(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sundress
B1

sundress

noun

Nghĩa tiếng Việt

váy hè váy đi biển
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sundress'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chiếc váy nhẹ, rộng rãi, thường được làm bằng cotton hoặc linen, thích hợp để mặc trong thời tiết ấm áp.

Definition (English Meaning)

A light, loose dress, typically made of cotton or linen, suitable for wearing in warm weather.

Ví dụ Thực tế với 'Sundress'

  • "She wore a beautiful sundress to the beach."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy sundress rất đẹp đến bãi biển."

  • "Sundresses are perfect for hot summer days."

    "Váy sundress rất phù hợp cho những ngày hè nóng nực."

  • "She paired her sundress with a wide-brimmed hat."

    "Cô ấy kết hợp chiếc váy sundress của mình với một chiếc mũ rộng vành."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sundress'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sundress
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

summer dress(váy mùa hè)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

halter dress(váy yếm)
maxi dress(váy maxi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Sundress'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sundresses thường được mặc vào mùa hè hoặc những ngày ấm áp. Chúng thường không tay hoặc có dây và có thể có nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau. Điểm nhấn của sundress là sự thoải mái, thoáng mát, khác với những loại váy dạ hội hay váy công sở trang trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

`in`: được dùng để chỉ việc mặc sundress trong một dịp cụ thể hoặc ở một địa điểm nào đó. Ví dụ: 'She looked beautiful in her sundress.' `with`: được dùng để chỉ việc kết hợp sundress với một phụ kiện nào đó. Ví dụ: 'She wore a sundress with sandals.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sundress'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)