(Top Banner Ad)
sunflower kernels
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

sunflower kernels

UK: /ˈsʌnˌflaʊər ˈkɜːnlz/ • US: /ˈsʌnˌflaʊər ˈkɜːrnəlz/

Nghĩa tiếng Việt

hạt hướng dương tách vỏ nhân hạt hướng dương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edible seeds of the sunflower plant after the outer hull has been removed.

Vietnamese Meaning

Hạt hướng dương đã tách vỏ ngoài, có thể ăn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I added some sunflower kernels to my salad for extra crunch."

    "Tôi đã thêm một ít hạt hướng dương đã tách vỏ vào món salad để tăng thêm độ giòn."

  • "Sunflower kernels are a healthy snack."

    "Hạt hướng dương đã tách vỏ là một món ăn nhẹ lành mạnh."

  • "Bake sunflower kernels until golden brown for a nutty flavor."

    "Nướng hạt hướng dương đã tách vỏ cho đến khi có màu vàng nâu để có hương vị thơm ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sunflower hoa hướng dương
Noun sunflower oil dầu hướng dương
Noun kernel nhân, hạt (lõi của quả hạch, ngũ cốc)
Adjective kernelled có nhân/hạt (ví dụ: bắp có hạt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sunnō
Old English
sunne
Middle English
sunne
English
sun
Proto-Indo-European
*bʰleh₃-
Latin
flōs
Old French
flour
Middle English
flour
English
flower
English
sunflower (compound, c. 16th century)
Proto-Germanic
*kernō
Old English
cyrnel
Middle English
kernel
English
kernel

Nguồn gốc Hạt Hướng Dương

Hạt hướng dương (sunflower kernels) là hạt của cây hoa hướng dương. Tên 'sunflower' (hoa mặt trời) xuất phát từ việc hoa luôn quay mặt về phía mặt trời và hình dáng của nó giống mặt trời. Cây hướng dương có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, được thổ dân bản địa trồng từ hàng ngàn năm trước. Họ dùng hạt làm thực phẩm, nghiền thành bột, ép dầu hoặc dùng trong các nghi lễ. Sau khi Columbus đến châu Mỹ, cây hướng dương được mang về châu Âu và sau đó lan rộng khắp thế giới, đặc biệt phổ biến ở Nga và Ukraine, nơi hạt hướng dương trở thành món ăn vặt và nguồn dầu ăn quan trọng.

Usage Note

“Kernels” thường ám chỉ phần bên trong của hạt, quả hạch hoặc quả. Trong trường hợp này, nó đặc biệt chỉ phần hạt bên trong của hoa hướng dương sau khi lớp vỏ cứng bên ngoài đã bị loại bỏ. So với “sunflower seeds”, “sunflower kernels” nhấn mạnh vào phần ăn được đã được chuẩn bị.

Prepositions

of in

‘of’: Diễn tả thành phần của một thứ gì đó. Ví dụ: 'a handful of sunflower kernels'. ‘in’: Diễn tả việc sử dụng trong một món ăn hoặc ngữ cảnh nào đó. Ví dụ: 'sunflower kernels in salad'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sunflower kernels
  • eat eat sunflower kernels
    (ăn hạt hướng dương)
  • roast roast sunflower kernels
    (rang hạt hướng dương)
  • snack on snack on sunflower kernels
    (ăn vặt hạt hướng dương)
  • shell/crack shell/crack sunflower kernels
    (tách vỏ hạt hướng dương)
  • sprinkle sprinkle sunflower kernels
    (rắc hạt hướng dương)
Adjective + sunflower kernels
  • salted salted sunflower kernels
    (hạt hướng dương rang muối)
  • unsalted unsalted sunflower kernels
    (hạt hướng dương không muối)
  • raw raw sunflower kernels
    (hạt hướng dương sống)
  • roasted roasted sunflower kernels
    (hạt hướng dương rang)
Noun + sunflower kernels
  • bag of a bag of sunflower kernels
    (một túi hạt hướng dương)
  • pack of a pack of sunflower kernels
    (một gói hạt hướng dương)
  • health benefits of health benefits of sunflower kernels
    (lợi ích sức khỏe của hạt hướng dương)

Idioms

  • crack sunflower kernels

    tách vỏ hạt hướng dương (hành động tách vỏ để ăn nhân)

    "We sat around the campfire, cracking sunflower kernels and telling stories."

    (Chúng tôi ngồi quanh đống lửa, vừa tách vỏ hạt hướng dương vừa kể chuyện.)

  • snack on sunflower kernels

    ăn vặt hạt hướng dương

    "Instead of chips, I prefer to snack on sunflower kernels for a healthier option."

    (Thay vì khoai tây chiên, tôi thích ăn vặt hạt hướng dương để có lựa chọn lành mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunflower kernels

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Hạt hướng dương đã tách vỏ ngoài, có thể ăn được.

"I added some sunflower kernels to my salad for extra crunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunflower kernels".

Món ăn vặt phổ biến toàn cầu

Hạt hướng dương là món ăn vặt rất được yêu thích ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở các nước Đông Âu, Nga, Ukraine, Trung Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ. Người ta thường rang hoặc nướng, có muối hoặc không muối, và thưởng thức chúng khi xem thể thao, trò chuyện hoặc đơn giản là để thư giãn.

Lợi ích dinh dưỡng

Hạt hướng dương không chỉ ngon mà còn rất bổ dưỡng. Chúng giàu vitamin E, magiê, selen, và các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tim mạch, tăng cường hệ miễn dịch và cung cấp năng lượng. Đây là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai tìm kiếm một món ăn vặt lành mạnh.