(Top Banner Ad)
superfan
B2
danh từ B2 Giải trí, Văn hóa

superfan

UK: /ˈsuːpəˌfæn/ • US: /ˈsuːpərˌfæn/

Nghĩa tiếng Việt

fan cuồng người hâm mộ cuồng nhiệt người hâm mộ số một
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extremely enthusiastic or dedicated fan of someone or something.

Vietnamese Meaning

Một người hâm mộ cực kỳ nhiệt tình hoặc tận tâm của ai đó hoặc một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a superfan of the local football team."

    "Anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của đội bóng đá địa phương."

  • "She's such a superfan of the Harry Potter series that she's read all the books multiple times."

    "Cô ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của loạt truyện Harry Potter đến nỗi cô ấy đã đọc tất cả các cuốn sách nhiều lần."

  • "The convention was full of superfans dressed up as their favorite characters."

    "Hội nghị đầy những người hâm mộ cuồng nhiệt hóa trang thành nhân vật yêu thích của họ."

Usage Note

Từ 'superfan' nhấn mạnh mức độ hâm mộ vượt trội, cuồng nhiệt hơn so với 'fan' thông thường. Nó thường ngụ ý một sự gắn bó sâu sắc, có thể bao gồm việc sưu tầm, tham gia tích cực vào cộng đồng người hâm mộ, hoặc ủng hộ hết mình cho đối tượng hâm mộ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà superfan hâm mộ. Ví dụ: 'a superfan of Taylor Swift'.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superfan

danh từ
Lật mặt

Một người hâm mộ cực kỳ nhiệt tình hoặc tận tâm của ai đó hoặc một cái gì đó.

"He's a superfan of the local football team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superfan".