surliness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being bad-tempered and unfriendly.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất cáu kỉnh và không thân thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His surliness made it difficult to have a pleasant conversation with him."
"Sự cáu kỉnh của anh ta khiến việc trò chuyện vui vẻ với anh ta trở nên khó khăn."
-
"The bartender's surliness discouraged customers from ordering more drinks."
"Sự cáu kỉnh của người pha chế khiến khách hàng không muốn gọi thêm đồ uống."
-
"Despite his surliness, he was secretly a kind-hearted man."
"Mặc dù cáu kỉnh, anh ấy thực chất là một người đàn ông tốt bụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Surliness chỉ trạng thái tính tình cộc cằn, khó chịu, biểu hiện ra bằng hành vi và lời nói không thân thiện. Nó nhấn mạnh vào thái độ khó gần, thường xuyên cau có, khó chịu, chứ không đơn thuần chỉ là sự tức giận thoáng qua. Nó khác với 'rudeness' (sự thô lỗ) ở chỗ surliness tập trung vào thái độ khó chịu, còn rudeness tập trung vào hành vi thiếu tôn trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utter utter surliness (sự cộc cằn hoàn toàn)
-
unwelcome unwelcome surliness (sự cộc cằn không được chào đón)
-
momentary momentary surliness (sự cộc cằn thoáng qua)
-
deep-seated deep-seated surliness (sự cộc cằn ăn sâu bén rễ)
-
display display surliness (thể hiện sự cộc cằn)
-
hide hide one's surliness (che giấu sự cộc cằn của ai đó)
-
overcome overcome surliness (vượt qua sự cộc cằn)
-
fit a fit of surliness (một cơn cộc cằn/gắt gỏng)
-
bout a bout of surliness (một đợt cộc cằn/khó chịu)
Idioms
-
a fit of surliness
một cơn cộc cằn/gắt gỏng (thường là tạm thời)
"He's just in a fit of surliness; he'll be fine later."
(Anh ấy chỉ đang trong một cơn cộc cằn thôi; lát nữa sẽ ổn.)
-
snap out of one's surliness
thoát khỏi/dừng sự cộc cằn của mình
"You need to snap out of your surliness and be more friendly."
(Bạn cần phải thoát khỏi sự cộc cằn của mình và thân thiện hơn.)
-
a touch of surliness
một chút/vệt cộc cằn
"There was a touch of surliness in his voice."
(Có một chút cộc cằn trong giọng nói của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surliness
nounTrạng thái hoặc phẩm chất cáu kỉnh và không thân thiện.
"His surliness made it difficult to have a pleasant conversation with him."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His surliness was evident: he refused to make eye contact or acknowledge anyone's presence. |
Sự cáu kỉnh của anh ấy rất rõ ràng: anh ấy từ chối giao tiếp bằng mắt hoặc thừa nhận sự hiện diện của bất kỳ ai. |
| Phủ định | She wasn't surly at all: she greeted everyone with a warm smile and offered her assistance. |
Cô ấy không hề cáu kỉnh: cô ấy chào đón mọi người bằng một nụ cười ấm áp và đề nghị giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Was it just me, or was he being surly: did you notice his rude and dismissive replies? |
Có phải chỉ mình tôi thấy không, hay là anh ta đang cáu kỉnh: bạn có nhận thấy những câu trả lời thô lỗ và coi thường của anh ta không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surliness in his voice made her uncomfortable. |
Sự cộc cằn trong giọng nói của anh ấy khiến cô ấy không thoải mái. |
| Phủ định | Why wasn't he so surly yesterday? |
Tại sao hôm qua anh ấy không cộc cằn như vậy? |
| Nghi vấn | What makes him so surly in the mornings? |
Điều gì khiến anh ta cộc cằn như vậy vào buổi sáng? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be surly if he doesn't get his coffee. |
Anh ta sẽ cau có nếu không có cà phê. |
| Phủ định | She is not going to tolerate any surliness from her employees. |
Cô ấy sẽ không dung thứ cho bất kỳ sự khó chịu nào từ nhân viên của mình. |
| Nghi vấn | Will their surliness affect the team's performance? |
Liệu sự cau có của họ có ảnh hưởng đến hiệu suất của đội không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been surly with the customers before the manager arrived. |
Anh ta đã cư xử cục cằn với khách hàng trước khi người quản lý đến. |
| Phủ định | She had not been surly with her colleagues until she received that email. |
Cô ấy đã không cư xử cục cằn với đồng nghiệp của mình cho đến khi cô ấy nhận được email đó. |
| Nghi vấn | Had the waiter been surly to you before you complained? |
Người phục vụ đã cư xử cục cằn với bạn trước khi bạn phàn nàn sao? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was surly to the waitress yesterday. |
Hôm qua anh ấy cư xử cục cằn với người phục vụ. |
| Phủ định | She didn't intend her silence to be perceived as surliness. |
Cô ấy không cố ý để sự im lặng của mình bị coi là sự khó chịu. |
| Nghi vấn | Was he being surly because he was tired? |
Có phải anh ta cư xử cục cằn vì anh ta mệt mỏi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surliness".
