(Top Banner Ad)
supervillain
B2
danh từ B2 Truyện tranh, Văn hóa đại chúng, Viễn tưởng

supervillain

UK: /ˌsuːpəˈvɪlən/ • US: /ˌsuːpərˈvɪlən/

Nghĩa tiếng Việt

siêu ác nhân kẻ phản diện siêu đẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fictional villain with superpowers or extraordinary resources, often the archenemy of a superhero.

Vietnamese Meaning

Một nhân vật phản diện hư cấu sở hữu siêu năng lực hoặc tài nguyên phi thường, thường là kẻ thù không đội trời chung của một siêu anh hùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lex Luthor is Superman's most famous supervillain."

    "Lex Luthor là siêu ác nhân nổi tiếng nhất của Superman."

  • "Many comic books feature a supervillain trying to take over the world."

    "Nhiều truyện tranh có một siêu ác nhân cố gắng thống trị thế giới."

  • "The supervillain created a doomsday device."

    "Tên siêu ác nhân đã tạo ra một thiết bị ngày tận thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun villain Kẻ phản diện, kẻ ác nhân
Adjective villainous Độc ác, tàn bạo, mang tính phản diện
Noun villainy Sự độc ác, hành vi tàn bạo
Noun superhero Siêu anh hùng (đối lập với supervillain)
Noun superpower Siêu năng lực

Synonyms

archvillain (ác nhân chính, trùm ác)

Antonyms

Related Words

superpower (siêu năng lực)archenemy (kẻ thù không đội trời chung)henchman (tay sai)

Subject Area

Truyện tranh, Văn hóa đại chúng, Viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super-
Old French
vilain
English
supervillain

Nguồn Gốc Cấu Thành

Từ 'supervillain' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Tiền tố 'super-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'super' mang nghĩa 'trên, vượt trội, hơn mức bình thường'. Hậu tố '-villain' bắt nguồn từ tiếng Old French 'vilain', ban đầu chỉ người nông dân, sau đó phát triển nghĩa thành 'kẻ xấu, kẻ ác, kẻ phản diện'. Khi kết hợp lại, 'supervillain' dùng để chỉ một kẻ phản diện có sức mạnh, trí tuệ hoặc tầm ảnh hưởng vượt trội so với các ác nhân thông thường.

Usage Note

Từ 'supervillain' mang ý nghĩa về một nhân vật phản diện có quy mô và khả năng vượt trội so với những kẻ phản diện thông thường. Họ thường có kế hoạch thống trị thế giới hoặc gây ra những thảm họa lớn. Khác với 'villain' đơn thuần chỉ là một kẻ xấu, 'supervillain' có yếu tố 'super' - siêu phàm, vượt trội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supervillain
  • fearsome a fearsome supervillain
    (một siêu phản diện đáng sợ)
  • notorious a notorious supervillain
    (một siêu phản diện khét tiếng)
  • ruthless a ruthless supervillain
    (một siêu phản diện tàn nhẫn)
  • iconic an iconic supervillain
    (một siêu phản diện mang tính biểu tượng)
Verb + supervillain
  • defeat to defeat a supervillain
    (đánh bại một siêu phản diện)
  • capture to capture a supervillain
    (bắt giữ một siêu phản diện)
  • face to face a supervillain
    (đối mặt với một siêu phản diện)
  • thwart to thwart a supervillain's plans
    (ngăn chặn kế hoạch của một siêu phản diện)
Supervillain + Noun
  • supervillain a supervillain lair
    (hang ổ của siêu phản diện)
  • supervillain a supervillain plot
    (âm mưu của siêu phản diện)

Idioms

  • the ultimate supervillain

    siêu phản diện tối thượng/cuối cùng

    "Thanos is often regarded as the ultimate supervillain in the Marvel Cinematic Universe."

    (Thanos thường được coi là siêu phản diện tối thượng trong Vũ trụ Điện ảnh Marvel.)

  • a budding supervillain

    một siêu phản diện tiềm năng/đang nổi

    "The character showed signs of becoming a budding supervillain by the end of the first season."

    (Nhân vật này đã cho thấy những dấu hiệu trở thành một siêu phản diện tiềm năng vào cuối mùa đầu tiên.)

  • supervillain origin story

    câu chuyện nguồn gốc của siêu phản diện

    "Many fans are fascinated by a supervillain origin story, understanding what turned them evil."

    (Nhiều người hâm mộ bị cuốn hút bởi câu chuyện nguồn gốc của siêu phản diện, muốn hiểu điều gì đã biến họ thành kẻ ác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supervillain

danh từ
Lật mặt

Một nhân vật phản diện hư cấu sở hữu siêu năng lực hoặc tài nguyên phi thường, thường là kẻ thù không đội trời chung của một siêu anh hùng.

"Lex Luthor is Superman's most famous supervillain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supervillain".

Biểu Tượng Phản Diện Trong Truyện Tranh và Phim Ảnh

'Supervillain' là một thuật ngữ chủ yếu xuất hiện trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là truyện tranh siêu anh hùng và phim ảnh. Họ thường được tạo ra để làm đối trọng với siêu anh hùng, đại diện cho những mối đe dọa lớn hơn, phức tạp hơn, có khi là những nỗi sợ hãi sâu sắc của xã hội như sự hủy diệt toàn cầu, sự tha hóa đạo đức, hoặc sự áp bức.

Sự Phát Triển Tâm Lý Của Supervillain

Trong những năm gần đây, các nhà sáng tạo đã phát triển chiều sâu tâm lý cho các 'supervillain' hơn. Thay vì chỉ là kẻ ác đơn thuần, nhiều siêu phản diện hiện đại có động cơ phức tạp, quá khứ bi thảm, hoặc thậm chí là một triết lý riêng khiến hành động của họ trở nên có thể hiểu được, dù không thể chấp nhận được. Điều này giúp nhân vật trở nên 'người' hơn và thu hút sự đồng cảm hoặc tranh cãi từ khán giả.