camp counselor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người được thuê tại một trại hè để giám sát và hướng dẫn các trại sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She worked as a camp counselor for three summers."
"Cô ấy làm việc với tư cách là một người hướng dẫn trại trong ba mùa hè."
-
"The camp counselor helped the children build a campfire."
"Người hướng dẫn trại hè đã giúp bọn trẻ dựng một đống lửa trại."
-
"Being a camp counselor is a great way to gain leadership experience."
"Trở thành người hướng dẫn trại hè là một cách tuyệt vời để có được kinh nghiệm lãnh đạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | camp | Trại, khu cắm trại |
| Noun | camper | Người đi cắm trại |
| Verb | counsel | Khuyên bảo, tư vấn |
| Noun | counseling | Sự tư vấn, cố vấn |
| Noun | counselor | Cố vấn, người khuyên bảo |
| Noun | head counselor | Trưởng trại, Quản lý cấp cao của trại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Camp counselor" thường chỉ người lớn hoặc thanh thiếu niên lớn tuổi hơn có trách nhiệm chăm sóc và quản lý một nhóm trẻ em hoặc thanh thiếu niên tại trại hè. Trách nhiệm bao gồm tổ chức các hoạt động, đảm bảo an toàn, giải quyết xung đột và nói chung là tạo một môi trường vui vẻ và hỗ trợ cho các trại sinh. Khác với 'tutor' (gia sư) tập trung vào giáo dục, 'camp counselor' nhấn mạnh vào vai trò người giám hộ và người hướng dẫn các hoạt động.
Prepositions
‘At’: đề cập đến địa điểm làm việc (ví dụ: working at camp). ‘For’: đề cập đến đối tượng được chăm sóc hoặc hoạt động (ví dụ: counselor for children).
Collocations (Từ đi kèm)
-
enthusiastic enthusiastic camp counselor (hướng dẫn viên trại hè nhiệt tình)
-
junior/senior junior/senior camp counselor (hướng dẫn viên trại hè cấp dưới/cấp cao)
-
experienced experienced camp counselor (hướng dẫn viên trại hè có kinh nghiệm)
-
become to become a camp counselor (trở thành hướng dẫn viên trại hè)
-
report to report to the camp counselor (báo cáo cho hướng dẫn viên trại hè)
-
supervise the job requires you to supervise campers (công việc yêu cầu bạn giám sát những người cắm trại (vai trò của hướng dẫn viên))
Idioms
-
To earn one's stripes as a camp counselor
Để chứng tỏ năng lực hoặc tích lũy kinh nghiệm trong vai trò hướng dẫn trại
"After surviving three weeks with the toughest cabin, she finally earned her stripes as a camp counselor."
(Sau khi xoay xở với căn nhà gỗ khó nhằn nhất suốt ba tuần, cuối cùng cô ấy đã chứng tỏ được năng lực của mình là một hướng dẫn viên trại hè.)
-
Camp counselor material
Có tố chất/phù hợp làm hướng dẫn viên trại hè (chỉ người có tính cách thân thiện, kiên nhẫn, lãnh đạo)
"Liam is so patient and energetic; he is definitely camp counselor material."
(Liam rất kiên nhẫn và tràn đầy năng lượng; cậu ấy chắc chắn có tố chất làm hướng dẫn viên trại hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
camp counselor
nounNgười được thuê tại một trại hè để giám sát và hướng dẫn các trại sinh.
"She worked as a camp counselor for three summers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camp counselor".
