(Top Banner Ad)
grumpiness
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

grumpiness

UK: /ˈɡrʌmpiːnəs/ • US: /ˈɡrʌmpiːnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính cáu kỉnh sự cau có tính gắt gỏng sự bực bội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being grumpy; ill-tempered or irritable.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cáu kỉnh; dễ nổi nóng hoặc bực bội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His grumpiness was especially noticeable in the mornings."

    "Sự cáu kỉnh của anh ấy đặc biệt dễ nhận thấy vào buổi sáng."

  • "The team's grumpiness was due to the lack of sleep."

    "Sự cáu kỉnh của cả đội là do thiếu ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grump Người hay càu nhàu, người khó tính
Verb grump Càu nhàu, gắt gỏng
Adjective grumpy Cáu kỉnh, gắt gỏng
Adverb grumpily Một cách cáu kỉnh, gắt gỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative origin (Late 17th Century)
grump (sound of displeasure)
English (17th-18th Century)
grump + -y (adjective)
English (19th Century)
grumpy + -ness (noun)

Nguồn gốc âm thanh khó chịu

Từ 'grump' được cho là có nguồn gốc tượng thanh, mô phỏng tiếng càu nhàu hoặc những âm thanh khó chịu mà một người đang bực bội thường phát ra. Nó bắt đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 17. Sau đó, hậu tố '-y' được thêm vào để tạo thành tính từ 'grumpy' (cáu kỉnh). Cuối cùng, hậu tố '-ness' được gắn vào 'grumpy' để hình thành danh từ 'grumpiness' (sự cáu kỉnh, gắt gỏng) vào khoảng thế kỷ 19, mô tả trạng thái hoặc tính cách dễ bực mình của một người.

Usage Note

Grumpiness chỉ trạng thái cảm xúc tiêu cực kéo dài, biểu hiện qua sự khó chịu, bực dọc, và thường đi kèm với sự thiếu hợp tác hoặc khó gần. Nó khác với 'anger' (sự giận dữ) ở mức độ nhẹ hơn và thường không bùng nổ. So với 'sadness' (nỗi buồn), grumpiness mang tính chủ động và hướng ngoại hơn.

Prepositions

about at

‘About’ thường đi sau để chỉ nguyên nhân gây ra sự cáu kỉnh (e.g., grumpiness about the weather). ‘At’ có thể dùng để chỉ đối tượng mà sự cáu kỉnh hướng đến (e.g., grumpiness at being disturbed).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grumpiness
  • mild mild grumpiness
    (sự cáu kỉnh nhẹ)
  • sudden sudden grumpiness
    (sự cáu kỉnh bất chợt)
  • general general grumpiness
    (sự cáu kỉnh nói chung)
  • morning morning grumpiness
    (sự cáu kỉnh buổi sáng)
  • unusual unusual grumpiness
    (sự cáu kỉnh bất thường)
Verb + grumpiness
  • feel feel grumpiness
    (cảm thấy sự cáu kỉnh)
  • show show grumpiness
    (thể hiện sự cáu kỉnh)
  • deal with deal with grumpiness
    (đối phó/xử lý sự cáu kỉnh)
  • overcome overcome grumpiness
    (vượt qua sự cáu kỉnh)
  • shake off shake off grumpiness
    (xua tan/rũ bỏ sự cáu kỉnh)
Noun + grumpiness
  • fit of a fit of grumpiness
    (một cơn cáu kỉnh (đột ngột))
  • bout of a bout of grumpiness
    (một đợt cáu kỉnh (kéo dài một thời gian ngắn))

Idioms

  • a fit of grumpiness

    một cơn cáu kỉnh/giận dỗi bất chợt

    "He had a sudden fit of grumpiness after a long day at work."

    (Anh ấy đột nhiên có một cơn cáu kỉnh sau một ngày dài làm việc.)

  • shake off the grumpiness

    xua tan/rũ bỏ sự cáu kỉnh

    "She tried to shake off the grumpiness with a cup of coffee and a positive attitude."

    (Cô ấy cố gắng xua tan sự cáu kỉnh bằng một tách cà phê và thái độ tích cực.)

  • a touch of grumpiness

    một chút cáu kỉnh/hơi gắt gỏng

    "There was a touch of grumpiness in his voice this morning."

    (Sáng nay, giọng anh ấy có một chút cáu kỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grumpiness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái cáu kỉnh; dễ nổi nóng hoặc bực bội.

"His grumpiness was especially noticeable in the mornings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be showing his grumpiness if he doesn't get his coffee.
Anh ấy sẽ thể hiện sự khó chịu nếu anh ấy không có cà phê.
Phủ định
She won't be acting grumpy even if she has a bad day.
Cô ấy sẽ không tỏ ra khó chịu ngay cả khi cô ấy có một ngày tồi tệ.
Nghi vấn
Will they be complaining with grumpiness about the weather tomorrow?
Liệu họ có phàn nàn một cách khó chịu về thời tiết vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grumpiness".

Sự cáu kỉnh trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự cáu kỉnh thường được xem là một biểu hiện tiêu cực. Tuy nhiên, một số trường hợp lại được chấp nhận hoặc thậm chí là hài hước. Ví dụ, 'sự cáu kỉnh buổi sáng' (morning grumpiness) là một khái niệm phổ biến, khi nhiều người cảm thấy khó chịu trước khi uống cà phê hoặc bắt đầu ngày mới, và điều này thường được tha thứ. Mặc dù vậy, sự cáu kỉnh kéo dài hoặc thường xuyên có thể bị xem là dấu hiệu của căng thẳng, thiếu ngủ hoặc thái độ tiêu cực.