(Top Banner Ad)
summer school
B1
noun B1 Giáo dục

summer school

UK: /ˈsʌmə skuːl/ • US: /ˈsʌmər skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

lớp học hè khóa học hè học kỳ hè
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A school or program of instruction offered during the summer, especially to make up credits or to advance a student to a higher grade.

Vietnamese Meaning

Một trường học hoặc chương trình giảng dạy được cung cấp trong suốt mùa hè, đặc biệt để học lại các môn hoặc để giúp học sinh lên lớp cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students attend summer school to improve their grades."

    "Nhiều học sinh tham gia lớp học hè để cải thiện điểm số của họ."

  • "He has to go to summer school because he failed math."

    "Cậu ấy phải đi học hè vì cậu ấy trượt môn toán."

  • "The summer school offers a variety of courses."

    "Trường hè cung cấp rất nhiều các khóa học khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summer mùa hè
Adjective summery mang tính chất mùa hè, như mùa hè
Noun schooling việc đi học, giáo dục
Noun scholar học giả, học sinh có học bổng
Adjective scholarly thuộc về học thuật, có tính học giả

Synonyms

summer program (chương trình hè)summer course (khóa học hè)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sumor
Old English
scol
English
summer school

Nguồn gốc của 'summer school'

Từ 'summer' (mùa hè) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sumor'. Từ 'school' (trường học) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'skhole' (ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi, giải trí', sau đó phát triển thành 'nơi học tập'), qua tiếng Latin 'schola' và tiếng Anh cổ 'scol'. 'Summer school' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ này để chỉ một chương trình học diễn ra vào mùa hè.

Usage Note

"Summer school" thường được sử dụng để chỉ các lớp học được tổ chức trong kỳ nghỉ hè. Mục đích chính thường là giúp học sinh cải thiện điểm số, học lại các môn bị trượt, hoặc học trước chương trình cho năm học tới. Nó khác với các trại hè (summer camp) thường tập trung vào các hoạt động vui chơi giải trí hơn là học thuật. Đôi khi, "summer school" cũng có thể dùng để chỉ các khóa học nâng cao hoặc các chương trình đặc biệt dành cho học sinh giỏi.

Prepositions

at in

- at summer school: chỉ địa điểm cụ thể nơi diễn ra các lớp học hè.
- in summer school: ám chỉ việc tham gia vào chương trình học hè nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + summer school
  • attend attend summer school
    (tham gia học hè)
  • go to go to summer school
    (đi học hè)
  • enroll in enroll in summer school
    (đăng ký học hè)
  • offer offer summer school
    (tổ chức/cung cấp chương trình học hè)
Adjective + summer school
  • intensive intensive summer school
    (khóa học hè chuyên sâu, cường độ cao)
  • remedial remedial summer school
    (khóa học hè bổ túc/củng cố kiến thức)
  • academic academic summer school
    (khóa học hè mang tính học thuật)
Noun + summer school (loại hình)
  • high school high school summer school
    (chương trình học hè dành cho học sinh cấp ba)
  • university university summer school
    (khóa học hè của trường đại học)

Idioms

  • go to summer school

    đi học hè (thường để cải thiện điểm số, học lại môn hoặc học trước)

    "He had to go to summer school to pass algebra after failing it during the regular semester."

    (Anh ấy phải đi học hè để qua môn đại số sau khi trượt nó trong học kỳ chính.)

  • enroll in summer school

    đăng ký tham gia khóa học hè

    "Many ambitious students enroll in summer school to get ahead in their studies or explore new subjects."

    (Nhiều học sinh có tham vọng đăng ký học hè để học vượt hoặc khám phá các môn học mới.)

  • fail summer school

    trượt khóa học hè

    "If you fail summer school, you might have to repeat the entire grade."

    (Nếu bạn trượt khóa học hè, bạn có thể phải học lại cả năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summer school

noun
Lật mặt

Một trường học hoặc chương trình giảng dạy được cung cấp trong suốt mùa hè, đặc biệt để học lại các môn hoặc để giúp học sinh lên lớp cao hơn.

"Many students attend summer school to improve their grades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have attended summer school to improve my math skills.
Tôi đã tham gia lớp học hè để cải thiện kỹ năng toán học của mình.
Phủ định
She has not needed summer school because she always gets good grades.
Cô ấy không cần học hè vì cô ấy luôn đạt điểm cao.
Nghi vấn
Have you ever considered attending summer school to get ahead?
Bạn đã bao giờ cân nhắc việc tham gia lớp học hè để học trước chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer school".

Mục đích đa dạng của Summer School

Summer school thường có hai mục đích chính ở các nước phương Tây: một là để giúp học sinh yếu kém cải thiện điểm số hoặc bù đắp kiến thức bị thiếu (remedial), và hai là để giúp học sinh giỏi học vượt chương trình, theo đuổi các môn học chuyên sâu, hoặc khám phá sở thích mới (enrichment/acceleration).

Thời gian và cường độ học tập

Các khóa học hè thường diễn ra trong khoảng thời gian ngắn hơn (từ vài tuần đến hai tháng) so với năm học chính khóa. Tuy nhiên, chúng thường có cường độ cao hơn, với số giờ học mỗi ngày nhiều hơn để đảm bảo hoàn thành lượng kiến thức cần thiết.