sunflower kernels
Danh từ (số nhiều)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sunflower kernels'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hạt hướng dương đã tách vỏ ngoài, có thể ăn được.
Definition (English Meaning)
The edible seeds of the sunflower plant after the outer hull has been removed.
Ví dụ Thực tế với 'Sunflower kernels'
-
"I added some sunflower kernels to my salad for extra crunch."
"Tôi đã thêm một ít hạt hướng dương đã tách vỏ vào món salad để tăng thêm độ giòn."
-
"Sunflower kernels are a healthy snack."
"Hạt hướng dương đã tách vỏ là một món ăn nhẹ lành mạnh."
-
"Bake sunflower kernels until golden brown for a nutty flavor."
"Nướng hạt hướng dương đã tách vỏ cho đến khi có màu vàng nâu để có hương vị thơm ngon."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sunflower kernels'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sunflower kernels
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sunflower kernels'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Kernels” thường ám chỉ phần bên trong của hạt, quả hạch hoặc quả. Trong trường hợp này, nó đặc biệt chỉ phần hạt bên trong của hoa hướng dương sau khi lớp vỏ cứng bên ngoài đã bị loại bỏ. So với “sunflower seeds”, “sunflower kernels” nhấn mạnh vào phần ăn được đã được chuẩn bị.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘of’: Diễn tả thành phần của một thứ gì đó. Ví dụ: 'a handful of sunflower kernels'. ‘in’: Diễn tả việc sử dụng trong một món ăn hoặc ngữ cảnh nào đó. Ví dụ: 'sunflower kernels in salad'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sunflower kernels'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.