(Top Banner Ad)
logistics network
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý chuỗi cung ứng

logistics network

UK: /ləˈdʒɪstɪks ˈnɛˌtwɜːk/ • US: /loʊˈdʒɪstɪks ˈnɛˌtwɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng lưới logistics mạng lưới hậu cần mạng lưới cung ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of interconnected infrastructure, technology, and organizations involved in the movement, storage, and distribution of goods and information from the point of origin to the point of consumption.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các cơ sở hạ tầng, công nghệ và tổ chức được kết nối với nhau, tham gia vào việc vận chuyển, lưu trữ và phân phối hàng hóa và thông tin từ điểm khởi đầu đến điểm tiêu thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in its logistics network to improve delivery times."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào mạng lưới logistics của mình để cải thiện thời gian giao hàng."

  • "A well-designed logistics network can significantly reduce costs."

    "Một mạng lưới logistics được thiết kế tốt có thể giảm đáng kể chi phí."

  • "The efficiency of the logistics network is crucial for timely delivery."

    "Hiệu quả của mạng lưới logistics là rất quan trọng để giao hàng đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logistics hậu cần
Adjective logistic (thuộc về) hậu cần
Adjective logistical (thuộc về) hậu cần, có tính chất hậu cần
Noun logistician chuyên gia hậu cần
Noun network mạng lưới, mạng
Verb network kết nối mạng, tạo mạng lưới
Noun networking việc kết nối mạng, giao lưu mở rộng mối quan hệ
Adjective networked được kết nối mạng, có mạng lưới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý chuỗi cung ứng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
logistikos
French
logistique
English
logistics
Old English
net
English
network

Nguồn gốc 'Logistics' từ quân sự

Từ 'logistics' có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại (logistikos - 'có kỹ năng tính toán'). Nó phát triển thành 'logistique' trong tiếng Pháp, đặc biệt trong thời Napoléon, để chỉ nghệ thuật điều phối binh lính, lương thực và trang bị hiệu quả. Ngày nay, ý nghĩa này được mở rộng cho việc quản lý chuỗi cung ứng trong kinh doanh, vận tải và phân phối hàng hóa.

Câu chuyện của 'Network' từ sợi lưới đến internet

'Network' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh cổ với nghĩa 'net-work', mô tả một cấu trúc được tạo thành từ các sợi đan xen, như lưới đánh cá. Qua thời gian, nó được dùng để chỉ các hệ thống đường sá, đường sắt, và sau này là các hệ thống kết nối điện tử, và cuối cùng là Internet, nhấn mạnh ý tưởng về sự liên kết và tương tác giữa các điểm.

Usage Note

Cụm từ 'logistics network' nhấn mạnh tính hệ thống và sự liên kết giữa các thành phần trong chuỗi cung ứng. Nó bao gồm các nhà cung cấp, nhà sản xuất, kho bãi, trung tâm phân phối, và các kênh vận tải khác nhau. Khác với 'supply chain', 'logistics network' tập trung hơn vào các hoạt động vận hành và điều phối vật chất.

Prepositions

in of for

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò trong mạng lưới (e.g., ‘a key player in the logistics network’). ‘Of’ được dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của mạng lưới (e.g., ‘optimization of the logistics network’). ‘For’ biểu thị mục đích hoặc đối tượng phục vụ của mạng lưới (e.g., ‘logistics network for e-commerce’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logistics network
  • global a global logistics network
    (một mạng lưới hậu cần toàn cầu)
  • efficient an efficient logistics network
    (một mạng lưới hậu cần hiệu quả)
  • robust a robust logistics network
    (một mạng lưới hậu cần vững chắc/kiên cố)
  • complex a complex logistics network
    (một mạng lưới hậu cần phức tạp)
  • integrated an integrated logistics network
    (một mạng lưới hậu cần tích hợp)
Verb + logistics network
  • manage manage a logistics network
    (quản lý một mạng lưới hậu cần)
  • develop develop a logistics network
    (phát triển một mạng lưới hậu cần)
  • optimize optimize a logistics network
    (tối ưu hóa một mạng lưới hậu cần)
  • strengthen strengthen a logistics network
    (củng cố một mạng lưới hậu cần)
  • establish establish a logistics network
    (thiết lập/xây dựng một mạng lưới hậu cần)

Idioms

  • to build out a logistics network

    xây dựng/mở rộng mạng lưới hậu cần

    "The company plans to build out its logistics network in Southeast Asia to meet growing demand."

    (Công ty có kế hoạch xây dựng/mở rộng mạng lưới hậu cần của mình tại Đông Nam Á để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.)

  • to streamline a logistics network

    tinh gọn/hợp lý hóa mạng lưới hậu cần

    "We need to streamline our logistics network to reduce costs and improve delivery times."

    (Chúng ta cần tinh gọn mạng lưới hậu cần của mình để giảm chi phí và cải thiện thời gian giao hàng.)

  • the backbone of a logistics network

    xương sống/trụ cột của một mạng lưới hậu cần

    "Reliable transportation infrastructure is the backbone of any effective logistics network."

    (Cơ sở hạ tầng giao thông đáng tin cậy là xương sống của bất kỳ mạng lưới hậu cần hiệu quả nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logistics network

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống các cơ sở hạ tầng, công nghệ và tổ chức được kết nối với nhau, tham gia vào việc vận chuyển, lưu trữ và phân phối hàng hóa và thông tin từ điểm khởi đầu đến điểm tiêu thụ.

"The company invested heavily in its logistics network to improve delivery times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has established a sophisticated logistics network to ensure timely delivery.
Công ty đã thiết lập một mạng lưới logistics phức tạp để đảm bảo giao hàng đúng thời hạn.
Phủ định
Our outdated system does not provide an efficient logistics network for distribution.
Hệ thống lỗi thời của chúng tôi không cung cấp một mạng lưới logistics hiệu quả cho việc phân phối.
Nghi vấn
Does their global logistics network cover all of Southeast Asia?
Mạng lưới logistics toàn cầu của họ có bao phủ toàn bộ khu vực Đông Nam Á không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logistics network".

Tầm quan trọng trong Thương mại điện tử

Mạng lưới hậu cần là yếu tố then chốt cho sự thành công của thương mại điện tử và chuỗi cung ứng toàn cầu. Nó đảm bảo hàng hóa được vận chuyển nhanh chóng, an toàn và hiệu quả từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng ở bất cứ đâu trên thế giới, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và kết nối các thị trường.

Vai trò trong Cứu trợ nhân đạo

Trong các tình huống khẩn cấp, thiên tai, hoặc khủng hoảng nhân đạo, mạng lưới hậu cần đóng vai trò sống còn. Nó cho phép các tổ chức cứu trợ vận chuyển viện trợ, thuốc men, thực phẩm và nhu yếu phẩm đến những khu vực bị ảnh hưởng một cách nhanh chóng, cứu giúp hàng triệu người đang gặp khó khăn và khôi phục sự sống.