(Top Banner Ad)
pension fund
B2
danh từ B2 Kinh tế

pension fund

UK: /ˈpenʃən fʌnd/ • US: /ˈpenʃən fʌnd/

Nghĩa tiếng Việt

quỹ hưu trí quỹ lương hưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pool of assets accumulated over years to pay for employees' retirements.

Vietnamese Meaning

Một quỹ tài sản được tích lũy qua nhiều năm để chi trả cho việc nghỉ hưu của nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company contributes a percentage of each employee's salary to the pension fund."

    "Công ty đóng góp một phần trăm lương của mỗi nhân viên vào quỹ hưu trí."

  • "Many workers rely on their pension funds to provide income after they retire."

    "Nhiều người lao động dựa vào quỹ hưu trí của họ để cung cấp thu nhập sau khi họ nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pension lương hưu, tiền trợ cấp
Noun pensioner người nhận lương hưu, người về hưu
Adjective pensionable đủ điều kiện nhận lương hưu
Verb pension (off) cho nghỉ hưu và trả lương hưu
Noun fund quỹ, nguồn vốn
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Noun funding sự cấp vốn, tài trợ
Adjective funded được cấp vốn, có đủ tiền
Adjective underfunded thiếu vốn, không đủ tiền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pensio
Latin
fundus
English (Compound)
pension fund

Nguồn gốc của 'Pension'

Từ 'pension' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'pensio', có nghĩa là 'sự trả tiền' hoặc 'sự cân đo'. Ban đầu, nó ám chỉ việc cân tiền để thanh toán. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành khoản tiền được trả đều đặn, đặc biệt là cho người đã nghỉ hưu, phản ánh ý tưởng một khoản tiền được 'cân nhắc' và trao đi.

Nguồn gốc của 'Fund'

Từ 'fund' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fundus', nghĩa là 'đáy', 'nền tảng' hoặc 'mảnh đất'. Qua tiếng Pháp cổ 'fond', nó mang nghĩa là 'kho dự trữ' hay 'vốn'. Trong tiếng Anh, 'fund' phát triển thành một quỹ tiền được dành riêng cho một mục đích cụ thể. 'Pension fund' là sự kết hợp của hai từ này, tạo nên ý nghĩa một quỹ tiền được xây dựng để chi trả lương hưu.

Usage Note

Pension fund là một quỹ được thiết lập để cung cấp thu nhập hưu trí cho người lao động sau khi họ nghỉ hưu. Quỹ này thường được quản lý bởi một công ty quản lý tài sản chuyên nghiệp hoặc một tổ chức tài chính khác. Nó có thể bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản và các tài sản khác. Mục tiêu của quỹ là tăng trưởng theo thời gian để đảm bảo có đủ tiền để trả lương hưu cho người về hưu.

Prepositions

in for of

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc liên kết với các thực thể khác. Ví dụ: 'invest in a pension fund' (đầu tư vào một quỹ hưu trí), 'pension fund for employees' (quỹ hưu trí cho nhân viên), 'management of the pension fund' (quản lý quỹ hưu trí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pension fund
  • private private pension fund
    (quỹ hưu trí tư nhân)
  • public public pension fund
    (quỹ hưu trí công)
  • corporate corporate pension fund
    (quỹ hưu trí của công ty/doanh nghiệp)
  • well-managed well-managed pension fund
    (quỹ hưu trí được quản lý tốt)
  • underfunded underfunded pension fund
    (quỹ hưu trí thiếu vốn)
  • defined-benefit defined-benefit pension fund
    (quỹ hưu trí phúc lợi xác định)
Verb + pension fund
  • manage manage a pension fund
    (quản lý một quỹ hưu trí)
  • invest in invest in a pension fund
    (đầu tư vào một quỹ hưu trí)
  • contribute to contribute to a pension fund
    (đóng góp vào quỹ hưu trí)
  • draw from draw from a pension fund
    (rút tiền từ quỹ hưu trí)
  • shore up shore up a pension fund
    (củng cố (tăng cường tài chính) một quỹ hưu trí)

Idioms

  • raid the pension fund

    rút ruột quỹ hưu trí (ám chỉ việc sử dụng tiền quỹ không đúng mục đích, thường là bất hợp pháp hoặc không đạo đức)

    "The company was accused of trying to raid the pension fund to cover its debts."

    (Công ty bị buộc tội cố gắng rút ruột quỹ hưu trí để trang trải các khoản nợ của mình.)

  • a healthy pension fund

    một quỹ hưu trí lành mạnh/vững mạnh (có tình hình tài chính tốt)

    "A healthy pension fund ensures employees a secure retirement."

    (Một quỹ hưu trí vững mạnh đảm bảo cho nhân viên một tuổi hưu an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pension fund

danh từ
Lật mặt

Một quỹ tài sản được tích lũy qua nhiều năm để chi trả cho việc nghỉ hưu của nhân viên.

"The company contributes a percentage of each employee's salary to the pension fund."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pension fund".

Tầm quan trọng của quỹ hưu trí

Tại nhiều nước phương Tây, quỹ hưu trí là một phần quan trọng trong việc lập kế hoạch cho tuổi già. Nó giúp người lao động tiết kiệm tiền trong suốt sự nghiệp để có một nguồn thu nhập ổn định sau khi nghỉ hưu, giảm bớt gánh nặng tài chính cho nhà nước và góp phần đảm bảo an sinh xã hội.

Các loại quỹ hưu trí phổ biến

Có hai loại quỹ hưu trí chính: "defined-benefit" (phúc lợi xác định), nơi người lao động được đảm bảo một khoản tiền cố định khi về hưu; và "defined-contribution" (đóng góp xác định), nơi số tiền hưu phụ thuộc vào số tiền đã đóng góp và hiệu quả đầu tư. Loại "defined-contribution" ngày càng phổ biến hơn ở nhiều quốc gia.