(Top Banner Ad)
camp counselor
B1
noun B1 Giáo dục, Hoạt động ngoại khóa

camp counselor

UK: /ˈkæmp ˈkaʊnsələ(r)/ • US: /ˈkæmp ˈkaʊnslər/

Nghĩa tiếng Việt

người hướng dẫn trại hè cán bộ phụ trách trại hè anh/chị nuôi trại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed at a summer camp to supervise and guide campers.

Vietnamese Meaning

Người được thuê tại một trại hè để giám sát và hướng dẫn các trại sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She worked as a camp counselor for three summers."

    "Cô ấy làm việc với tư cách là một người hướng dẫn trại trong ba mùa hè."

  • "The camp counselor helped the children build a campfire."

    "Người hướng dẫn trại hè đã giúp bọn trẻ dựng một đống lửa trại."

  • "Being a camp counselor is a great way to gain leadership experience."

    "Trở thành người hướng dẫn trại hè là một cách tuyệt vời để có được kinh nghiệm lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camp Trại, khu cắm trại
Noun camper Người đi cắm trại
Verb counsel Khuyên bảo, tư vấn
Noun counseling Sự tư vấn, cố vấn
Noun counselor Cố vấn, người khuyên bảo
Noun head counselor Trưởng trại, Quản lý cấp cao của trại

Synonyms

summer camp leader (người lãnh đạo trại hè)youth leader (người lãnh đạo thanh niên)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Hoạt động ngoại khóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
campus (field)
Old French
camp (field of battle/open space)
English (16th C.)
camp
Latin
consilium (advice/plan)
Old French
conseillier (to advise)
English (Modern Compound)
camp counselor

Nguồn Gốc Vai Trò Hướng Dẫn Trại

Cụm từ 'camp counselor' là một sáng tạo khá hiện đại của Mỹ, xuất hiện cùng với sự phát triển của các chương trình trại hè có tổ chức vào đầu thế kỷ 20. Từ 'camp' nghĩa là nơi cắm trại, còn 'counselor' nghĩa là người đưa ra lời khuyên. Sự kết hợp này mô tả chính xác người thanh niên đóng vai trò vừa là người giám sát, người thầy, vừa là người bạn lớn cho trẻ em trong kỳ nghỉ hè.

Usage Note

"Camp counselor" thường chỉ người lớn hoặc thanh thiếu niên lớn tuổi hơn có trách nhiệm chăm sóc và quản lý một nhóm trẻ em hoặc thanh thiếu niên tại trại hè. Trách nhiệm bao gồm tổ chức các hoạt động, đảm bảo an toàn, giải quyết xung đột và nói chung là tạo một môi trường vui vẻ và hỗ trợ cho các trại sinh. Khác với 'tutor' (gia sư) tập trung vào giáo dục, 'camp counselor' nhấn mạnh vào vai trò người giám hộ và người hướng dẫn các hoạt động.

Prepositions

at for

‘At’: đề cập đến địa điểm làm việc (ví dụ: working at camp). ‘For’: đề cập đến đối tượng được chăm sóc hoặc hoạt động (ví dụ: counselor for children).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + camp counselor
  • enthusiastic enthusiastic camp counselor
    (hướng dẫn viên trại hè nhiệt tình)
  • junior/senior junior/senior camp counselor
    (hướng dẫn viên trại hè cấp dưới/cấp cao)
  • experienced experienced camp counselor
    (hướng dẫn viên trại hè có kinh nghiệm)
Verb + camp counselor
  • become to become a camp counselor
    (trở thành hướng dẫn viên trại hè)
  • report to report to the camp counselor
    (báo cáo cho hướng dẫn viên trại hè)
  • supervise the job requires you to supervise campers
    (công việc yêu cầu bạn giám sát những người cắm trại (vai trò của hướng dẫn viên))

Idioms

  • To earn one's stripes as a camp counselor

    Để chứng tỏ năng lực hoặc tích lũy kinh nghiệm trong vai trò hướng dẫn trại

    "After surviving three weeks with the toughest cabin, she finally earned her stripes as a camp counselor."

    (Sau khi xoay xở với căn nhà gỗ khó nhằn nhất suốt ba tuần, cuối cùng cô ấy đã chứng tỏ được năng lực của mình là một hướng dẫn viên trại hè.)

  • Camp counselor material

    Có tố chất/phù hợp làm hướng dẫn viên trại hè (chỉ người có tính cách thân thiện, kiên nhẫn, lãnh đạo)

    "Liam is so patient and energetic; he is definitely camp counselor material."

    (Liam rất kiên nhẫn và tràn đầy năng lượng; cậu ấy chắc chắn có tố chất làm hướng dẫn viên trại hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

camp counselor

noun
Lật mặt

Người được thuê tại một trại hè để giám sát và hướng dẫn các trại sinh.

"She worked as a camp counselor for three summers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camp counselor".

Nghi Thức Trưởng Thành của Thanh Niên Phương Tây

Ở Bắc Mỹ, vai trò 'camp counselor' được xem là một bước chuyển quan trọng từ thời thơ ấu sang tuổi trưởng thành. Đây thường là công việc mùa hè đầu tiên của nhiều thanh thiếu niên (từ 16-20 tuổi), giúp họ học cách lãnh đạo, giải quyết mâu thuẫn, và chịu trách nhiệm chăm sóc người khác.

Hình Tượng Phổ Biến trong Văn Hóa Pop

Hướng dẫn viên trại hè là hình tượng quen thuộc trong phim ảnh và sách truyện Mỹ (đặc biệt là các bộ phim hài lãng mạn hoặc kinh dị). Họ thường được miêu tả là những người trẻ vui vẻ, có mối tình lãng mạn mùa hè, hoặc đôi khi là nạn nhân chính trong các bộ phim kinh dị lấy bối cảnh trại hè.