(Top Banner Ad)
surge protection diode
C1
noun C1 Điện tử

surge protection diode

UK: /sɜːdʒ prəˈtekʃən ˈdaɪəʊd/ • US: /sɜːrdʒ prəˈtekʃən ˈdaɪoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

điốt bảo vệ chống xung điện diode bảo vệ quá áp diode chống sét lan truyền (mặc dù 'surge' khác với 'sét', nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semiconductor device designed to protect electronic circuits from voltage spikes or surges.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị bán dẫn được thiết kế để bảo vệ các mạch điện tử khỏi các gai điện áp hoặc xung điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A surge protection diode is crucial for protecting sensitive electronic equipment from damage caused by power surges."

    "Một diode bảo vệ chống xung điện là rất quan trọng để bảo vệ thiết bị điện tử nhạy cảm khỏi hư hỏng do xung điện gây ra."

  • "The engineer installed a surge protection diode to safeguard the circuit."

    "Kỹ sư đã lắp đặt một diode bảo vệ chống xung điện để bảo vệ mạch điện."

  • "Without a surge protection diode, the device is vulnerable to power spikes."

    "Nếu không có diode bảo vệ chống xung điện, thiết bị dễ bị tổn thương bởi các gai điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surge sự dâng trào, sự tăng vọt (dòng điện, áp suất, giá cả)
Verb surge dâng lên, tăng vọt đột ngột
Noun protection sự bảo vệ, sự che chở
Verb protect bảo vệ, che chở
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Noun protector người bảo vệ, vật bảo vệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere
Old French
surgir
English
surge
Latin
protectio
Old French
protection
English
protection
Ancient Greek
di- (two) + hodos (path)
English
diode

Nguồn gốc từ 'Surge'

Từ 'surge' bắt nguồn từ tiếng Latin 'surgere', có nghĩa là 'dâng lên' hoặc 'trào ra'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ là 'surgir' và cuối cùng là tiếng Anh. Nó gợi lên hình ảnh một sự gia tăng đột ngột và mạnh mẽ, như một con sóng lớn hay dòng điện tăng vọt bất ngờ.

Nguồn gốc từ 'Protection'

'Protection' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'protectio', mang ý nghĩa 'che chở', 'bao bọc' hoặc 'ngăn ngừa thiệt hại'. Từ này đi vào tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh, diễn tả hành động hoặc thiết bị dùng để bảo vệ khỏi nguy hiểm hay tổn hại.

Nguồn gốc từ 'Diode'

Từ 'diode' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, được ghép từ hai yếu tố tiếng Hy Lạp cổ: 'di-' (có nghĩa là 'hai') và 'hodos' (có nghĩa là 'đường' hoặc 'lối đi'). Điều này mô tả chức năng của điốt là một linh kiện điện tử cho phép dòng điện chạy qua theo một hướng duy nhất (hai 'đường' - một mở, một đóng).

Sự kết hợp của 'Surge Protection Diode'

Khi kết hợp lại, 'surge protection diode' (điốt chống xung điện) mô tả một linh kiện đặc biệt được thiết kế để 'bảo vệ' các thiết bị điện tử khỏi những 'xung điện' hay 'sự gia tăng đột ngột' của dòng điện, bằng cách hoạt động như một 'điốt' để chuyển hướng dòng điện dư thừa. Nó là một ví dụ điển hình về cách các từ có nguồn gốc riêng biệt kết hợp để tạo ra một thuật ngữ kỹ thuật chính xác.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại diode cụ thể được sử dụng để bảo vệ mạch điện. 'Surge protection' đề cập đến khả năng bảo vệ chống lại các biến động điện áp đột ngột, trong khi 'diode' là loại linh kiện điện tử thực hiện chức năng bảo vệ này. Nó khác với các loại diode thông thường ở khả năng chịu đựng và phản ứng nhanh với các xung điện áp cao.

Prepositions

for in

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của diode (ví dụ: 'a surge protection diode for sensitive circuits'). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí diode được sử dụng (ví dụ: 'surge protection diode in power supplies').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + surge protection diode
  • install install a surge protection diode
    (lắp đặt một điốt chống xung điện)
  • use use a surge protection diode
    (sử dụng điốt chống xung điện)
  • integrate integrate a surge protection diode into the circuit
    (tích hợp điốt chống xung điện vào mạch điện)
  • provide provide surge protection diode for sensitive equipment
    (cung cấp điốt chống xung điện cho thiết bị nhạy cảm)
  • select select the correct surge protection diode
    (chọn điốt chống xung điện phù hợp)
Adjective + surge protection diode
  • effective an effective surge protection diode
    (một điốt chống xung điện hiệu quả)
  • robust a robust surge protection diode
    (một điốt chống xung điện bền bỉ)
  • high-speed a high-speed surge protection diode
    (một điốt chống xung điện tốc độ cao)
  • reliable a reliable surge protection diode
    (một điốt chống xung điện đáng tin cậy)
  • specialized a specialized surge protection diode
    (một điốt chống xung điện chuyên dụng)

Idioms

  • integrating surge protection diodes

    việc tích hợp các điốt chống xung điện

    "Integrating surge protection diodes is crucial for protecting sensitive electronics from voltage spikes."

    (Việc tích hợp các điốt chống xung điện là rất quan trọng để bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm khỏi các xung điện áp.)

  • failure of a surge protection diode

    sự hỏng hóc của một điốt chống xung điện

    "The failure of a surge protection diode can lead to extensive damage to the connected device during a power surge."

    (Sự hỏng hóc của một điốt chống xung điện có thể dẫn đến hư hại nghiêm trọng cho thiết bị được kết nối trong lúc xung điện.)

  • selecting the right surge protection diode

    lựa chọn điốt chống xung điện phù hợp

    "Engineers spend considerable time selecting the right surge protection diode for specific applications to ensure optimal performance."

    (Các kỹ sư dành nhiều thời gian để lựa chọn điốt chống xung điện phù hợp cho các ứng dụng cụ thể nhằm đảm bảo hiệu suất tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surge protection diode

noun
Lật mặt

Một thiết bị bán dẫn được thiết kế để bảo vệ các mạch điện tử khỏi các gai điện áp hoặc xung điện.

"A surge protection diode is crucial for protecting sensitive electronic equipment from damage caused by power surges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surge protection diode".

An toàn điện tử trong kỷ nguyên số

Trong một thế giới ngày càng phụ thuộc vào thiết bị điện tử, từ điện thoại thông minh, máy tính đến các hệ thống tự động hóa công nghiệp, vai trò của 'surge protection diode' trở nên vô cùng quan trọng. Nó đại diện cho sự nỗ lực không ngừng của con người trong việc bảo vệ các công nghệ thiết yếu, đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ của các thiết bị mà chúng ta tin dùng hàng ngày, phản ánh ý thức cao về độ bền và an toàn kỹ thuật.

Đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn thiết bị

Sự hiện diện của 'surge protection diode' trong nhiều thiết bị điện tử thường là một dấu hiệu của việc tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn. Các nhà sản xuất tích hợp các linh kiện này để đáp ứng các quy định an toàn quốc tế, bảo vệ người tiêu dùng khỏi các rủi ro hư hỏng thiết bị do xung điện áp, đồng thời nâng cao uy tín sản phẩm trên thị trường. Điều này phản ánh cam kết về chất lượng và độ tin cậy trong ngành công nghiệp điện tử.