các hoạt động vui chơi giải trí hơn là học thuật. Đôi khi, "summer school" cũng có thể dùng để chỉ các khóa học nâng cao hoặc các chương trình đặc biệt dành cho học sinh giỏi.
Prepositions
- at summer school: chỉ địa điểm cụ thể nơi diễn ra các lớp học hè.
- in summer school: ám chỉ việc tham gia vào chương trình học hè nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attend attend summer school (tham gia học hè)
-
go to go to summer school (đi học hè)
-
enroll in enroll in summer school (đăng ký học hè)
-
offer offer summer school (tổ chức/cung cấp chương trình học hè)
-
intensive intensive summer school (khóa học hè chuyên sâu, cường độ cao)
-
remedial remedial summer school (khóa học hè bổ túc/củng cố kiến thức)
-
academic academic summer school (khóa học hè mang tính học thuật)
-
high school high school summer school (chương trình học hè dành cho học sinh cấp ba)
-
university university summer school (khóa học hè của trường đại học)
Idioms
-
go to summer school
đi học hè (thường để cải thiện điểm số, học lại môn hoặc học trước)
"He had to go to summer school to pass algebra after failing it during the regular semester."
(Anh ấy phải đi học hè để qua môn đại số sau khi trượt nó trong học kỳ chính.)
-
enroll in summer school
đăng ký tham gia khóa học hè
"Many ambitious students enroll in summer school to get ahead in their studies or explore new subjects."
(Nhiều học sinh có tham vọng đăng ký học hè để học vượt hoặc khám phá các môn học mới.)
-
fail summer school
trượt khóa học hè
"If you fail summer school, you might have to repeat the entire grade."
(Nếu bạn trượt khóa học hè, bạn có thể phải học lại cả năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
summer school
nounMột trường học hoặc chương trình giảng dạy được cung cấp trong suốt mùa hè, đặc biệt để học lại các môn hoặc để giúp học sinh lên lớp cao hơn.
"Many students attend summer school to improve their grades."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have attended summer school to improve my math skills. |
Tôi đã tham gia lớp học hè để cải thiện kỹ năng toán học của mình. |
| Phủ định | She has not needed summer school because she always gets good grades. |
Cô ấy không cần học hè vì cô ấy luôn đạt điểm cao. |
| Nghi vấn | Have you ever considered attending summer school to get ahead? |
Bạn đã bao giờ cân nhắc việc tham gia lớp học hè để học trước chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer school".
