(Top Banner Ad)
supportive role
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (General)

supportive role

UK: /səˈpɔːtɪv rəʊl/ • US: /səˈpɔːrtɪv roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò hỗ trợ vị trí hỗ trợ vai trò nâng đỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position or function that provides assistance, encouragement, or emotional help to someone.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc chức năng cung cấp sự hỗ trợ, khuyến khích hoặc giúp đỡ về mặt cảm xúc cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She plays a supportive role in her husband's career."

    "Cô ấy đóng một vai trò hỗ trợ trong sự nghiệp của chồng."

  • "The nurse played a supportive role in helping the patient recover."

    "Y tá đóng một vai trò hỗ trợ trong việc giúp bệnh nhân phục hồi."

  • "He adopted a supportive role during the crisis."

    "Anh ấy đã đảm nhận một vai trò hỗ trợ trong suốt cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Verb support hỗ trợ, ủng hộ, duy trì
Noun supporter người ủng hộ
Adjective supporting phụ trợ, hỗ trợ (thường dùng trước danh từ)
Noun role vai trò, vai diễn
Verb role-play đóng vai, nhập vai

Synonyms

assisting role (vai trò hỗ trợ)helping role (vai trò giúp đỡ)facilitating role (vai trò tạo điều kiện)

Antonyms

leading role (vai trò lãnh đạo)dominant role (vai trò thống trị)critical role (vai trò quan trọng (mang tính quyết định))

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub- (up from below) + portare (to carry) = supportare
Old French
supporter (to bear, carry, endure)
English
support (c. 1300)
Latin
rotulus (small wheel, roll of parchment)
Old French
rolle (roll of parchment, manuscript)
French
rôle (actor's part, character)
English
role (early 17th century)
English
supportive (late 19th century, from 'support' + '-ive') + role (modern collocation, late 20th century onwards)

Nguồn gốc từ 'support'

Từ 'support' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supportare', có nghĩa đen là 'mang đỡ từ bên dưới'. Hình ảnh này đã phát triển để mô tả việc giúp đỡ hoặc duy trì một cái gì đó hoặc ai đó, cả về vật chất lẫn tinh thần. Điều này nhấn mạnh ý tưởng về việc nâng đỡ hoặc hỗ trợ để một thứ gì đó không bị sụp đổ.

Nguồn gốc từ 'role'

Từ 'role' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rolle', ám chỉ cuộn giấy da mà các diễn viên đọc lời thoại của mình trên sân khấu. Từ đó, nó được dùng để chỉ vai diễn hoặc phần mà một diễn viên đảm nhận. Sau này, ý nghĩa của 'role' mở rộng ra ngoài sân khấu, mô tả chức năng, nhiệm vụ hoặc vị trí mà một người đảm nhận trong xã hội hoặc một tình huống nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vai trò mà trong đó một người cung cấp sự giúp đỡ và khuyến khích tích cực cho người khác. Nó nhấn mạnh khía cạnh hỗ trợ, chứ không phải là lãnh đạo hay kiểm soát. Ví dụ, trong một nhóm làm việc, một người có thể đảm nhận vai trò hỗ trợ bằng cách giúp đỡ đồng nghiệp, đưa ra lời khuyên và tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Khác với 'leading role' (vai trò lãnh đạo) hoặc 'critical role' (vai trò quan trọng), 'supportive role' tập trung vào việc nâng đỡ và giúp đỡ người khác thành công.

Prepositions

in for to

"In": Thường dùng để chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà vai trò hỗ trợ được thực hiện. Ví dụ: 'She played a supportive role in the project.' (Cô ấy đóng một vai trò hỗ trợ trong dự án). "For": Thường dùng để chỉ người hoặc mục tiêu mà vai trò hỗ trợ hướng đến. Ví dụ: 'He took on a supportive role for his colleagues.' (Anh ấy đảm nhận một vai trò hỗ trợ cho các đồng nghiệp của mình). "To": Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ đối tượng nhận được sự hỗ trợ. Ví dụ: 'The mentorship program provides a supportive role to new employees.' (Chương trình cố vấn cung cấp một vai trò hỗ trợ cho nhân viên mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + supportive role
  • play play a supportive role
    (đóng vai trò hỗ trợ)
  • take on take on a supportive role
    (đảm nhận vai trò hỗ trợ)
  • assume assume a supportive role
    (thực hiện/đảm nhận vai trò hỗ trợ)
  • provide provide a supportive role
    (cung cấp/đem đến vai trò hỗ trợ)
Adjective + supportive role
  • crucial a crucial supportive role
    (một vai trò hỗ trợ quan trọng/then chốt)
  • key a key supportive role
    (một vai trò hỗ trợ chủ chốt)
  • vital a vital supportive role
    (một vai trò hỗ trợ thiết yếu)
  • purely a purely supportive role
    (một vai trò hỗ trợ đơn thuần)

Idioms

  • play a supportive role

    Đảm nhận/đóng vai trò hỗ trợ; giúp đỡ một người hoặc một nhóm đạt được mục tiêu, thường là bằng cách cung cấp sự giúp đỡ hoặc khuyến khích thay vì dẫn dắt.

    "In our team, he prefers to play a supportive role, ensuring everyone has the resources they need."

    (Trong đội của chúng tôi, anh ấy thích đóng vai trò hỗ trợ, đảm bảo mọi người có đủ nguồn lực cần thiết.)

  • take on a supportive role

    Tự nguyện hoặc được yêu cầu đảm nhận một vị trí hoặc chức năng giúp đỡ người khác hoặc một dự án.

    "After her promotion, she had to take on a more administrative and supportive role to the CEO."

    (Sau khi được thăng chức, cô ấy phải đảm nhận một vai trò hành chính và hỗ trợ nhiều hơn cho CEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supportive role

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vị trí hoặc chức năng cung cấp sự hỗ trợ, khuyến khích hoặc giúp đỡ về mặt cảm xúc cho ai đó.

"She plays a supportive role in her husband's career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supportive role".

Giá trị của sự hỗ trợ trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'supportive role' được đánh giá cao, đặc biệt trong môi trường làm việc nhóm và gia đình. Nó không chỉ đơn thuần là phục tùng mà còn là sự chủ động cung cấp sự giúp đỡ, nguồn lực, lời khuyên và động lực để người khác hoặc toàn đội có thể thành công. Đây là một yếu tố then chốt trong xây dựng mối quan hệ và đạt được mục tiêu chung.

Vai trò hỗ trợ không có nghĩa là yếu thế

Trong nhiều bối cảnh hiện đại, việc đóng 'vai trò hỗ trợ' không còn được coi là thấp kém hay ít quan trọng hơn vai trò lãnh đạo. Ngược lại, những người đảm nhận vai trò hỗ trợ thường là xương sống của một tổ chức, giúp duy trì sự ổn định và tạo điều kiện cho sự phát triển. Khả năng hỗ trợ hiệu quả thường đòi hỏi kỹ năng giao tiếp, tổ chức và sự đồng cảm cao.