(Top Banner Ad)
surgical mask
B1
Danh từ B1 Y học

surgical mask

UK: /ˈsɜːdʒɪkəl mɑːsk/ • US: /ˈsɜːrdʒɪkəl mæsk/

Nghĩa tiếng Việt

khẩu trang y tế khẩu trang phẫu thuật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disposable loose-fitting mask that covers the nose and mouth in order to prevent contamination of the surgical field or patient from microorganisms exhaled by the wearer, and to protect the wearer from splashes of liquids.

Vietnamese Meaning

Một loại khẩu trang dùng một lần, che mũi và miệng để ngăn ngừa sự lây nhiễm vi khuẩn từ người đeo sang khu vực phẫu thuật hoặc bệnh nhân, và bảo vệ người đeo khỏi các chất lỏng bắn vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor wore a surgical mask during the operation."

    "Bác sĩ đeo khẩu trang y tế trong quá trình phẫu thuật."

  • "Surgical masks are commonly used in hospitals."

    "Khẩu trang y tế thường được sử dụng trong bệnh viện."

  • "During the pandemic, the use of surgical masks became widespread."

    "Trong đại dịch, việc sử dụng khẩu trang y tế trở nên phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surgery phẫu thuật, ca mổ, phòng mổ
Noun surgeon bác sĩ phẫu thuật
Adverb surgically bằng phẫu thuật, về mặt phẫu thuật
Noun mask mặt nạ, khẩu trang
Verb mask đeo mặt nạ/khẩu trang, che giấu
Adjective masked đeo mặt nạ/khẩu trang, bị che giấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χειρουργός (kheirourgos)
Latin
chirurgia
Old French
cirurgie
Middle English
surgerie
Old French
masque
Italian
maschera
English
surgical mask

Nguồn gốc Y khoa

Từ 'surgical' (phẫu thuật) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, qua tiếng Latin và Pháp, liên quan đến công việc 'dùng tay' của bác sĩ. Từ 'mask' (khẩu trang) có thể từ tiếng Pháp hoặc Ý, ban đầu dùng để chỉ vật che mặt. Khẩu trang y tế xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, khi các bác sĩ nhận ra tầm quan trọng của việc ngăn ngừa vi khuẩn lây lan trong phòng mổ. Ban đầu, chúng là những miếng vải đơn giản, sau đó được cải tiến để đạt hiệu quả lọc tốt hơn.

Usage Note

Khẩu trang y tế là một phần quan trọng của trang phục bảo hộ trong môi trường y tế. Nó khác với mặt nạ phòng độc (respirator) ở chỗ không tạo thành một lớp bịt kín khít trên khuôn mặt và không bảo vệ người đeo khỏi các hạt rất nhỏ trong không khí. Tuy nhiên, nó giúp giảm thiểu sự lây lan của các giọt bắn lớn chứa virus hoặc vi khuẩn.

Prepositions

with for

* with: Dùng để chỉ hành động sử dụng khẩu trang. Ví dụ: wearing *with* a surgical mask. * for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: using *for* protection

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surgical mask
  • disposable disposable surgical mask
    (khẩu trang y tế dùng một lần)
  • sterile sterile surgical mask
    (khẩu trang y tế vô trùng)
  • clean clean surgical mask
    (khẩu trang y tế sạch)
  • new new surgical mask
    (khẩu trang y tế mới)
Verb + surgical mask
  • wear wear a surgical mask
    (đeo khẩu trang y tế)
  • put on put on a surgical mask
    (đeo khẩu trang y tế vào)
  • remove remove a surgical mask
    (tháo khẩu trang y tế ra)
  • change change a surgical mask
    (thay khẩu trang y tế)
  • dispose of dispose of a surgical mask
    (vứt bỏ khẩu trang y tế)

Idioms

  • A surgical mask mandate

    Lệnh bắt buộc đeo khẩu trang y tế

    "During the pandemic, many places enforced a surgical mask mandate in public spaces."

    (Trong đại dịch, nhiều nơi đã thực thi lệnh bắt buộc đeo khẩu trang y tế ở những nơi công cộng.)

  • Behind a surgical mask

    Đằng sau chiếc khẩu trang y tế (ám chỉ sự ẩn danh hoặc bảo vệ)

    "It was hard to read his expression behind a surgical mask."

    (Thật khó để đọc được biểu cảm của anh ấy đằng sau chiếc khẩu trang y tế.)

  • The new normal of surgical masks

    Trạng thái bình thường mới với khẩu trang y tế

    "After the pandemic, wearing surgical masks became part of the new normal for many."

    (Sau đại dịch, việc đeo khẩu trang y tế đã trở thành một phần của trạng thái bình thường mới đối với nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surgical mask

Danh từ
Lật mặt

Một loại khẩu trang dùng một lần, che mũi và miệng để ngăn ngừa sự lây nhiễm vi khuẩn từ người đeo sang khu vực phẫu thuật hoặc bệnh nhân, và bảo vệ người đeo khỏi các chất lỏng bắn vào.

"The doctor wore a surgical mask during the operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That wearing a surgical mask protects against viruses is widely believed.
Việc đeo khẩu trang y tế bảo vệ chống lại virus được nhiều người tin tưởng.
Phủ định
Whether he wears a surgical mask or not doesn't change the fact that he's still sick.
Việc anh ấy có đeo khẩu trang y tế hay không cũng không thay đổi sự thật rằng anh ấy vẫn bị bệnh.
Nghi vấn
Why wearing a surgical mask is essential during a pandemic is a question many scientists have explored.
Tại sao đeo khẩu trang y tế lại quan trọng trong đại dịch là một câu hỏi mà nhiều nhà khoa học đã khám phá.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wearing a surgical mask is essential in preventing the spread of respiratory viruses.
Đeo khẩu trang y tế là điều cần thiết để ngăn ngừa sự lây lan của virus đường hô hấp.
Phủ định
Not wearing a surgical mask is irresponsible during a pandemic.
Không đeo khẩu trang y tế là vô trách nhiệm trong thời kỳ đại dịch.
Nghi vấn
Is wearing a surgical mask required in this hospital?
Có bắt buộc phải đeo khẩu trang y tế trong bệnh viện này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you go to the hospital, you wear a surgical mask.
Nếu bạn đến bệnh viện, bạn đeo khẩu trang y tế.
Phủ định
If you don't want to get infected, you don't go out without a surgical mask.
Nếu bạn không muốn bị nhiễm bệnh, bạn không ra ngoài mà không có khẩu trang y tế.
Nghi vấn
If someone is sick, do they wear a surgical mask?
Nếu ai đó bị ốm, họ có đeo khẩu trang y tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surgical mask".

Biểu tượng của Y tế và Bảo vệ Sức khỏe

Khẩu trang y tế ban đầu chỉ được sử dụng trong môi trường y tế để bảo vệ cả bệnh nhân và nhân viên y tế khỏi sự lây nhiễm. Tuy nhiên, trong các đại dịch toàn cầu như SARS hay COVID-19, chúng đã trở thành một biểu tượng phổ biến cho việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng, nhắc nhở mọi người về tầm quan trọng của vệ sinh cá nhân và ngăn ngừa lây lan bệnh tật.

Sự khác biệt Văn hóa trong Sử dụng

Ở một số nền văn hóa châu Á, việc đeo khẩu trang y tế khi bị ốm hoặc để tránh ô nhiễm không khí đã phổ biến từ lâu trước đại dịch. Trong khi đó, ở các nước phương Tây, chúng chỉ được chấp nhận rộng rãi ngoài môi trường y tế sau khi COVID-19 bùng phát, đánh dấu một sự thay đổi lớn trong nhận thức và thói quen xã hội về sức khỏe cộng đồng.