basic level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cấp độ cơ bản nhất, sơ đẳng nhất; điểm khởi đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to understand math at a basic level to be able to do simple accounting."
"Bạn cần hiểu toán học ở mức cơ bản để có thể thực hiện kế toán đơn giản."
-
"He only has a basic level of computer skills."
"Anh ấy chỉ có trình độ kỹ năng máy tính cơ bản."
-
"At a basic level, the software allows you to create simple documents."
"Ở mức cơ bản, phần mềm cho phép bạn tạo các tài liệu đơn giản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ trình độ kiến thức hoặc kỹ năng tối thiểu cần thiết để bắt đầu một việc gì đó. Nhấn mạnh sự đơn giản và dễ hiểu.
Prepositions
At: chỉ vị trí hoặc trạng thái. Ví dụ: 'at a basic level' nghĩa là 'ở một trình độ cơ bản'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach a basic level (đạt đến một trình độ cơ bản)
-
have a basic level of understanding (có mức độ hiểu biết cơ bản)
-
start at the basic level (bắt đầu ở cấp độ cơ bản)
-
operate at a basic level (hoạt động ở mức độ cơ bản)
-
a very basic level (một cấp độ rất cơ bản)
-
the most basic level (cấp độ cơ bản nhất)
-
a fundamental basic level (một cấp độ cơ bản nền tảng)
-
at a basic level (ở một mức độ cơ bản)
-
beyond the basic level (vượt qua cấp độ cơ bản)
-
on a basic level (về mặt cơ bản)
Idioms
-
on a basic level
Xét về mặt cơ bản nhất, khi xem xét những khía cạnh đơn giản nhất của một vấn đề.
"On a basic level, a computer is just a machine that processes information."
(Xét về mặt cơ bản, máy tính chỉ là một cỗ máy xử lý thông tin.)
-
start from the most basic level
Bắt đầu từ những điều sơ đẳng nhất, từ con số không.
"To learn guitar, you have to start from the most basic level: how to hold it."
(Để học guitar, bạn phải bắt đầu từ cấp độ cơ bản nhất: cách cầm đàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic level
Noun PhraseCấp độ cơ bản nhất, sơ đẳng nhất; điểm khởi đầu.
"You need to understand math at a basic level to be able to do simple accounting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic level".
