halter dress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sleeveless dress or top that fastens around the back of the neck, leaving the back largely exposed.
Vietnamese Meaning
Một loại váy hoặc áo không tay, được buộc hoặc cài sau gáy, để lộ phần lớn lưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a beautiful halter dress to the beach party."
"Cô ấy mặc một chiếc váy hở lưng xinh đẹp đến bữa tiệc ở bãi biển."
-
"Halter dresses are perfect for hot summer days."
"Váy hở lưng rất phù hợp cho những ngày hè nóng bức."
-
"The store has a wide selection of halter dresses in various colors and styles."
"Cửa hàng có nhiều lựa chọn váy hở lưng với nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | halter | dây buộc, dây cương (dùng cho động vật); phần dây buộc cổ áo |
| Verb | halter | buộc bằng dây cương; giữ, kìm lại |
| Noun | dress | váy, áo đầm; quần áo |
| Verb | dress | mặc quần áo; trang trí, trang điểm |
| Adjective | dressed | đã mặc quần áo, ăn mặc chỉnh tề |
| Noun | dressing | sự mặc quần áo; nước sốt (salad); băng gạc (vết thương) |
| Noun | dresser | tủ quần áo, tủ có gương soi; người mặc quần áo cho người khác |
| Verb | undress | cởi quần áo |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Halter dress là loại trang phục được thiết kế để lộ vai và lưng. Dây áo vòng qua cổ, tạo nên phong cách quyến rũ và thoải mái. Halter dress thường được mặc trong các dịp hè, đi biển hoặc các buổi tiệc ngoài trời. Nó khác với 'strapless dress' (váy quây) ở chỗ váy quây không có dây giữ ở cổ, mà dựa vào độ ôm để giữ váy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stylish a stylish halter dress (một chiếc váy yếm sành điệu)
-
backless a backless halter dress (một chiếc váy yếm hở lưng)
-
floral a floral halter dress (một chiếc váy yếm họa tiết hoa)
-
long a long halter dress (một chiếc váy yếm dài)
-
wear wear a halter dress (mặc váy yếm)
-
design design a halter dress (thiết kế váy yếm)
-
choose choose a halter dress (chọn một chiếc váy yếm)
Idioms
-
rock a halter dress
Tự tin diện/mặc một chiếc váy yếm (ám chỉ mặc đẹp và tự tin)
"She really knows how to rock a halter dress."
(Cô ấy thực sự biết cách diện váy yếm trông thật tự tin và cuốn hút.)
-
slip into a halter dress
Khoác nhanh/mặc vội một chiếc váy yếm (ám chỉ sự dễ dàng hoặc thoải mái khi mặc)
"For a casual summer evening, I'll just slip into a halter dress."
(Cho một buổi tối hè bình thường, tôi sẽ chỉ khoác nhanh một chiếc váy yếm thôi.)
-
the perfect halter dress
Chiếc váy yếm hoàn hảo (dùng để nhấn mạnh sự phù hợp, đẹp đẽ tối ưu)
"I'm still looking for the perfect halter dress for the beach party."
(Tôi vẫn đang tìm kiếm chiếc váy yếm hoàn hảo cho bữa tiệc bãi biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
halter dress
nounMột loại váy hoặc áo không tay, được buộc hoặc cài sau gáy, để lộ phần lớn lưng.
"She wore a beautiful halter dress to the beach party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halter dress".
