(Top Banner Ad)
lowest level
B1
Cụm danh từ B1 Chung

lowest level

UK: /ˈləʊɪst ˈlevəl/ • US: /ˈloʊɪst ˈlɛvəl/

Nghĩa tiếng Việt

cấp độ thấp nhất mức thấp nhất bậc thấp nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most basic or inferior rank, position, or degree.

Vietnamese Meaning

Cấp độ thấp nhất, bậc thấp nhất, hoặc mức độ cơ bản nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "At the lowest level of the company, employees perform basic tasks."

    "Ở cấp độ thấp nhất của công ty, nhân viên thực hiện các công việc cơ bản."

  • "The unemployment rate hit its lowest level in ten years."

    "Tỷ lệ thất nghiệp đã chạm mức thấp nhất trong mười năm."

  • "He started at the lowest level and worked his way up."

    "Anh ấy bắt đầu từ cấp độ thấp nhất và làm việc để thăng tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Adverb lowly hèn mọn, thấp kém
Verb lower hạ thấp, làm giảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lagiz
Old English
lǣst
Middle English
lowest

Nguồn gốc của 'lowest'

Từ 'lowest' xuất phát từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa 'vị trí nằm xuống'. Nó trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi có hình dạng như ngày nay trong tiếng Anh. Điều thú vị là, sự phát triển này phản ánh cách con người nhận thức về thứ bậc và vị trí trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vị trí, trạng thái, hoặc kỹ năng ở mức sơ khai hoặc kém phát triển nhất. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc hạn chế so với các cấp độ cao hơn. So sánh với 'basic level' thì 'lowest level' mang tính chất nhấn mạnh hơn về sự hạn chế và có thể mang sắc thái tiêu cực hơn tùy ngữ cảnh.

Prepositions

at on of

- 'at the lowest level': Chỉ vị trí, địa điểm ở cấp độ thấp nhất.
- 'on the lowest level': Tương tự như 'at', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về bề mặt, hoặc một phần của cái gì đó.
- 'of the lowest level': Thuộc về cấp độ thấp nhất (ví dụ: những người ở cấp độ thấp nhất của tổ chức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lowest level
  • absolute absolute lowest level
    (mức thấp tuyệt đối)
  • rock rock lowest level
    (mức thấp kỷ lục)
Verb + lowest level
  • reach reach the lowest level
    (đạt đến mức thấp nhất)
  • fall fall to the lowest level
    (rơi xuống mức thấp nhất)

Idioms

  • hit rock bottom / reach the lowest level

    chạm đáy, đến mức tồi tệ nhất

    "After losing his job and his house, he hit rock bottom."

    (Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ấy đã chạm đáy.)

  • at the lowest level

    ở mức thấp nhất

    "Interest rates are at the lowest level."

    (Lãi suất đang ở mức thấp nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lowest level

Cụm danh từ
Lật mặt

Cấp độ thấp nhất, bậc thấp nhất, hoặc mức độ cơ bản nhất.

"At the lowest level of the company, employees perform basic tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the project faced numerous challenges, the team started at the lowest level to build a strong foundation.
Mặc dù dự án đối mặt với nhiều thách thức, nhóm đã bắt đầu từ cấp độ thấp nhất để xây dựng một nền tảng vững chắc.
Phủ định
Unless you address the root cause, the solution won't start at the lowest level and resolve the problem effectively.
Trừ khi bạn giải quyết nguyên nhân gốc rễ, giải pháp sẽ không bắt đầu từ cấp độ thấp nhất và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If we aim for long-term success, shouldn't we begin at the lowest level, even if it takes more time?
Nếu chúng ta hướng đến thành công lâu dài, chẳng phải chúng ta nên bắt đầu từ cấp độ thấp nhất, ngay cả khi mất nhiều thời gian hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowest level".

Thứ bậc trong xã hội

Khái niệm 'lowest level' có thể liên quan đến các hệ thống phân cấp trong xã hội, nơi một số nhóm hoặc cá nhân có ít quyền lực hoặc nguồn lực hơn. Điều này có thể dẫn đến bất bình đẳng và phân biệt đối xử.