(Top Banner Ad)
supply line
B2
noun B2 Quân sự, Kinh tế, Logistics

supply line

UK: /səˈplaɪ laɪn/ • US: /səˈplaɪ laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến tiếp tế tuyến cung cấp đường tiếp vận chuỗi cung ứng (khi dùng trong kinh tế)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A route or means of transporting supplies to a place, especially to troops engaged in battle.

Vietnamese Meaning

Tuyến đường hoặc phương tiện vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là cho quân đội đang tham chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enemy tried to cut off our supply lines."

    "Kẻ địch đã cố gắng cắt đứt các tuyến đường tiếp tế của chúng ta."

  • "The disruption of the supply line caused severe shortages of food and ammunition."

    "Sự gián đoạn của tuyến tiếp tế gây ra tình trạng thiếu lương thực và đạn dược nghiêm trọng."

  • "Maintaining a secure supply line is crucial for the success of any military operation."

    "Duy trì một tuyến tiếp tế an toàn là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ hoạt động quân sự nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supply cung cấp, tiếp tế
Noun supply sự cung cấp; nguồn cung
Noun supplier nhà cung cấp
Noun (plural) supplies vật tư, đồ dùng, quân nhu
Noun line đường, tuyến, hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Kinh tế, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplere
Old French
soupleier
English
supply
Latin
linea
Old English
line
English
supply line

Nguồn gốc của 'supply line'

Từ 'supply' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supplere' nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'bổ sung'. Từ 'line' xuất phát từ tiếng Latin 'linea', ban đầu chỉ sợi chỉ hoặc sợi dây, sau đó phát triển thành 'đường kẻ' hoặc 'tuyến'. Khi kết hợp lại, 'supply line' ra đời để chỉ một 'đường dây' hoặc 'tuyến đường' dùng để 'cung cấp' hàng hóa, vật tư, đặc biệt trong quân sự và hậu cần. Đây là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, mô tả con đường thiết yếu để duy trì hoạt động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để chỉ các tuyến đường mà quân đội sử dụng để nhận thực phẩm, đạn dược và các vật tư cần thiết khác. Trong kinh tế và logistics, nó ám chỉ chuỗi cung ứng đảm bảo hàng hóa đến được nơi cần thiết.

Prepositions

to through along

'to' dùng để chỉ điểm đến của tuyến cung cấp (ví dụ: 'The supply line to the front was cut off.'). 'through' chỉ phương tiện hoặc khu vực mà tuyến cung cấp đi qua (ví dụ: 'The supply line through the mountains was vulnerable.'). 'along' thường mô tả tuyến đường vật lý (ví dụ: 'Patrols were sent along the supply line to protect it.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supply line
  • vital vital supply line
    (đường tiếp tế/cung ứng thiết yếu/quan trọng sống còn)
  • critical critical supply line
    (đường tiếp tế/cung ứng cực kỳ quan trọng/quyết định)
  • main main supply line
    (đường tiếp tế/cung ứng chính)
  • long long supply line
    (đường tiếp tế/cung ứng dài)
Verb + supply line
  • cut cut a supply line
    (cắt đứt đường tiếp tế/cung ứng)
  • disrupt disrupt a supply line
    (làm gián đoạn đường tiếp tế/cung ứng)
  • secure secure a supply line
    (đảm bảo an toàn đường tiếp tế/cung ứng)
  • maintain maintain a supply line
    (duy trì đường tiếp tế/cung ứng)
  • stretch stretch a supply line
    (kéo dài đường tiếp tế/cung ứng)

Idioms

  • cut off the supply line

    cắt đứt đường tiếp tế/cung ứng

    "The enemy attempted to cut off the supply line to the besieged city."

    (Kẻ thù đã cố gắng cắt đứt đường tiếp tế đến thành phố bị vây hãm.)

  • maintain a reliable supply line

    duy trì một đường tiếp tế/cung ứng đáng tin cậy

    "For any long-term operation, it's crucial to maintain a reliable supply line."

    (Đối với bất kỳ hoạt động dài hạn nào, việc duy trì một đường tiếp tế đáng tin cậy là rất quan trọng.)

  • extend the supply line

    kéo dài đường tiếp tế/cung ứng (thường ám chỉ việc khiến nó dễ bị tổn thương hơn)

    "As the army advanced deeper into enemy territory, they had to extend their supply lines, making them more vulnerable."

    (Khi quân đội tiến sâu hơn vào lãnh thổ đối phương, họ phải kéo dài đường tiếp tế, khiến chúng dễ bị tổn thương hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supply line

noun
Lật mặt

Tuyến đường hoặc phương tiện vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là cho quân đội đang tham chiến.

"The enemy tried to cut off our supply lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army had been securing the supply line, ensuring resources reached the front lines effectively.
Quân đội đã và đang bảo vệ tuyến đường tiếp tế, đảm bảo các nguồn lực đến được tiền tuyến một cách hiệu quả.
Phủ định
They hadn't been maintaining the supply line adequately, leading to shortages.
Họ đã không duy trì tuyến đường tiếp tế một cách đầy đủ, dẫn đến tình trạng thiếu hụt.
Nghi vấn
Had the enemy been disrupting the supply line, causing delays in the arrival of reinforcements?
Liệu kẻ thù có đang phá hoại tuyến đường tiếp tế, gây ra sự chậm trễ trong việc đến của quân tiếp viện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supply line".

Tầm quan trọng trong chiến tranh

Trong lịch sử quân sự, 'supply line' (đường tiếp tế) luôn là yếu tố then chốt quyết định thắng bại. Việc cắt đứt đường tiếp tế của kẻ địch có thể làm suy yếu quân đội, buộc họ phải rút lui hoặc đầu hàng do thiếu lương thực, đạn dược và vật tư y tế. Ví dụ nổi tiếng là việc quân đội Napoleon thất bại ở Nga một phần lớn là do đường tiếp tế quá dài và khó duy trì trong mùa đông khắc nghiệt.

Chuỗi cung ứng toàn cầu

Trong thời hiện đại, khái niệm 'supply line' đã mở rộng thành 'global supply chain' (chuỗi cung ứng toàn cầu), mô tả mạng lưới phức tạp của các nhà sản xuất, vận chuyển và phân phối trên khắp thế giới. Sự gián đoạn ở bất kỳ mắt xích nào trong chuỗi cung ứng – do thiên tai, dịch bệnh, hay xung đột – đều có thể gây ra thiếu hụt hàng hóa và tăng giá trên toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng ngày.