(Top Banner Ad)
procedure mask
B1
noun B1 Y học

procedure mask

Nghĩa tiếng Việt

khẩu trang y tế khẩu trang thủ thuật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disposable face covering worn by healthcare professionals during medical procedures to protect both the patient and the professional from the transfer of microorganisms, body fluids, and particulate material.

Vietnamese Meaning

Một loại khẩu trang dùng một lần được nhân viên y tế đeo trong các thủ thuật y tế để bảo vệ cả bệnh nhân và nhân viên y tế khỏi sự lây truyền của vi sinh vật, chất dịch cơ thể và các hạt vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon wore a procedure mask to minimize the risk of infection during the operation."

    "Bác sĩ phẫu thuật đeo khẩu trang y tế để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng trong quá trình phẫu thuật."

  • "Hospitals require all staff to wear procedure masks in patient care areas."

    "Bệnh viện yêu cầu tất cả nhân viên đeo khẩu trang y tế ở khu vực chăm sóc bệnh nhân."

  • "The nurse adjusted the procedure mask to ensure a proper fit."

    "Y tá điều chỉnh khẩu trang y tế để đảm bảo vừa vặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun procedure quy trình, thủ tục
Verb proceed tiến hành, tiếp tục
Adjective procedural thuộc về quy trình, theo thủ tục
Noun mask khẩu trang, mặt nạ
Verb mask che giấu, đeo khẩu trang/mặt nạ
Noun (related) masking sự che giấu, vật liệu che phủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere
Old French
proceder
English
procedure
Italian/Old French
maschera/masque
English
mask
English (compound)
procedure mask

Nguồn gốc của 'procedure mask'

Cụm từ 'procedure mask' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'procedure' (quy trình, thủ tục) và 'mask' (khẩu trang, mặt nạ). Từ 'procedure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'procedere' (nghĩa là 'đi về phía trước, tiến hành'), qua tiếng Pháp cổ 'proceder'. Từ 'mask' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'maschera' hoặc tiếng Pháp cổ 'masque'. Khi kết hợp lại, 'procedure mask' mô tả một loại khẩu trang được sử dụng trong các quy trình y tế thông thường, không yêu cầu mức độ bảo vệ cao như phẫu thuật phức tạp hoặc chống lây nhiễm hạt khí dung (ví dụ như khẩu trang N95). Đây là một thuật ngữ hiện đại, được hình thành trực tiếp trong tiếng Anh để mô tả chức năng của nó.

Usage Note

Khẩu trang y tế được thiết kế để bảo vệ đường hô hấp khỏi các giọt bắn lớn, các tia chất lỏng hoặc các hạt lớn. Nó không kín khít như khẩu trang N95 và không lọc được các hạt rất nhỏ trong không khí. Nó thường được sử dụng kết hợp với các thiết bị bảo vệ cá nhân khác như găng tay và áo choàng.

Prepositions

for in

'for' để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: a procedure mask for protection), 'in' để chỉ nơi sử dụng (ví dụ: wearing a procedure mask in the operating room).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + procedure mask
  • disposable disposable procedure mask
    (khẩu trang y tế dùng một lần)
  • sterile sterile procedure mask
    (khẩu trang y tế vô trùng)
  • medical-grade medical-grade procedure mask
    (khẩu trang y tế chất lượng y tế)
  • blue blue procedure mask
    (khẩu trang y tế màu xanh)
Verb + procedure mask
  • wear wear a procedure mask
    (đeo khẩu trang y tế)
  • don don a procedure mask
    (mang/đeo khẩu trang y tế (thường dùng trong ngữ cảnh y tế, trang trọng hơn 'wear'))
  • remove remove a procedure mask
    (tháo khẩu trang y tế)
  • discard discard a procedure mask
    (vứt bỏ khẩu trang y tế)
Noun + of + procedure mask
  • box box of procedure masks
    (hộp khẩu trang y tế)
  • supply supply of procedure masks
    (nguồn cung khẩu trang y tế)

Idioms

  • wear a procedure mask

    đeo khẩu trang y tế (để bảo vệ)

    "It's important to wear a procedure mask in clinical settings."

    (Điều quan trọng là phải đeo khẩu trang y tế trong các môi trường lâm sàng.)

  • don a procedure mask

    mang/đeo khẩu trang y tế (thường dùng trong ngữ cảnh y tế, nhấn mạnh hành động trang bị)

    "Before entering the operating room, staff must don a procedure mask."

    (Trước khi vào phòng mổ, nhân viên phải đeo khẩu trang y tế.)

  • dispose of a used procedure mask

    vứt bỏ khẩu trang y tế đã sử dụng

    "Please dispose of a used procedure mask in the designated biohazard bin."

    (Vui lòng vứt bỏ khẩu trang y tế đã sử dụng vào thùng rác vật liệu nguy hiểm sinh học được chỉ định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

procedure mask

noun
Lật mặt

Một loại khẩu trang dùng một lần được nhân viên y tế đeo trong các thủ thuật y tế để bảo vệ cả bệnh nhân và nhân viên y tế khỏi sự lây truyền của vi sinh vật, chất dịch cơ thể và các hạt vật chất.

"The surgeon wore a procedure mask to minimize the risk of infection during the operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital provides procedure masks, which are essential for preventing the spread of infection.
Bệnh viện cung cấp khẩu trang y tế, thứ rất cần thiết để ngăn ngừa sự lây lan của nhiễm trùng.
Phủ định
A procedure mask, which medical staff are required to wear, does not guarantee complete protection against all viruses.
Một chiếc khẩu trang y tế, thứ mà nhân viên y tế bắt buộc phải đeo, không đảm bảo sự bảo vệ hoàn toàn chống lại tất cả các loại virus.
Nghi vấn
Is a procedure mask, which is typically blue or green, always effective in filtering out airborne particles?
Liệu một chiếc khẩu trang y tế, thường có màu xanh lam hoặc xanh lục, luôn hiệu quả trong việc lọc các hạt trong không khí?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "procedure mask".

Vai trò và sự khác biệt của 'procedure mask'

Trong môi trường y tế phương Tây, 'procedure mask' là loại khẩu trang phổ biến nhất, được sử dụng để bảo vệ cơ bản khỏi giọt bắn lớn và ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn từ người đeo. Nó khác biệt với 'surgical mask' (khẩu trang phẫu thuật, có khả năng lọc tốt hơn và chống thấm chất lỏng) và 'N95 respirator' (khẩu trang N95, có khả năng lọc hạt siêu nhỏ và khít với khuôn mặt), vốn được dùng cho các tình huống yêu cầu mức độ bảo vệ cao hơn. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong bối cảnh đại dịch COVID-19, nhiều người thường dùng các thuật ngữ này thay thế cho nhau.

Khẩu trang y tế trong đời sống thường ngày ở Việt Nam

Ở Việt Nam, khái niệm 'procedure mask' thường được gọi chung là 'khẩu trang y tế'. Chúng được sử dụng rất rộng rãi không chỉ trong các cơ sở y tế mà còn trong đời sống hàng ngày để bảo vệ người đeo khỏi bụi bẩn, ô nhiễm không khí và các bệnh lây truyền qua đường hô hấp, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19. Việc đeo khẩu trang đã trở thành một nét văn hóa phổ biến, thể hiện ý thức bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng.