procedure mask
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disposable face covering worn by healthcare professionals during medical procedures to protect both the patient and the professional from the transfer of microorganisms, body fluids, and particulate material.
Vietnamese Meaning
Một loại khẩu trang dùng một lần được nhân viên y tế đeo trong các thủ thuật y tế để bảo vệ cả bệnh nhân và nhân viên y tế khỏi sự lây truyền của vi sinh vật, chất dịch cơ thể và các hạt vật chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surgeon wore a procedure mask to minimize the risk of infection during the operation."
"Bác sĩ phẫu thuật đeo khẩu trang y tế để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng trong quá trình phẫu thuật."
-
"Hospitals require all staff to wear procedure masks in patient care areas."
"Bệnh viện yêu cầu tất cả nhân viên đeo khẩu trang y tế ở khu vực chăm sóc bệnh nhân."
-
"The nurse adjusted the procedure mask to ensure a proper fit."
"Y tá điều chỉnh khẩu trang y tế để đảm bảo vừa vặn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khẩu trang y tế được thiết kế để bảo vệ đường hô hấp khỏi các giọt bắn lớn, các tia chất lỏng hoặc các hạt lớn. Nó không kín khít như khẩu trang N95 và không lọc được các hạt rất nhỏ trong không khí. Nó thường được sử dụng kết hợp với các thiết bị bảo vệ cá nhân khác như găng tay và áo choàng.
Prepositions
'for' để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: a procedure mask for protection), 'in' để chỉ nơi sử dụng (ví dụ: wearing a procedure mask in the operating room).
Collocations (Từ đi kèm)
-
disposable disposable procedure mask (khẩu trang y tế dùng một lần)
-
sterile sterile procedure mask (khẩu trang y tế vô trùng)
-
medical-grade medical-grade procedure mask (khẩu trang y tế chất lượng y tế)
-
blue blue procedure mask (khẩu trang y tế màu xanh)
-
wear wear a procedure mask (đeo khẩu trang y tế)
-
don don a procedure mask (mang/đeo khẩu trang y tế (thường dùng trong ngữ cảnh y tế, trang trọng hơn 'wear'))
-
remove remove a procedure mask (tháo khẩu trang y tế)
-
discard discard a procedure mask (vứt bỏ khẩu trang y tế)
-
box box of procedure masks (hộp khẩu trang y tế)
-
supply supply of procedure masks (nguồn cung khẩu trang y tế)
Idioms
-
wear a procedure mask
đeo khẩu trang y tế (để bảo vệ)
"It's important to wear a procedure mask in clinical settings."
(Điều quan trọng là phải đeo khẩu trang y tế trong các môi trường lâm sàng.)
-
don a procedure mask
mang/đeo khẩu trang y tế (thường dùng trong ngữ cảnh y tế, nhấn mạnh hành động trang bị)
"Before entering the operating room, staff must don a procedure mask."
(Trước khi vào phòng mổ, nhân viên phải đeo khẩu trang y tế.)
-
dispose of a used procedure mask
vứt bỏ khẩu trang y tế đã sử dụng
"Please dispose of a used procedure mask in the designated biohazard bin."
(Vui lòng vứt bỏ khẩu trang y tế đã sử dụng vào thùng rác vật liệu nguy hiểm sinh học được chỉ định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
procedure mask
nounMột loại khẩu trang dùng một lần được nhân viên y tế đeo trong các thủ thuật y tế để bảo vệ cả bệnh nhân và nhân viên y tế khỏi sự lây truyền của vi sinh vật, chất dịch cơ thể và các hạt vật chất.
"The surgeon wore a procedure mask to minimize the risk of infection during the operation."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hospital provides procedure masks, which are essential for preventing the spread of infection. |
Bệnh viện cung cấp khẩu trang y tế, thứ rất cần thiết để ngăn ngừa sự lây lan của nhiễm trùng. |
| Phủ định | A procedure mask, which medical staff are required to wear, does not guarantee complete protection against all viruses. |
Một chiếc khẩu trang y tế, thứ mà nhân viên y tế bắt buộc phải đeo, không đảm bảo sự bảo vệ hoàn toàn chống lại tất cả các loại virus. |
| Nghi vấn | Is a procedure mask, which is typically blue or green, always effective in filtering out airborne particles? |
Liệu một chiếc khẩu trang y tế, thường có màu xanh lam hoặc xanh lục, luôn hiệu quả trong việc lọc các hạt trong không khí? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "procedure mask".
