(Top Banner Ad)
super strength
B2
Noun B2 Truyện tranh, Văn hóa đại chúng, Khoa học viễn tưởng

super strength

UK: /ˌsuːpə ˈstreŋθ/ • US: /ˌsuːpər ˈstreŋkθ/

Nghĩa tiếng Việt

siêu sức mạnh sức mạnh siêu phàm nội công thâm hậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extraordinary physical power, far beyond normal human capabilities.

Vietnamese Meaning

Sức mạnh thể chất phi thường, vượt xa khả năng thông thường của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Superman is known for his super strength."

    "Siêu nhân nổi tiếng với siêu sức mạnh của mình."

  • "The hero possessed super strength and could lift buildings."

    "Người anh hùng sở hữu siêu sức mạnh và có thể nâng các tòa nhà."

  • "With super strength, she easily moved the heavy boulder."

    "Với siêu sức mạnh, cô ấy dễ dàng di chuyển tảng đá lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength Sức mạnh, sức lực
Adjective strong Mạnh mẽ, khỏe mạnh
Verb strengthen Củng cố, làm cho mạnh hơn
Adverb strongly Một cách mạnh mẽ
Noun superpower Siêu năng lực (khả năng phi thường)

Synonyms

immense strength (sức mạnh to lớn)incredible strength (sức mạnh đáng kinh ngạc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyện tranh, Văn hóa đại chúng, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Proto-Germanic
*strangþu
Old English
strengthu
English
super strength

Nguồn gốc của 'Super Strength'

'Super strength' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Phần 'super-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'super' mang nghĩa 'trên, vượt trội' hoặc 'phi thường'. Phần 'strength' (sức mạnh) có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*strangþu) qua tiếng Anh cổ (strengthu). Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một khả năng thể chất phi thường, vượt xa sức mạnh thông thường của con người.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả khả năng của các siêu anh hùng hoặc nhân vật hư cấu. Nó khác với 'strength' đơn thuần ở mức độ vượt trội. 'Super strength' ngụ ý một sức mạnh gần như không giới hạn, cho phép người sở hữu thực hiện những hành động mà người bình thường không thể.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả ai đó sử dụng siêu sức mạnh của họ để làm gì đó: 'He lifted the car with super strength.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + super strength
  • have have super strength
    (có sức mạnh siêu phàm)
  • possess possess super strength
    (sở hữu sức mạnh siêu phàm)
  • gain gain super strength
    (có được sức mạnh siêu phàm)
  • demonstrate demonstrate super strength
    (thể hiện/chứng tỏ sức mạnh siêu phàm)
  • unleash unleash super strength
    (giải phóng/phát huy sức mạnh siêu phàm)
Noun + of super strength
  • feat a feat of super strength
    (một kỳ công của sức mạnh siêu phàm)
  • display a display of super strength
    (sự thể hiện sức mạnh siêu phàm)
Prepositional Phrase
  • with with super strength
    (với sức mạnh siêu phàm)
  • using using super strength
    (sử dụng sức mạnh siêu phàm)

Idioms

  • A surge of super strength

    Một đợt bùng nổ sức mạnh siêu phàm (thường là tạm thời)

    "The hero felt a sudden surge of super strength, allowing him to lift the fallen debris."

    (Người hùng cảm thấy một đợt bùng nổ sức mạnh siêu phàm đột ngột, giúp anh ta nâng được đống đổ nát.)

  • Endowed with super strength

    Được ban tặng/có được sức mạnh siêu phàm

    "In many myths, gods or demigods are endowed with super strength."

    (Trong nhiều thần thoại, các vị thần hoặc bán thần được ban tặng sức mạnh siêu phàm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

super strength

Noun
Lật mặt

Sức mạnh thể chất phi thường, vượt xa khả năng thông thường của con người.

"Superman is known for his super strength."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "super strength".

Siêu anh hùng và sức mạnh siêu phàm

Sức mạnh siêu phàm là một đặc điểm cốt lõi và phổ biến của nhiều siêu anh hùng trong truyện tranh, phim ảnh và các tác phẩm văn hóa đại chúng phương Tây. Các nhân vật như Superman, Hulk, Thor thường được biết đến với khả năng nâng vật nặng không tưởng, phá hủy các vật cản và chống chịu đòn tấn công mà người thường không thể.

Sức mạnh phi thường trong thần thoại và truyền thuyết

Trong nhiều nền văn hóa và thần thoại phương Tây, các vị thần, bán thần hoặc anh hùng vĩ đại thường sở hữu sức mạnh vượt trội. Ví dụ điển hình là Hercules (Heracles trong thần thoại Hy Lạp), người nổi tiếng với sức mạnh phi thường, hoàn thành 12 kỳ công đòi hỏi khả năng thể chất siêu việt.