lowest level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cấp độ thấp nhất, bậc thấp nhất, hoặc mức độ cơ bản nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"At the lowest level of the company, employees perform basic tasks."
"Ở cấp độ thấp nhất của công ty, nhân viên thực hiện các công việc cơ bản."
-
"The unemployment rate hit its lowest level in ten years."
"Tỷ lệ thất nghiệp đã chạm mức thấp nhất trong mười năm."
-
"He started at the lowest level and worked his way up."
"Anh ấy bắt đầu từ cấp độ thấp nhất và làm việc để thăng tiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vị trí, trạng thái, hoặc kỹ năng ở mức sơ khai hoặc kém phát triển nhất. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc hạn chế so với các cấp độ cao hơn. So sánh với 'basic level' thì 'lowest level' mang tính chất nhấn mạnh hơn về sự hạn chế và có thể mang sắc thái tiêu cực hơn tùy ngữ cảnh.
Prepositions
- 'at the lowest level': Chỉ vị trí, địa điểm ở cấp độ thấp nhất.
- 'on the lowest level': Tương tự như 'at', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về bề mặt, hoặc một phần của cái gì đó.
- 'of the lowest level': Thuộc về cấp độ thấp nhất (ví dụ: những người ở cấp độ thấp nhất của tổ chức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute lowest level (mức thấp tuyệt đối)
-
rock rock lowest level (mức thấp kỷ lục)
-
reach reach the lowest level (đạt đến mức thấp nhất)
-
fall fall to the lowest level (rơi xuống mức thấp nhất)
Idioms
-
hit rock bottom / reach the lowest level
chạm đáy, đến mức tồi tệ nhất
"After losing his job and his house, he hit rock bottom."
(Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ấy đã chạm đáy.)
-
at the lowest level
ở mức thấp nhất
"Interest rates are at the lowest level."
(Lãi suất đang ở mức thấp nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lowest level
Cụm danh từCấp độ thấp nhất, bậc thấp nhất, hoặc mức độ cơ bản nhất.
"At the lowest level of the company, employees perform basic tasks."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the project faced numerous challenges, the team started at the lowest level to build a strong foundation. |
Mặc dù dự án đối mặt với nhiều thách thức, nhóm đã bắt đầu từ cấp độ thấp nhất để xây dựng một nền tảng vững chắc. |
| Phủ định | Unless you address the root cause, the solution won't start at the lowest level and resolve the problem effectively. |
Trừ khi bạn giải quyết nguyên nhân gốc rễ, giải pháp sẽ không bắt đầu từ cấp độ thấp nhất và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | If we aim for long-term success, shouldn't we begin at the lowest level, even if it takes more time? |
Nếu chúng ta hướng đến thành công lâu dài, chẳng phải chúng ta nên bắt đầu từ cấp độ thấp nhất, ngay cả khi mất nhiều thời gian hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowest level".
