(Top Banner Ad)
basic level
A1
Noun Phrase A1 General

basic level

UK: /ˈbeɪsɪk ˈlevəl/ • US: /ˈbeɪsɪk ˈlɛvəl/

Nghĩa tiếng Việt

trình độ cơ bản mức độ cơ bản cấp độ sơ cấp
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest or most fundamental level; a starting point.

Vietnamese Meaning

Cấp độ cơ bản nhất, sơ đẳng nhất; điểm khởi đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to understand math at a basic level to be able to do simple accounting."

    "Bạn cần hiểu toán học ở mức cơ bản để có thể thực hiện kế toán đơn giản."

  • "He only has a basic level of computer skills."

    "Anh ấy chỉ có trình độ kỹ năng máy tính cơ bản."

  • "At a basic level, the software allows you to create simple documents."

    "Ở mức cơ bản, phần mềm cho phép bạn tạo các tài liệu đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Noun base nền tảng, cơ sở, đáy
Noun basics những điều cơ bản, kiến thức vỡ lòng
Verb base (something on) dựa (cái gì) vào
Adverb basically về cơ bản, nói một cách đơn giản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάσις (básis)
Latin
basis / libella
Old French
base / livel
Middle English
bas / level
Modern English
basic level

Từ 'Bước Chân' đến 'Nền Tảng'

Từ 'basic' (cơ bản) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'básis', nghĩa là 'bước đi' hoặc 'bệ đỡ'. Giống như một tòa nhà cần một nền móng vững chắc, mọi kiến thức hay kỹ năng đều cần một 'cấp độ cơ bản' (basic level) để xây dựng lên.

Cái Cân Của Người La Mã

Từ 'level' (cấp độ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'libella', một loại cân thăng bằng nhỏ được dùng để đảm bảo các bề mặt phẳng và ngang bằng. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một 'cấp độ' hoặc 'trình độ' nhất định trên một thang đo.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ trình độ kiến thức hoặc kỹ năng tối thiểu cần thiết để bắt đầu một việc gì đó. Nhấn mạnh sự đơn giản và dễ hiểu.

Prepositions

at

At: chỉ vị trí hoặc trạng thái. Ví dụ: 'at a basic level' nghĩa là 'ở một trình độ cơ bản'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + basic level
  • reach a basic level
    (đạt đến một trình độ cơ bản)
  • have a basic level of understanding
    (có mức độ hiểu biết cơ bản)
  • start at the basic level
    (bắt đầu ở cấp độ cơ bản)
  • operate at a basic level
    (hoạt động ở mức độ cơ bản)
Adjective + basic level
  • a very basic level
    (một cấp độ rất cơ bản)
  • the most basic level
    (cấp độ cơ bản nhất)
  • a fundamental basic level
    (một cấp độ cơ bản nền tảng)
Preposition + basic level
  • at a basic level
    (ở một mức độ cơ bản)
  • beyond the basic level
    (vượt qua cấp độ cơ bản)
  • on a basic level
    (về mặt cơ bản)

Idioms

  • on a basic level

    Xét về mặt cơ bản nhất, khi xem xét những khía cạnh đơn giản nhất của một vấn đề.

    "On a basic level, a computer is just a machine that processes information."

    (Xét về mặt cơ bản, máy tính chỉ là một cỗ máy xử lý thông tin.)

  • start from the most basic level

    Bắt đầu từ những điều sơ đẳng nhất, từ con số không.

    "To learn guitar, you have to start from the most basic level: how to hold it."

    (Để học guitar, bạn phải bắt đầu từ cấp độ cơ bản nhất: cách cầm đàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic level

Noun Phrase
Lật mặt

Cấp độ cơ bản nhất, sơ đẳng nhất; điểm khởi đầu.

"You need to understand math at a basic level to be able to do simple accounting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic level".

Tháp Nhu Cầu Maslow: Tầng Cơ Bản Nhất

Trong tâm lý học phương Tây, Tháp nhu cầu của Maslow mô tả các cấp độ nhu cầu của con người. 'Basic level' ở đây chính là tầng đáy của kim tự tháp, bao gồm các nhu cầu thiết yếu nhất để sinh tồn như không khí, thức ăn, nước uống. Mọi nhu cầu cao hơn chỉ được đáp ứng khi cấp độ cơ bản này được thỏa mãn.

CEFR: Các Cấp Độ Ngôn Ngữ Cơ Bản

Khung Tham chiếu Ngôn ngữ Chung Châu Âu (CEFR) chia trình độ ngôn ngữ thành các cấp độ. A1 và A2 được coi là 'Basic User' (Người dùng Cấp độ Cơ bản). Ở 'basic level' này, người học có thể hiểu và sử dụng các cụm từ hàng ngày đơn giản để đáp ứng các nhu cầu cụ thể.