(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ super strength
B2

super strength

Noun

Nghĩa tiếng Việt

siêu sức mạnh sức mạnh siêu phàm nội công thâm hậu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Super strength'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sức mạnh thể chất phi thường, vượt xa khả năng thông thường của con người.

Definition (English Meaning)

Extraordinary physical power, far beyond normal human capabilities.

Ví dụ Thực tế với 'Super strength'

  • "Superman is known for his super strength."

    "Siêu nhân nổi tiếng với siêu sức mạnh của mình."

  • "The hero possessed super strength and could lift buildings."

    "Người anh hùng sở hữu siêu sức mạnh và có thể nâng các tòa nhà."

  • "With super strength, she easily moved the heavy boulder."

    "Với siêu sức mạnh, cô ấy dễ dàng di chuyển tảng đá lớn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Super strength'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: super strength
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

immense strength(sức mạnh to lớn)
incredible strength(sức mạnh đáng kinh ngạc)

Trái nghĩa (Antonyms)

weakness(sự yếu đuối)
frailty(sự mỏng manh)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Truyện tranh Văn hóa đại chúng Khoa học viễn tưởng

Ghi chú Cách dùng 'Super strength'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả khả năng của các siêu anh hùng hoặc nhân vật hư cấu. Nó khác với 'strength' đơn thuần ở mức độ vượt trội. 'Super strength' ngụ ý một sức mạnh gần như không giới hạn, cho phép người sở hữu thực hiện những hành động mà người bình thường không thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả ai đó sử dụng siêu sức mạnh của họ để làm gì đó: 'He lifted the car with super strength.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Super strength'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)