(Top Banner Ad)
superannuation fund
B2
danh từ B2 Tài chính

superannuation fund

UK: /ˌsjuːpərˌænjuˈeɪʃən fʌnd/ • US: /ˌsuːpərˌænjuˈeɪʃən fʌnd/

Nghĩa tiếng Việt

quỹ hưu bổng quỹ hưu trí quỹ dưỡng lão
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fund into which a sum of money is added during an employee's employment years, and from which payments are made to support the person's retirement from work.

Vietnamese Meaning

Một quỹ mà một khoản tiền được thêm vào trong những năm làm việc của một nhân viên, và từ đó các khoản thanh toán được thực hiện để hỗ trợ người đó nghỉ hưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to invest his savings in a superannuation fund."

    "Anh ấy quyết định đầu tư tiền tiết kiệm của mình vào một quỹ hưu bổng."

  • "The company contributes to a superannuation fund on behalf of its employees."

    "Công ty đóng góp vào quỹ hưu bổng thay mặt cho nhân viên của mình."

  • "Superannuation funds are designed to provide financial security in retirement."

    "Các quỹ hưu bổng được thiết kế để cung cấp sự an toàn tài chính khi về hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superannuation Sự nghỉ hưu (do tuổi tác); tiền lương hưu bổng
Verb superannuate Cho nghỉ hưu sớm (vì tuổi cao); nghỉ hưu
Adjective superannuated Quá tuổi (cho công việc), đã nghỉ hưu
Noun fund Quỹ, nguồn vốn
Verb fund Góp tiền vào quỹ; tài trợ
Noun funding Sự cấp vốn, nguồn tài trợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annus
Latin
superannuare
English
superannuated
English
superannuation
Latin
fundus
English
fund

Nguồn gốc của 'Superannuation'

Từ 'superannuation' có gốc từ tiếng Latin 'superannuare', nghĩa là 'quá tuổi' hoặc 'hết hạn sử dụng', kết hợp giữa 'super-' (trên, vượt quá) và 'annus' (năm). Ban đầu, nó dùng để chỉ tình trạng những người phải nghỉ hưu do tuổi tác. Dần dần, ý nghĩa phát triển thành khoản tiền được đóng góp định kỳ để hỗ trợ những người về hưu, tạo nên khái niệm 'superannuation fund' (quỹ hưu bổng). Từ 'fund' có nghĩa là 'quỹ tiền', xuất phát từ tiếng Latin 'fundus' (nền tảng, đáy). Khi kết hợp lại, hai từ này tạo thành một thuật ngữ tài chính quan trọng cho việc nghỉ hưu.

Usage Note

Superannuation fund thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và hưu trí. Nó khác với 'pension' (lương hưu) ở chỗ pension thường là khoản thanh toán định kỳ từ chính phủ hoặc công ty, trong khi superannuation fund là quỹ được tích lũy trong quá trình làm việc.

Prepositions

in for

in: often used to denote that contributions are being made *in* a superannuation fund. for: indicating the purpose of the fund, *for* retirement.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + superannuation fund
  • contribute contribute to a superannuation fund
    (đóng góp vào quỹ hưu bổng)
  • pay pay into a superannuation fund
    (đóng tiền vào quỹ hưu bổng)
  • manage manage a superannuation fund
    (quản lý quỹ hưu bổng)
  • withdraw withdraw from a superannuation fund
    (rút tiền từ quỹ hưu bổng)
  • transfer transfer a superannuation fund
    (chuyển quỹ hưu bổng)
Adjective + superannuation fund
  • private private superannuation fund
    (quỹ hưu bổng tư nhân)
  • industry industry superannuation fund
    (quỹ hưu bổng ngành)
  • corporate corporate superannuation fund
    (quỹ hưu bổng doanh nghiệp)
  • self-managed self-managed superannuation fund (SMSF)
    (quỹ hưu bổng tự quản)
Noun + superannuation fund
  • balance balance of a superannuation fund
    (số dư quỹ hưu bổng)
  • growth growth of a superannuation fund
    (sự tăng trưởng của quỹ hưu bổng)
  • performance performance of a superannuation fund
    (hiệu suất của quỹ hưu bổng)

Idioms

  • to contribute to a superannuation fund

    Đóng góp vào quỹ hưu bổng (một cách thường xuyên)

    "Many employers are required by law to contribute to their employees' superannuation fund."

    (Nhiều chủ lao động được pháp luật yêu cầu đóng góp vào quỹ hưu bổng của nhân viên.)

  • to roll over a superannuation fund

    Chuyển hoặc gộp quỹ hưu bổng (từ quỹ này sang quỹ khác)

    "She decided to roll over her old superannuation fund into a new, higher-performing one."

    (Cô ấy quyết định chuyển quỹ hưu bổng cũ của mình sang một quỹ mới có hiệu suất cao hơn.)

  • to access your superannuation fund

    Tiếp cận hoặc rút tiền từ quỹ hưu bổng (khi đủ điều kiện)

    "You can usually access your superannuation fund when you reach retirement age or under specific hardship conditions."

    (Bạn thường có thể rút tiền từ quỹ hưu bổng khi đạt tuổi nghỉ hưu hoặc trong những điều kiện khó khăn cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superannuation fund

danh từ
Lật mặt

Một quỹ mà một khoản tiền được thêm vào trong những năm làm việc của một nhân viên, và từ đó các khoản thanh toán được thực hiện để hỗ trợ người đó nghỉ hưu.

"He decided to invest his savings in a superannuation fund."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Where does your superannuation fund invest its assets?
Quỹ hưu bổng của bạn đầu tư tài sản của mình vào đâu?
Phủ định
Why isn't he contributing to his superannuation fund?
Tại sao anh ấy không đóng góp vào quỹ hưu bổng của mình?
Nghi vấn
How much does the average person have in their superannuation fund at retirement?
Trung bình một người có bao nhiêu trong quỹ hưu bổng của họ khi nghỉ hưu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superannuation fund".

Quỹ hưu bổng: Bảo đảm an sinh tuổi già

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Úc và Vương quốc Anh, 'superannuation fund' (quỹ hưu bổng) là một phần thiết yếu của hệ thống an sinh xã hội, nhằm đảm bảo nguồn tài chính cho người lao động sau khi nghỉ hưu. Người lao động và/hoặc chủ lao động thường xuyên đóng góp một phần thu nhập vào quỹ này. Số tiền được đóng góp sẽ được đầu tư để tăng trưởng và sẽ được rút ra khi người đó đạt đến tuổi nghỉ hưu hoặc trong những trường hợp đặc biệt khác (ví dụ: mất khả năng lao động, bệnh hiểm nghèo).

Khác biệt với chế độ lương hưu truyền thống

Khác với lương hưu truyền thống do chính phủ chi trả trực tiếp, quỹ hưu bổng thường được quản lý bởi các tổ chức tài chính tư nhân hoặc các quỹ ngành nghề. Điều này mang lại cho người lao động một mức độ lựa chọn và kiểm soát nhất định đối với cách quỹ của họ được đầu tư (ví dụ: chọn các chiến lược đầu tư rủi ro thấp hoặc cao), nhằm tối đa hóa lợi nhuận cho tuổi già của họ. Đây là một hình thức tiết kiệm và đầu tư dài hạn có tính chất bắt buộc hoặc khuyến khích cao.