(Top Banner Ad)
meaningful learning
B2
Cụm danh từ B2 Giáo dục học

meaningful learning

UK: /ˈmiːnɪŋfʊl ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈmiːnɪŋfəl ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập có ý nghĩa học tập sâu sắc học tập thực chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Learning that is understood deeply and connected to prior knowledge and experience, leading to long-term retention and application.

Vietnamese Meaning

Học tập mà ở đó kiến thức được hiểu một cách sâu sắc và có liên kết với kiến thức và kinh nghiệm trước đó, dẫn đến việc ghi nhớ và áp dụng lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Meaningful learning is essential for students to succeed in the long run."

    "Học tập có ý nghĩa là điều cần thiết để học sinh thành công về lâu dài."

  • "The teacher designed activities to promote meaningful learning in the classroom."

    "Giáo viên đã thiết kế các hoạt động để thúc đẩy việc học tập có ý nghĩa trong lớp học."

  • "Meaningful learning occurs when students can connect new information to their existing knowledge."

    "Học tập có ý nghĩa xảy ra khi học sinh có thể liên kết thông tin mới với kiến thức hiện có của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meaning ý nghĩa, nghĩa
Noun meaningfulness sự có ý nghĩa, sự đầy ý nghĩa
Noun learner người học, học viên
Noun learning sự học hỏi, việc học
Verb mean có nghĩa là, có ý định
Verb learn học, học hỏi
Verb unlearn quên đi điều đã học, từ bỏ thói quen
Adjective meaningless vô nghĩa, không có ý nghĩa
Adjective learned có học thức, uyên bác (khi dùng cho người); được học, học được (khi dùng cho sự vật)
Adverb meaningfully một cách có ý nghĩa, đầy ý nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mænan
Old English
-full
Old English
leornian
Modern English
meaningful learning (concept)

Nguồn gốc của 'Meaningful Learning'

Cụm từ 'meaningful learning' được ghép từ 'meaningful' (có ý nghĩa) và 'learning' (học tập). 'Meaningful' xuất phát từ động từ 'mean' trong tiếng Anh cổ (mænan - có ý định, biểu thị) và hậu tố '-full' (đầy đủ). 'Learning' đến từ động từ 'learn' (leornian - học) trong tiếng Anh cổ. Dù các từ riêng lẻ đã có từ lâu, cụm 'meaningful learning' như một khái niệm giáo dục quan trọng, nhấn mạnh việc hiểu sâu thay vì chỉ ghi nhớ, trở nên nổi bật vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt với công trình của nhà tâm lý học giáo dục David Ausubel.

Usage Note

"Meaningful learning" nhấn mạnh sự khác biệt với "rote learning" (học vẹt), trong đó kiến thức chỉ được ghi nhớ một cách máy móc mà không hiểu rõ bản chất và không thể áp dụng vào thực tế. Nó tập trung vào việc tạo ra các kết nối giữa kiến thức mới và kiến thức đã có, khiến cho việc học trở nên ý nghĩa và dễ nhớ hơn. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh giáo dục và đào tạo.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến ngữ cảnh của việc học: 'Meaningful learning in mathematics'. Khi sử dụng 'for', nó thường đề cập đến mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi: 'Meaningful learning for students'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + meaningful learning
  • facilitate facilitate meaningful learning
    (tạo điều kiện cho việc học tập có ý nghĩa)
  • promote promote meaningful learning
    (thúc đẩy việc học tập có ý nghĩa)
  • foster foster meaningful learning
    (nuôi dưỡng việc học tập có ý nghĩa)
  • achieve achieve meaningful learning
    (đạt được việc học tập có ý nghĩa)
  • engage in engage in meaningful learning
    (tham gia vào việc học tập có ý nghĩa)
Adjective + meaningful learning
  • deep deep meaningful learning
    (học tập có ý nghĩa sâu sắc)
  • effective effective meaningful learning
    (học tập có ý nghĩa hiệu quả)
  • active active meaningful learning
    (học tập có ý nghĩa chủ động)
  • authentic authentic meaningful learning
    (học tập có ý nghĩa chân thực)
Prepositional Phrase + meaningful learning
  • essential for essential for meaningful learning
    (cần thiết cho việc học tập có ý nghĩa)
  • leads to leads to meaningful learning
    (dẫn đến việc học tập có ý nghĩa)

Idioms

  • foster meaningful learning

    thúc đẩy/nuôi dưỡng việc học tập có ý nghĩa

    "Educators strive to foster meaningful learning by connecting new concepts to students' existing knowledge."

    (Các nhà giáo dục nỗ lực thúc đẩy việc học tập có ý nghĩa bằng cách kết nối các khái niệm mới với kiến thức hiện có của học sinh.)

  • the key to meaningful learning

    chìa khóa cho việc học tập có ý nghĩa

    "Active engagement and critical thinking are often cited as the key to meaningful learning."

    (Sự tham gia tích cực và tư duy phản biện thường được xem là chìa khóa cho việc học tập có ý nghĩa.)

  • create an environment for meaningful learning

    tạo môi trường cho việc học tập có ý nghĩa

    "Teachers aim to create an environment for meaningful learning where students feel safe to explore and ask questions."

    (Giáo viên hướng tới việc tạo ra một môi trường cho việc học tập có ý nghĩa, nơi học sinh cảm thấy an toàn để khám phá và đặt câu hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaningful learning

Cụm danh từ
Lật mặt

Học tập mà ở đó kiến thức được hiểu một cách sâu sắc và có liên kết với kiến thức và kinh nghiệm trước đó, dẫn đến việc ghi nhớ và áp dụng lâu dài.

"Meaningful learning is essential for students to succeed in the long run."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningful learning".

Lý thuyết học tập có ý nghĩa của David Ausubel

Trong văn hóa giáo dục phương Tây, đặc biệt từ giữa thế kỷ 20, khái niệm 'meaningful learning' được nhà tâm lý học giáo dục David Ausubel đề xướng đã trở thành nền tảng. Ausubel phân biệt rõ ràng giữa 'meaningful learning' (học tập có ý nghĩa) và 'rote learning' (học vẹt). Ông lập luận rằng học tập có ý nghĩa xảy ra khi học sinh liên kết kiến thức mới với những khái niệm đã có sẵn trong cấu trúc nhận thức của mình, thay vì chỉ ghi nhớ thông tin một cách rời rạc. Điều này đòi hỏi người học phải chủ động tìm kiếm mối liên hệ và ý nghĩa.

Tầm quan trọng trong giáo dục hiện đại

'Meaningful learning' là mục tiêu trọng tâm của nhiều phương pháp giáo dục hiện đại. Nó được xem là yếu tố cần thiết để phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng ứng dụng kiến thức vào các tình huống thực tế. Trái ngược với việc học thuộc lòng chỉ để vượt qua kỳ thi, học tập có ý nghĩa giúp người học hiểu sâu, giữ kiến thức lâu hơn và sử dụng chúng một cách linh hoạt, chuẩn bị cho họ những kỹ năng cần thiết trong thế kỷ 21.