summer dress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lightweight, informal dress suitable for wearing in warm weather.
Vietnamese Meaning
Một chiếc váy nhẹ, giản dị, thích hợp để mặc trong thời tiết ấm áp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a pretty summer dress to the beach."
"Cô ấy mặc một chiếc váy hè xinh xắn ra bãi biển."
-
"This summer dress is perfect for a picnic."
"Chiếc váy hè này rất phù hợp cho một buổi dã ngoại."
-
"I need to buy a new summer dress for my vacation."
"Tôi cần mua một chiếc váy hè mới cho kỳ nghỉ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'summer dress' thường chỉ các loại váy được làm từ chất liệu thoáng mát, có kiểu dáng đơn giản hoặc nhiều họa tiết tươi sáng, phù hợp với mùa hè. Khác với 'evening gown' (váy dạ hội) trang trọng, hoặc 'cocktail dress' (váy cocktail) lịch sự hơn, 'summer dress' mang tính thoải mái và thường ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light a light summer dress (một chiếc váy mùa hè nhẹ nhàng)
-
flowy a flowy summer dress (một chiếc váy mùa hè bay bổng)
-
casual a casual summer dress (một chiếc váy mùa hè giản dị)
-
floral a floral summer dress (một chiếc váy mùa hè họa tiết hoa)
-
pretty a pretty summer dress (một chiếc váy mùa hè xinh xắn)
-
wear wear a summer dress (mặc một chiếc váy mùa hè)
-
put on put on a summer dress (mặc vào một chiếc váy mùa hè)
-
choose choose a summer dress (chọn một chiếc váy mùa hè)
-
buy buy a summer dress (mua một chiếc váy mùa hè)
-
in in a summer dress (mặc váy mùa hè (chỉ trạng thái))
-
for perfect for a summer dress (hoàn hảo cho một chiếc váy mùa hè (chỉ mục đích/dịp))
Idioms
-
slip into a summer dress
thư thái/nhanh chóng mặc một chiếc váy mùa hè (gợi cảm giác thoải mái, dễ chịu)
"She couldn't wait to slip into a summer dress and head to the beach."
(Cô ấy nóng lòng muốn mặc chiếc váy mùa hè và ra bãi biển.)
-
the perfect summer dress
chiếc váy mùa hè hoàn hảo (chỉ một chiếc váy lý tưởng cho mùa hè)
"She spent hours looking for the perfect summer dress for her vacation."
(Cô ấy đã dành hàng giờ để tìm chiếc váy mùa hè hoàn hảo cho kỳ nghỉ của mình.)
-
a breezy summer dress
một chiếc váy mùa hè thoáng mát (nhấn mạnh sự thoải mái, nhẹ nhàng)
"I love wearing a breezy summer dress on hot days."
(Tôi thích mặc một chiếc váy mùa hè thoáng mát vào những ngày nóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
summer dress
Danh từMột chiếc váy nhẹ, giản dị, thích hợp để mặc trong thời tiết ấm áp.
"She wore a pretty summer dress to the beach."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer dress".
