super strength
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extraordinary physical power, far beyond normal human capabilities.
Vietnamese Meaning
Sức mạnh thể chất phi thường, vượt xa khả năng thông thường của con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Superman is known for his super strength."
"Siêu nhân nổi tiếng với siêu sức mạnh của mình."
-
"The hero possessed super strength and could lift buildings."
"Người anh hùng sở hữu siêu sức mạnh và có thể nâng các tòa nhà."
-
"With super strength, she easily moved the heavy boulder."
"Với siêu sức mạnh, cô ấy dễ dàng di chuyển tảng đá lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strength | Sức mạnh, sức lực |
| Adjective | strong | Mạnh mẽ, khỏe mạnh |
| Verb | strengthen | Củng cố, làm cho mạnh hơn |
| Adverb | strongly | Một cách mạnh mẽ |
| Noun | superpower | Siêu năng lực (khả năng phi thường) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả khả năng của các siêu anh hùng hoặc nhân vật hư cấu. Nó khác với 'strength' đơn thuần ở mức độ vượt trội. 'Super strength' ngụ ý một sức mạnh gần như không giới hạn, cho phép người sở hữu thực hiện những hành động mà người bình thường không thể.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả ai đó sử dụng siêu sức mạnh của họ để làm gì đó: 'He lifted the car with super strength.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have super strength (có sức mạnh siêu phàm)
-
possess possess super strength (sở hữu sức mạnh siêu phàm)
-
gain gain super strength (có được sức mạnh siêu phàm)
-
demonstrate demonstrate super strength (thể hiện/chứng tỏ sức mạnh siêu phàm)
-
unleash unleash super strength (giải phóng/phát huy sức mạnh siêu phàm)
-
feat a feat of super strength (một kỳ công của sức mạnh siêu phàm)
-
display a display of super strength (sự thể hiện sức mạnh siêu phàm)
-
with with super strength (với sức mạnh siêu phàm)
-
using using super strength (sử dụng sức mạnh siêu phàm)
Idioms
-
A surge of super strength
Một đợt bùng nổ sức mạnh siêu phàm (thường là tạm thời)
"The hero felt a sudden surge of super strength, allowing him to lift the fallen debris."
(Người hùng cảm thấy một đợt bùng nổ sức mạnh siêu phàm đột ngột, giúp anh ta nâng được đống đổ nát.)
-
Endowed with super strength
Được ban tặng/có được sức mạnh siêu phàm
"In many myths, gods or demigods are endowed with super strength."
(Trong nhiều thần thoại, các vị thần hoặc bán thần được ban tặng sức mạnh siêu phàm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
super strength
NounSức mạnh thể chất phi thường, vượt xa khả năng thông thường của con người.
"Superman is known for his super strength."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "super strength".
