(Top Banner Ad)
halter dress
B1
noun B1 Thời trang

halter dress

UK: /ˈhɒltər dres/ • US: /ˈhɔːltər dres/

Nghĩa tiếng Việt

váy hở lưng váy yếm (kiểu hở lưng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sleeveless dress or top that fastens around the back of the neck, leaving the back largely exposed.

Vietnamese Meaning

Một loại váy hoặc áo không tay, được buộc hoặc cài sau gáy, để lộ phần lớn lưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful halter dress to the beach party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy hở lưng xinh đẹp đến bữa tiệc ở bãi biển."

  • "Halter dresses are perfect for hot summer days."

    "Váy hở lưng rất phù hợp cho những ngày hè nóng bức."

  • "The store has a wide selection of halter dresses in various colors and styles."

    "Cửa hàng có nhiều lựa chọn váy hở lưng với nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun halter dây buộc, dây cương (dùng cho động vật); phần dây buộc cổ áo
Verb halter buộc bằng dây cương; giữ, kìm lại
Noun dress váy, áo đầm; quần áo
Verb dress mặc quần áo; trang trí, trang điểm
Adjective dressed đã mặc quần áo, ăn mặc chỉnh tề
Noun dressing sự mặc quần áo; nước sốt (salad); băng gạc (vết thương)
Noun dresser tủ quần áo, tủ có gương soi; người mặc quần áo cho người khác
Verb undress cởi quần áo

Related Words

sundress (váy hè)strapless dress (váy quây)

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hælfter
Modern English
halter
Old French
dresser
Modern English
dress
Compound Word
halter dress

Nguồn gốc từ 'Halter'

Từ 'halter' ban đầu trong tiếng Anh cổ (hælfter) có nghĩa là dây buộc hoặc dây cương dùng để điều khiển ngựa hoặc các động vật khác. Về sau, ý nghĩa này được chuyển hóa để chỉ phần dây hoặc quai áo buộc quanh cổ, giữ cho trang phục không bị tuột.

Nguồn gốc từ 'Dress'

Từ 'dress' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'dresser', có nghĩa là sắp xếp, chuẩn bị hoặc trang trí. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành nghĩa là 'quần áo' hoặc hành động 'mặc quần áo', 'trang điểm'.

Sự kết hợp 'Halter Dress'

'Halter dress' là sự kết hợp của hai từ này để mô tả một kiểu váy mà phần thân trên được giữ bằng một hoặc hai sợi dây vắt qua cổ người mặc, để lộ vai và lưng. Kiểu váy này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các thập niên 1950 và 1970.

Usage Note

Halter dress là loại trang phục được thiết kế để lộ vai và lưng. Dây áo vòng qua cổ, tạo nên phong cách quyến rũ và thoải mái. Halter dress thường được mặc trong các dịp hè, đi biển hoặc các buổi tiệc ngoài trời. Nó khác với 'strapless dress' (váy quây) ở chỗ váy quây không có dây giữ ở cổ, mà dựa vào độ ôm để giữ váy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + halter dress
  • stylish a stylish halter dress
    (một chiếc váy yếm sành điệu)
  • backless a backless halter dress
    (một chiếc váy yếm hở lưng)
  • floral a floral halter dress
    (một chiếc váy yếm họa tiết hoa)
  • long a long halter dress
    (một chiếc váy yếm dài)
Verb + halter dress
  • wear wear a halter dress
    (mặc váy yếm)
  • design design a halter dress
    (thiết kế váy yếm)
  • choose choose a halter dress
    (chọn một chiếc váy yếm)

Idioms

  • rock a halter dress

    Tự tin diện/mặc một chiếc váy yếm (ám chỉ mặc đẹp và tự tin)

    "She really knows how to rock a halter dress."

    (Cô ấy thực sự biết cách diện váy yếm trông thật tự tin và cuốn hút.)

  • slip into a halter dress

    Khoác nhanh/mặc vội một chiếc váy yếm (ám chỉ sự dễ dàng hoặc thoải mái khi mặc)

    "For a casual summer evening, I'll just slip into a halter dress."

    (Cho một buổi tối hè bình thường, tôi sẽ chỉ khoác nhanh một chiếc váy yếm thôi.)

  • the perfect halter dress

    Chiếc váy yếm hoàn hảo (dùng để nhấn mạnh sự phù hợp, đẹp đẽ tối ưu)

    "I'm still looking for the perfect halter dress for the beach party."

    (Tôi vẫn đang tìm kiếm chiếc váy yếm hoàn hảo cho bữa tiệc bãi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halter dress

noun
Lật mặt

Một loại váy hoặc áo không tay, được buộc hoặc cài sau gáy, để lộ phần lớn lưng.

"She wore a beautiful halter dress to the beach party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halter dress".

Biểu tượng thời trang và sự quyến rũ

Váy yếm (halter dress) thường được xem là biểu tượng của sự nữ tính, quyến rũ và thanh lịch. Nó đặc biệt phổ biến vào mùa hè và trong các sự kiện trang trọng hoặc tiệc tùng, vì thiết kế để lộ vai và lưng mang lại vẻ gợi cảm nhưng vẫn tinh tế.

Khoảnh khắc kinh điển của Hollywood

Một trong những hình ảnh kinh điển nhất của váy yếm là chiếc váy trắng mà nữ diễn viên Marilyn Monroe đã mặc trong bộ phim 'The Seven Year Itch' (1955). Chiếc váy này đã trở thành một biểu tượng văn hóa, gắn liền với hình ảnh gợi cảm và tự do của thập niên 50.