supportive role
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A position or function that provides assistance, encouragement, or emotional help to someone.
Vietnamese Meaning
Một vị trí hoặc chức năng cung cấp sự hỗ trợ, khuyến khích hoặc giúp đỡ về mặt cảm xúc cho ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She plays a supportive role in her husband's career."
"Cô ấy đóng một vai trò hỗ trợ trong sự nghiệp của chồng."
-
"The nurse played a supportive role in helping the patient recover."
"Y tá đóng một vai trò hỗ trợ trong việc giúp bệnh nhân phục hồi."
-
"He adopted a supportive role during the crisis."
"Anh ấy đã đảm nhận một vai trò hỗ trợ trong suốt cuộc khủng hoảng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vai trò mà trong đó một người cung cấp sự giúp đỡ và khuyến khích tích cực cho người khác. Nó nhấn mạnh khía cạnh hỗ trợ, chứ không phải là lãnh đạo hay kiểm soát. Ví dụ, trong một nhóm làm việc, một người có thể đảm nhận vai trò hỗ trợ bằng cách giúp đỡ đồng nghiệp, đưa ra lời khuyên và tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Khác với 'leading role' (vai trò lãnh đạo) hoặc 'critical role' (vai trò quan trọng), 'supportive role' tập trung vào việc nâng đỡ và giúp đỡ người khác thành công.
Prepositions
"In": Thường dùng để chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà vai trò hỗ trợ được thực hiện. Ví dụ: 'She played a supportive role in the project.' (Cô ấy đóng một vai trò hỗ trợ trong dự án). "For": Thường dùng để chỉ người hoặc mục tiêu mà vai trò hỗ trợ hướng đến. Ví dụ: 'He took on a supportive role for his colleagues.' (Anh ấy đảm nhận một vai trò hỗ trợ cho các đồng nghiệp của mình). "To": Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ đối tượng nhận được sự hỗ trợ. Ví dụ: 'The mentorship program provides a supportive role to new employees.' (Chương trình cố vấn cung cấp một vai trò hỗ trợ cho nhân viên mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play a supportive role (đóng vai trò hỗ trợ)
-
take on take on a supportive role (đảm nhận vai trò hỗ trợ)
-
assume assume a supportive role (thực hiện/đảm nhận vai trò hỗ trợ)
-
provide provide a supportive role (cung cấp/đem đến vai trò hỗ trợ)
-
crucial a crucial supportive role (một vai trò hỗ trợ quan trọng/then chốt)
-
key a key supportive role (một vai trò hỗ trợ chủ chốt)
-
vital a vital supportive role (một vai trò hỗ trợ thiết yếu)
-
purely a purely supportive role (một vai trò hỗ trợ đơn thuần)
Idioms
-
play a supportive role
Đảm nhận/đóng vai trò hỗ trợ; giúp đỡ một người hoặc một nhóm đạt được mục tiêu, thường là bằng cách cung cấp sự giúp đỡ hoặc khuyến khích thay vì dẫn dắt.
"In our team, he prefers to play a supportive role, ensuring everyone has the resources they need."
(Trong đội của chúng tôi, anh ấy thích đóng vai trò hỗ trợ, đảm bảo mọi người có đủ nguồn lực cần thiết.)
-
take on a supportive role
Tự nguyện hoặc được yêu cầu đảm nhận một vị trí hoặc chức năng giúp đỡ người khác hoặc một dự án.
"After her promotion, she had to take on a more administrative and supportive role to the CEO."
(Sau khi được thăng chức, cô ấy phải đảm nhận một vai trò hành chính và hỗ trợ nhiều hơn cho CEO.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supportive role
Tính từ + Danh từMột vị trí hoặc chức năng cung cấp sự hỗ trợ, khuyến khích hoặc giúp đỡ về mặt cảm xúc cho ai đó.
"She plays a supportive role in her husband's career."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supportive role".
