supply line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A route or means of transporting supplies to a place, especially to troops engaged in battle.
Vietnamese Meaning
Tuyến đường hoặc phương tiện vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là cho quân đội đang tham chiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The enemy tried to cut off our supply lines."
"Kẻ địch đã cố gắng cắt đứt các tuyến đường tiếp tế của chúng ta."
-
"The disruption of the supply line caused severe shortages of food and ammunition."
"Sự gián đoạn của tuyến tiếp tế gây ra tình trạng thiếu lương thực và đạn dược nghiêm trọng."
-
"Maintaining a secure supply line is crucial for the success of any military operation."
"Duy trì một tuyến tiếp tế an toàn là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ hoạt động quân sự nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để chỉ các tuyến đường mà quân đội sử dụng để nhận thực phẩm, đạn dược và các vật tư cần thiết khác. Trong kinh tế và logistics, nó ám chỉ chuỗi cung ứng đảm bảo hàng hóa đến được nơi cần thiết.
Prepositions
'to' dùng để chỉ điểm đến của tuyến cung cấp (ví dụ: 'The supply line to the front was cut off.'). 'through' chỉ phương tiện hoặc khu vực mà tuyến cung cấp đi qua (ví dụ: 'The supply line through the mountains was vulnerable.'). 'along' thường mô tả tuyến đường vật lý (ví dụ: 'Patrols were sent along the supply line to protect it.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
vital vital supply line (đường tiếp tế/cung ứng thiết yếu/quan trọng sống còn)
-
critical critical supply line (đường tiếp tế/cung ứng cực kỳ quan trọng/quyết định)
-
main main supply line (đường tiếp tế/cung ứng chính)
-
long long supply line (đường tiếp tế/cung ứng dài)
-
cut cut a supply line (cắt đứt đường tiếp tế/cung ứng)
-
disrupt disrupt a supply line (làm gián đoạn đường tiếp tế/cung ứng)
-
secure secure a supply line (đảm bảo an toàn đường tiếp tế/cung ứng)
-
maintain maintain a supply line (duy trì đường tiếp tế/cung ứng)
-
stretch stretch a supply line (kéo dài đường tiếp tế/cung ứng)
Idioms
-
cut off the supply line
cắt đứt đường tiếp tế/cung ứng
"The enemy attempted to cut off the supply line to the besieged city."
(Kẻ thù đã cố gắng cắt đứt đường tiếp tế đến thành phố bị vây hãm.)
-
maintain a reliable supply line
duy trì một đường tiếp tế/cung ứng đáng tin cậy
"For any long-term operation, it's crucial to maintain a reliable supply line."
(Đối với bất kỳ hoạt động dài hạn nào, việc duy trì một đường tiếp tế đáng tin cậy là rất quan trọng.)
-
extend the supply line
kéo dài đường tiếp tế/cung ứng (thường ám chỉ việc khiến nó dễ bị tổn thương hơn)
"As the army advanced deeper into enemy territory, they had to extend their supply lines, making them more vulnerable."
(Khi quân đội tiến sâu hơn vào lãnh thổ đối phương, họ phải kéo dài đường tiếp tế, khiến chúng dễ bị tổn thương hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supply line
nounTuyến đường hoặc phương tiện vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là cho quân đội đang tham chiến.
"The enemy tried to cut off our supply lines."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army had been securing the supply line, ensuring resources reached the front lines effectively. |
Quân đội đã và đang bảo vệ tuyến đường tiếp tế, đảm bảo các nguồn lực đến được tiền tuyến một cách hiệu quả. |
| Phủ định | They hadn't been maintaining the supply line adequately, leading to shortages. |
Họ đã không duy trì tuyến đường tiếp tế một cách đầy đủ, dẫn đến tình trạng thiếu hụt. |
| Nghi vấn | Had the enemy been disrupting the supply line, causing delays in the arrival of reinforcements? |
Liệu kẻ thù có đang phá hoại tuyến đường tiếp tế, gây ra sự chậm trễ trong việc đến của quân tiếp viện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supply line".
