(Top Banner Ad)
summerhouse
B1
danh từ B1 Kiến trúc, Nhà cửa & Vườn tược

summerhouse

UK: /ˈsʌməˌhaʊs/ • US: /ˈsʌmərˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nghỉ mát chòi nghỉ mát nhà mát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small building in a garden or park, used for relaxation or shelter.

Vietnamese Meaning

Một công trình nhỏ trong vườn hoặc công viên, được sử dụng để thư giãn hoặc trú ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the afternoon relaxing in the summerhouse."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều thư giãn trong nhà nghỉ mát."

  • "The children played hide-and-seek around the summerhouse."

    "Bọn trẻ chơi trốn tìm quanh nhà nghỉ mát."

  • "The summerhouse provides a shady retreat from the hot sun."

    "Nhà nghỉ mát cung cấp một nơi trú ẩn râm mát khỏi ánh nắng gay gắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summer mùa hè (một trong các thành tố tạo nên 'summerhouse')
Adjective summery có tính chất mùa hè, thích hợp cho mùa hè (dẫn xuất từ 'summer')
Noun house ngôi nhà, căn nhà (một trong các thành tố tạo nên 'summerhouse')
Verb house cung cấp chỗ ở, chứa chấp (dẫn xuất động từ từ 'house')
Noun housing nhà ở, chỗ ở (dẫn xuất danh từ từ 'house')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nhà cửa & Vườn tược

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sumor
Old English
hūs
Middle English
somerhous
Modern English
summerhouse

Nguồn gốc tên gọi

Từ "summerhouse" là một từ ghép đơn giản từ "summer" (mùa hè) và "house" (ngôi nhà). Tên gọi này mô tả chính xác chức năng của nó: một cấu trúc nhỏ, thường nằm trong vườn, được thiết kế để sử dụng vào mùa hè, để tránh nắng gắt hoặc tận hưởng không khí trong lành và cảnh quan xung quanh. Nó phản ánh mục đích ban đầu là một nơi trú ẩn dễ chịu trong những tháng ấm áp.

Usage Note

Summerhouse thường là một cấu trúc riêng biệt với ngôi nhà chính và được thiết kế để tận hưởng không gian ngoài trời. Nó có thể đơn giản như một cái chòi nhỏ hoặc phức tạp hơn với cửa sổ, cửa ra vào và đồ nội thất. Khác với 'gazebo' thường mang tính trang trí và mở hơn, summerhouse thường kín đáo hơn để bảo vệ khỏi thời tiết.

Prepositions

in near by

‘in a summerhouse’ chỉ vị trí bên trong công trình; ‘near a summerhouse’ chỉ vị trí gần đó; ‘by a summerhouse’ chỉ vị trí bên cạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + summerhouse
  • charming a charming summerhouse
    (một ngôi nhà hè duyên dáng)
  • rustic a rustic summerhouse
    (một ngôi nhà hè mộc mạc, thôn dã)
  • secluded a secluded summerhouse
    (một ngôi nhà hè hẻo lánh, riêng tư)
  • wooden a wooden summerhouse
    (một ngôi nhà hè bằng gỗ)
Verb + summerhouse
  • build build a summerhouse
    (xây dựng một ngôi nhà hè)
  • sit in sit in the summerhouse
    (ngồi trong nhà hè)
  • retreat to retreat to the summerhouse
    (rút lui vào nhà hè (để nghỉ ngơi, thư giãn))
  • enjoy enjoy the summerhouse
    (tận hưởng ngôi nhà hè)

Idioms

  • a beautiful summerhouse

    một ngôi nhà hè đẹp

    "Their garden featured a beautiful summerhouse overlooking the lake."

    (Khu vườn của họ có một ngôi nhà hè đẹp nhìn ra hồ.)

  • spend time in the summerhouse

    dành thời gian trong nhà hè

    "She loves to spend time in the summerhouse, reading her favorite books."

    (Cô ấy thích dành thời gian trong nhà hè để đọc những cuốn sách yêu thích của mình.)

  • relax in the summerhouse

    thư giãn trong nhà hè

    "After a long week, he often just wants to relax in the summerhouse."

    (Sau một tuần dài, anh ấy thường chỉ muốn thư giãn trong nhà hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summerhouse

danh từ
Lật mặt

Một công trình nhỏ trong vườn hoặc công viên, được sử dụng để thư giãn hoặc trú ẩn.

"We spent the afternoon relaxing in the summerhouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The summerhouse is being painted by the gardeners.
Nhà nghỉ mùa hè đang được sơn bởi những người làm vườn.
Phủ định
The summerhouse was not built last year.
Nhà nghỉ mùa hè đã không được xây dựng vào năm ngoái.
Nghi vấn
Will the summerhouse be repaired before winter?
Nhà nghỉ mùa hè có được sửa chữa trước mùa đông không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had built a beautiful summerhouse by the lake before the storm came.
Họ đã xây một nhà nghỉ mùa hè tuyệt đẹp bên hồ trước khi cơn bão đến.
Phủ định
She had not seen the inside of the summerhouse until they finished decorating it.
Cô ấy đã không nhìn thấy bên trong nhà nghỉ mùa hè cho đến khi họ hoàn thành việc trang trí nó.
Nghi vấn
Had he ever imagined he would own such a lovely summerhouse?
Anh ấy đã bao giờ tưởng tượng rằng mình sẽ sở hữu một nhà nghỉ mùa hè đáng yêu như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summerhouse".

Biểu tượng của sự thư giãn và thiên nhiên

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh quốc, summerhouse thường là một phần không thể thiếu của những khu vườn lớn hoặc điền trang. Nó không chỉ là một nơi trú ẩn khỏi nắng hay mưa, mà còn là một không gian lý tưởng để đọc sách, thưởng trà, vẽ tranh hoặc đơn giản là ngắm nhìn cảnh quan khu vườn một cách yên tĩnh. Summerhouse biểu tượng cho sự thư thái, kết nối với thiên nhiên và là một nơi để thoát ly khỏi sự ồn ào của cuộc sống hàng ngày.

Kiến trúc và mục đích sử dụng

Summerhouse có thể có nhiều kiểu dáng kiến trúc khác nhau, từ những cấu trúc đơn giản, mộc mạc bằng gỗ cho đến những thiết kế phức tạp, trang trí công phu với cửa sổ kính và nội thất sang trọng. Mục đích chính của chúng là cung cấp một không gian mở, thoáng đãng để tận hưởng không khí ngoài trời trong những tháng ấm áp, và thường được đặt ở vị trí có tầm nhìn đẹp nhất trong vườn để tối đa hóa trải nghiệm.