(Top Banner Ad)
sunning
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Thời tiết/Hoạt động giải trí

sunning

UK: /ˈsʌnɪŋ/ • US: /ˈsʌnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tắm nắng phơi nắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lying or sitting in the sun.

Vietnamese Meaning

Việc tắm nắng, nằm hoặc ngồi dưới ánh mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was sunning herself on the beach."

    "Cô ấy đang tắm nắng trên bãi biển."

  • "The lizards were sunning themselves on the rocks."

    "Những con thằn lằn đang tắm nắng trên những tảng đá."

  • "We spent the afternoon sunning by the pool."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều tắm nắng bên hồ bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sun mặt trời
Noun sunlight ánh nắng mặt trời
Noun sunscreen kem chống nắng
Noun sunbath việc tắm nắng
Noun sunbather người tắm nắng
Verb sun phơi nắng, tắm nắng
Verb sunbathe tắm nắng
Adjective sunny có nắng, ngập nắng
Adjective sun-kissed rám nắng tự nhiên, được nắng chiếu nhẹ

Synonyms

basking (tắm nắng (tận hưởng))suntanning (làm rám da)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Hoạt động giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sóh₂wl̥
Proto-Germanic
*sunnō
Old English
sunne
Middle English
sunne
Modern English
sun

Nguồn gốc của từ "Sun"

Từ "sun" trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ "sunne" trong tiếng Anh cổ. Từ này lại xuất phát từ "sunnō" trong tiếng Proto-Germanic và xa hơn nữa là "*sóh₂wl̥" trong tiếng Proto-Indo-European, có nghĩa là "mặt trời". Bạn có thể thấy sự tương đồng với các từ trong tiếng Latin (sol) và tiếng Hy Lạp (helios) cũng có cùng nguồn gốc cổ.

Ý nghĩa của Mặt Trời

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, mặt trời được tôn thờ như một vị thần ban sự sống và ánh sáng, biểu tượng cho năng lượng, sức mạnh và sự tái sinh. Hành động 'sunning' (phơi nắng) có thể mang ý nghĩa tận hưởng nguồn năng lượng và sức sống này.

Usage Note

"Sunning" thường được dùng để chỉ hành động chủ động phơi mình dưới ánh nắng mặt trời, thường là để thư giãn, sưởi ấm hoặc để da rám nắng. Nó mang ý nghĩa chủ động và có mục đích hơn là chỉ đơn thuần là "being in the sun". Cần phân biệt với các từ như 'basking', cũng có nghĩa là tắm nắng, nhưng 'basking' thường mang sắc thái tận hưởng và thoải mái hơn.

Prepositions

in

"Sunning in the sun" nhấn mạnh việc thực hiện hành động tắm nắng một cách chủ động dưới ánh mặt trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sunning
  • doing doing some sunning
    (phơi nắng một chút, tắm nắng một chút)
  • enjoying enjoying some sunning
    (tận hưởng việc tắm nắng)
  • spent spent hours sunning
    (dành hàng giờ đồng hồ phơi nắng)
Preposition + sunning
  • oneself sunning oneself
    (phơi mình, tắm nắng (cho chính mình))
  • on sunning on the beach
    (tắm nắng trên bãi biển)
  • by sunning by the pool
    (tắm nắng bên hồ bơi)

Idioms

  • Sunning oneself

    Phơi mình, tắm nắng (thường để thư giãn, tận hưởng)

    "She spent the whole afternoon sunning herself on the balcony."

    (Cô ấy đã dành cả buổi chiều phơi mình trên ban công.)

  • Do some sunning

    Tắm nắng, phơi nắng một chút

    "We're heading to the park to do some sunning."

    (Chúng tôi đang đi đến công viên để tắm nắng một chút.)

  • Enjoy some sunning

    Tận hưởng việc tắm nắng

    "After a long winter, everyone is eager to enjoy some sunning."

    (Sau một mùa đông dài, mọi người đều háo hức tận hưởng việc tắm nắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunning

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Việc tắm nắng, nằm hoặc ngồi dưới ánh mặt trời.

"She was sunning herself on the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was sunning herself on the beach yesterday.
Cô ấy đang tắm nắng trên bãi biển ngày hôm qua.
Phủ định
They were not sunning themselves by the pool when the rain started.
Họ không tắm nắng bên hồ bơi khi trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Were you sunning your back when I saw you?
Có phải bạn đang phơi lưng khi tôi nhìn thấy bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunning".

Tắm nắng và Văn hóa nghỉ dưỡng

Tắm nắng (sunning) là một hoạt động giải trí phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt vào mùa hè hoặc khi đi nghỉ dưỡng ở những vùng có khí hậu ấm áp. Nó gắn liền với hình ảnh thư giãn trên bãi biển hoặc bên hồ bơi, biểu tượng của kỳ nghỉ và sự thoải mái.

Lợi ích và Rủi ro của việc tắm nắng

Việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời vừa phải giúp cơ thể sản xuất Vitamin D, cần thiết cho xương chắc khỏe và hệ miễn dịch. Tuy nhiên, việc phơi nắng quá mức có thể gây cháy nắng, lão hóa da sớm và tăng nguy cơ ung thư da, do đó việc sử dụng kem chống nắng là rất quan trọng.