(Top Banner Ad)
surface learning
C1
Danh từ C1 Giáo dục học

surface learning

UK: /ˈsɜːfɪs ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈsɜːrfɪs ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học hời hợt học nông cạn học bề mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approach to learning where students focus on memorizing information and reproducing it without necessarily understanding the underlying concepts or making meaningful connections.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp học tập trong đó học sinh tập trung vào việc ghi nhớ thông tin và tái tạo nó mà không nhất thiết phải hiểu các khái niệm cơ bản hoặc tạo ra các kết nối có ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students engaged in surface learning by memorizing the formulas without understanding the principles behind them."

    "Các sinh viên tham gia vào việc học hời hợt bằng cách ghi nhớ các công thức mà không hiểu các nguyên tắc đằng sau chúng."

  • "Surface learning may be useful for quickly acquiring basic facts, but it is not effective for long-term retention or application of knowledge."

    "Học hời hợt có thể hữu ích để nhanh chóng thu thập các dữ kiện cơ bản, nhưng nó không hiệu quả cho việc ghi nhớ lâu dài hoặc ứng dụng kiến thức."

  • "Teachers should encourage students to move beyond surface learning and engage in deeper, more meaningful learning experiences."

    "Giáo viên nên khuyến khích học sinh vượt ra khỏi việc học hời hợt và tham gia vào các trải nghiệm học tập sâu sắc và có ý nghĩa hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface learner người học bề mặt (chỉ tập trung vào ghi nhớ mà không hiểu sâu)
Noun deep learning học sâu (phương pháp học tập hiểu rõ bản chất vấn đề)
Verb learn học, tìm hiểu
Noun learner người học
Adjective superficial hời hợt, nông cạn (liên quan đến mức độ hiểu biết)

Synonyms

Antonyms

Related Words

learning strategy (chiến lược học tập)cognitive process (quá trình nhận thức)

Subject Area

Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
Old English
leornung
English
surface learning

Gốc từ "surface"

Từ "surface" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh "superficies", được ghép từ "super-" (nghĩa là "trên, phía trên") và "facies" (nghĩa là "mặt, hình dạng"). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành "surface" và được tiếng Anh tiếp nhận, ban đầu chỉ bề mặt bên ngoài của một vật thể.

Nguồn gốc từ "learning"

Từ "learning" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ "leornian", có nghĩa là "học, nghiên cứu, tìm hiểu". Nó có liên hệ với các từ trong tiếng German cổ mang ý nghĩa tương tự như "theo dõi dấu vết" hoặc "tìm hiểu". Dần dần, từ này phát triển thành danh từ "learning" như chúng ta biết ngày nay, chỉ quá trình hoặc kết quả của việc học.

Sự ra đời của khái niệm "surface learning"

Cụm từ "surface learning" là một thuật ngữ hiện đại trong giáo dục và tâm lý học, xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 20. Nó được tạo ra để mô tả một phương pháp học tập tập trung vào việc ghi nhớ thông tin mà không cần hiểu sâu sắc ý nghĩa hay mối liên hệ của nó. Khái niệm này thường được đối lập với "deep learning" (học sâu), nhấn mạnh việc hiểu bản chất và áp dụng kiến thức.

Usage Note

Surface learning thường liên quan đến việc học vẹt và có thể dẫn đến việc quên nhanh chóng thông tin đã học. Nó trái ngược với 'deep learning' (học sâu), nơi học sinh cố gắng hiểu sâu sắc tài liệu và kết nối nó với kiến thức đã có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surface learning
  • passive passive surface learning
    (học bề mặt thụ động)
  • minimal minimal surface learning
    (học bề mặt ở mức tối thiểu)
  • rote rote surface learning
    (học vẹt bề mặt)
Verb + surface learning
  • engage in engage in surface learning
    (tham gia vào việc học bề mặt)
  • avoid avoid surface learning
    (tránh cách học bề mặt)
  • discourage discourage surface learning
    (không khuyến khích học bề mặt)
Noun + surface learning
  • strategy a strategy of surface learning
    (một chiến lược học bề mặt)
  • tendency a tendency towards surface learning
    (xu hướng học bề mặt)
  • methods methods that encourage surface learning
    (các phương pháp khuyến khích học bề mặt)

Idioms

  • fall into the trap of surface learning

    rơi vào cái bẫy của việc học bề mặt (chỉ học thuộc lòng mà không hiểu sâu)

    "Students often fall into the trap of surface learning when preparing for exams, memorizing facts without understanding the concepts."

    (Học sinh thường rơi vào cái bẫy học bề mặt khi ôn thi, chỉ ghi nhớ sự kiện mà không hiểu các khái niệm.)

  • move beyond surface learning

    vượt ra khỏi việc học bề mặt, tiến tới việc học sâu hơn

    "Effective teaching aims to help students move beyond surface learning and engage in critical thinking."

    (Giảng dạy hiệu quả nhằm giúp học sinh vượt ra khỏi việc học bề mặt và tham gia tư duy phản biện.)

  • a hallmark of surface learning

    một đặc điểm tiêu biểu của việc học bề mặt

    "Rote memorization without comprehension is a hallmark of surface learning."

    (Việc học vẹt mà không hiểu là một đặc điểm tiêu biểu của việc học bề mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface learning

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp học tập trong đó học sinh tập trung vào việc ghi nhớ thông tin và tái tạo nó mà không nhất thiết phải hiểu các khái niệm cơ bản hoặc tạo ra các kết nối có ý nghĩa.

"The students engaged in surface learning by memorizing the formulas without understanding the principles behind them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, surface learning can be a starting point, but it's crucial to delve deeper!
Ồ, học hời hợt có thể là một điểm khởi đầu, nhưng điều quan trọng là phải đi sâu hơn!
Phủ định
Alas, surface learning isn't sufficient for mastering complex topics.
Than ôi, học hời hợt không đủ để nắm vững các chủ đề phức tạp.
Nghi vấn
Hey, is surface learning really the most effective way to study for this exam?
Này, liệu học hời hợt có thực sự là cách học hiệu quả nhất cho kỳ thi này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface learning".

Học bề mặt và Học sâu

Khái niệm "học bề mặt" (surface learning) thường được đặt trong mối tương quan với "học sâu" (deep learning) trong tâm lý học giáo dục. "Học bề mặt" thường liên quan đến việc ghi nhớ thông tin một cách hời hợt để vượt qua các bài kiểm tra, trong khi "học sâu" nhấn mạnh sự hiểu biết toàn diện, khả năng phân tích, tổng hợp và áp dụng kiến thức vào các tình huống khác nhau. Đây là một khái niệm quan trọng để đánh giá chất lượng học tập.

Ảnh hưởng của hệ thống thi cử

Ở nhiều nền văn hóa và hệ thống giáo dục, đặc biệt là những nơi tập trung mạnh vào các kỳ thi tiêu chuẩn hóa, học sinh dễ bị cuốn vào "học bề mặt". Áp lực đạt điểm cao có thể khiến người học ưu tiên ghi nhớ thông tin hơn là phát triển sự hiểu biết sâu sắc và kỹ năng tư duy phản biện. Đây là một thách thức lớn mà các nhà giáo dục đang tìm cách giải quyết để thúc đẩy việc học tập có ý nghĩa hơn.