n95 respirator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A respiratory protective device designed to achieve a very close facial fit and very efficient filtration of airborne particles.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị bảo vệ hô hấp được thiết kế để đạt được độ khít cao trên khuôn mặt và lọc các hạt trong không khí rất hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Healthcare workers often use n95 respirators to protect themselves from airborne viruses."
"Nhân viên y tế thường sử dụng khẩu trang N95 để bảo vệ bản thân khỏi các loại virus lây lan qua đường không khí."
-
"The n95 respirator is effective in preventing the spread of many respiratory illnesses."
"Khẩu trang N95 có hiệu quả trong việc ngăn ngừa sự lây lan của nhiều bệnh về đường hô hấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | respirate | hô hấp, thở |
| Noun | respiration | sự hô hấp, quá trình thở |
| Adjective | respiratory | thuộc về hô hấp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
N95 respirator là loại khẩu trang lọc bụi được chứng nhận theo tiêu chuẩn của NIOSH (National Institute for Occupational Safety and Health) của Hoa Kỳ. 'N' nghĩa là không chịu dầu (not resistant to oil), và '95' nghĩa là lọc được ít nhất 95% các hạt trong không khí. Nó khác với khẩu trang phẫu thuật, vốn lỏng lẻo hơn và không cung cấp độ bảo vệ tương đương. N95 thường được sử dụng trong môi trường y tế và công nghiệp nơi có nguy cơ hít phải các hạt có hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear an N95 respirator (đeo khẩu trang N95)
-
don don an N95 respirator (mang/đặt khẩu trang N95 (vào vị trí))
-
doff doff an N95 respirator (tháo khẩu trang N95)
-
use use an N95 respirator (sử dụng khẩu trang N95)
-
provide provide N95 respirators (cung cấp khẩu trang N95)
-
fit fit an N95 respirator (điều chỉnh khẩu trang N95 cho vừa vặn)
-
surgical surgical N95 respirator (khẩu trang N95 phẫu thuật/y tế)
-
disposable disposable N95 respirator (khẩu trang N95 dùng một lần)
-
effective effective N95 respirator (khẩu trang N95 hiệu quả)
-
tight-fitting tight-fitting N95 respirator (khẩu trang N95 vừa khít)
-
medical-grade medical-grade N95 respirator (khẩu trang N95 chuẩn y tế)
-
N95 respirator N95 respirator mask (mặt nạ N95 (nhấn mạnh đây là một loại mặt nạ))
-
N95 respirator N95 respirator shortage (tình trạng thiếu khẩu trang N95)
Idioms
-
wear an N95 respirator
đeo khẩu trang N95 (để bảo vệ đường hô hấp)
"It's crucial to wear an N95 respirator in environments with airborne particles."
(Điều quan trọng là phải đeo khẩu trang N95 trong môi trường có các hạt trong không khí.)
-
properly fit an N95 respirator
điều chỉnh khẩu trang N95 vừa vặn đúng cách
"For maximum protection, you must properly fit an N95 respirator to your face."
(Để được bảo vệ tối đa, bạn phải điều chỉnh khẩu trang N95 vừa vặn đúng cách với khuôn mặt.)
-
N95 respirator use
việc sử dụng khẩu trang N95
"Guidelines for N95 respirator use were updated during the pandemic."
(Hướng dẫn về việc sử dụng khẩu trang N95 đã được cập nhật trong đại dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
n95 respirator
nounMột thiết bị bảo vệ hô hấp được thiết kế để đạt được độ khít cao trên khuôn mặt và lọc các hạt trong không khí rất hiệu quả.
"Healthcare workers often use n95 respirators to protect themselves from airborne viruses."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is crucial to wear an N95 respirator to protect yourself from airborne particles. |
Việc đeo khẩu trang N95 là rất quan trọng để bảo vệ bạn khỏi các hạt trong không khí. |
| Phủ định | It is not advisable to reuse an N95 respirator without proper sterilization. |
Không nên tái sử dụng khẩu trang N95 khi chưa được khử trùng đúng cách. |
| Nghi vấn | Is it necessary to get a professional fitting to ensure an N95 respirator seals correctly? |
Có cần thiết phải được điều chỉnh chuyên nghiệp để đảm bảo khẩu trang N95 bịt kín đúng cách không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor had recommended N95 respirators before the pandemic hit. |
Bác sĩ đã khuyến nghị khẩu trang N95 trước khi đại dịch ập đến. |
| Phủ định | She had not realized the importance of a proper respirator until she contracted the virus. |
Cô ấy đã không nhận ra tầm quan trọng của một chiếc khẩu trang đúng chuẩn cho đến khi cô ấy mắc virus. |
| Nghi vấn | Had they already purchased N95 respirators before the price increase? |
Họ đã mua khẩu trang N95 trước khi giá tăng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "n95 respirator".
