surgical mask
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disposable loose-fitting mask that covers the nose and mouth in order to prevent contamination of the surgical field or patient from microorganisms exhaled by the wearer, and to protect the wearer from splashes of liquids.
Vietnamese Meaning
Một loại khẩu trang dùng một lần, che mũi và miệng để ngăn ngừa sự lây nhiễm vi khuẩn từ người đeo sang khu vực phẫu thuật hoặc bệnh nhân, và bảo vệ người đeo khỏi các chất lỏng bắn vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor wore a surgical mask during the operation."
"Bác sĩ đeo khẩu trang y tế trong quá trình phẫu thuật."
-
"Surgical masks are commonly used in hospitals."
"Khẩu trang y tế thường được sử dụng trong bệnh viện."
-
"During the pandemic, the use of surgical masks became widespread."
"Trong đại dịch, việc sử dụng khẩu trang y tế trở nên phổ biến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khẩu trang y tế là một phần quan trọng của trang phục bảo hộ trong môi trường y tế. Nó khác với mặt nạ phòng độc (respirator) ở chỗ không tạo thành một lớp bịt kín khít trên khuôn mặt và không bảo vệ người đeo khỏi các hạt rất nhỏ trong không khí. Tuy nhiên, nó giúp giảm thiểu sự lây lan của các giọt bắn lớn chứa virus hoặc vi khuẩn.
Prepositions
* with: Dùng để chỉ hành động sử dụng khẩu trang. Ví dụ: wearing *with* a surgical mask. * for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: using *for* protection
Collocations (Từ đi kèm)
-
disposable disposable surgical mask (khẩu trang y tế dùng một lần)
-
sterile sterile surgical mask (khẩu trang y tế vô trùng)
-
clean clean surgical mask (khẩu trang y tế sạch)
-
new new surgical mask (khẩu trang y tế mới)
-
wear wear a surgical mask (đeo khẩu trang y tế)
-
put on put on a surgical mask (đeo khẩu trang y tế vào)
-
remove remove a surgical mask (tháo khẩu trang y tế ra)
-
change change a surgical mask (thay khẩu trang y tế)
-
dispose of dispose of a surgical mask (vứt bỏ khẩu trang y tế)
Idioms
-
A surgical mask mandate
Lệnh bắt buộc đeo khẩu trang y tế
"During the pandemic, many places enforced a surgical mask mandate in public spaces."
(Trong đại dịch, nhiều nơi đã thực thi lệnh bắt buộc đeo khẩu trang y tế ở những nơi công cộng.)
-
Behind a surgical mask
Đằng sau chiếc khẩu trang y tế (ám chỉ sự ẩn danh hoặc bảo vệ)
"It was hard to read his expression behind a surgical mask."
(Thật khó để đọc được biểu cảm của anh ấy đằng sau chiếc khẩu trang y tế.)
-
The new normal of surgical masks
Trạng thái bình thường mới với khẩu trang y tế
"After the pandemic, wearing surgical masks became part of the new normal for many."
(Sau đại dịch, việc đeo khẩu trang y tế đã trở thành một phần của trạng thái bình thường mới đối với nhiều người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surgical mask
Danh từMột loại khẩu trang dùng một lần, che mũi và miệng để ngăn ngừa sự lây nhiễm vi khuẩn từ người đeo sang khu vực phẫu thuật hoặc bệnh nhân, và bảo vệ người đeo khỏi các chất lỏng bắn vào.
"The doctor wore a surgical mask during the operation."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That wearing a surgical mask protects against viruses is widely believed. |
Việc đeo khẩu trang y tế bảo vệ chống lại virus được nhiều người tin tưởng. |
| Phủ định | Whether he wears a surgical mask or not doesn't change the fact that he's still sick. |
Việc anh ấy có đeo khẩu trang y tế hay không cũng không thay đổi sự thật rằng anh ấy vẫn bị bệnh. |
| Nghi vấn | Why wearing a surgical mask is essential during a pandemic is a question many scientists have explored. |
Tại sao đeo khẩu trang y tế lại quan trọng trong đại dịch là một câu hỏi mà nhiều nhà khoa học đã khám phá. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wearing a surgical mask is essential in preventing the spread of respiratory viruses. |
Đeo khẩu trang y tế là điều cần thiết để ngăn ngừa sự lây lan của virus đường hô hấp. |
| Phủ định | Not wearing a surgical mask is irresponsible during a pandemic. |
Không đeo khẩu trang y tế là vô trách nhiệm trong thời kỳ đại dịch. |
| Nghi vấn | Is wearing a surgical mask required in this hospital? |
Có bắt buộc phải đeo khẩu trang y tế trong bệnh viện này không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you go to the hospital, you wear a surgical mask. |
Nếu bạn đến bệnh viện, bạn đeo khẩu trang y tế. |
| Phủ định | If you don't want to get infected, you don't go out without a surgical mask. |
Nếu bạn không muốn bị nhiễm bệnh, bạn không ra ngoài mà không có khẩu trang y tế. |
| Nghi vấn | If someone is sick, do they wear a surgical mask? |
Nếu ai đó bị ốm, họ có đeo khẩu trang y tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surgical mask".
