summerhouse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small building in a garden or park, used for relaxation or shelter.
Vietnamese Meaning
Một công trình nhỏ trong vườn hoặc công viên, được sử dụng để thư giãn hoặc trú ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent the afternoon relaxing in the summerhouse."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều thư giãn trong nhà nghỉ mát."
-
"The children played hide-and-seek around the summerhouse."
"Bọn trẻ chơi trốn tìm quanh nhà nghỉ mát."
-
"The summerhouse provides a shady retreat from the hot sun."
"Nhà nghỉ mát cung cấp một nơi trú ẩn râm mát khỏi ánh nắng gay gắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | summer | mùa hè (một trong các thành tố tạo nên 'summerhouse') |
| Adjective | summery | có tính chất mùa hè, thích hợp cho mùa hè (dẫn xuất từ 'summer') |
| Noun | house | ngôi nhà, căn nhà (một trong các thành tố tạo nên 'summerhouse') |
| Verb | house | cung cấp chỗ ở, chứa chấp (dẫn xuất động từ từ 'house') |
| Noun | housing | nhà ở, chỗ ở (dẫn xuất danh từ từ 'house') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Summerhouse thường là một cấu trúc riêng biệt với ngôi nhà chính và được thiết kế để tận hưởng không gian ngoài trời. Nó có thể đơn giản như một cái chòi nhỏ hoặc phức tạp hơn với cửa sổ, cửa ra vào và đồ nội thất. Khác với 'gazebo' thường mang tính trang trí và mở hơn, summerhouse thường kín đáo hơn để bảo vệ khỏi thời tiết.
Prepositions
‘in a summerhouse’ chỉ vị trí bên trong công trình; ‘near a summerhouse’ chỉ vị trí gần đó; ‘by a summerhouse’ chỉ vị trí bên cạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charming a charming summerhouse (một ngôi nhà hè duyên dáng)
-
rustic a rustic summerhouse (một ngôi nhà hè mộc mạc, thôn dã)
-
secluded a secluded summerhouse (một ngôi nhà hè hẻo lánh, riêng tư)
-
wooden a wooden summerhouse (một ngôi nhà hè bằng gỗ)
-
build build a summerhouse (xây dựng một ngôi nhà hè)
-
sit in sit in the summerhouse (ngồi trong nhà hè)
-
retreat to retreat to the summerhouse (rút lui vào nhà hè (để nghỉ ngơi, thư giãn))
-
enjoy enjoy the summerhouse (tận hưởng ngôi nhà hè)
Idioms
-
a beautiful summerhouse
một ngôi nhà hè đẹp
"Their garden featured a beautiful summerhouse overlooking the lake."
(Khu vườn của họ có một ngôi nhà hè đẹp nhìn ra hồ.)
-
spend time in the summerhouse
dành thời gian trong nhà hè
"She loves to spend time in the summerhouse, reading her favorite books."
(Cô ấy thích dành thời gian trong nhà hè để đọc những cuốn sách yêu thích của mình.)
-
relax in the summerhouse
thư giãn trong nhà hè
"After a long week, he often just wants to relax in the summerhouse."
(Sau một tuần dài, anh ấy thường chỉ muốn thư giãn trong nhà hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
summerhouse
danh từMột công trình nhỏ trong vườn hoặc công viên, được sử dụng để thư giãn hoặc trú ẩn.
"We spent the afternoon relaxing in the summerhouse."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The summerhouse is being painted by the gardeners. |
Nhà nghỉ mùa hè đang được sơn bởi những người làm vườn. |
| Phủ định | The summerhouse was not built last year. |
Nhà nghỉ mùa hè đã không được xây dựng vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Will the summerhouse be repaired before winter? |
Nhà nghỉ mùa hè có được sửa chữa trước mùa đông không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had built a beautiful summerhouse by the lake before the storm came. |
Họ đã xây một nhà nghỉ mùa hè tuyệt đẹp bên hồ trước khi cơn bão đến. |
| Phủ định | She had not seen the inside of the summerhouse until they finished decorating it. |
Cô ấy đã không nhìn thấy bên trong nhà nghỉ mùa hè cho đến khi họ hoàn thành việc trang trí nó. |
| Nghi vấn | Had he ever imagined he would own such a lovely summerhouse? |
Anh ấy đã bao giờ tưởng tượng rằng mình sẽ sở hữu một nhà nghỉ mùa hè đáng yêu như vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summerhouse".
