grumpiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái cáu kỉnh; dễ nổi nóng hoặc bực bội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His grumpiness was especially noticeable in the mornings."
"Sự cáu kỉnh của anh ấy đặc biệt dễ nhận thấy vào buổi sáng."
-
"The team's grumpiness was due to the lack of sleep."
"Sự cáu kỉnh của cả đội là do thiếu ngủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Grumpiness chỉ trạng thái cảm xúc tiêu cực kéo dài, biểu hiện qua sự khó chịu, bực dọc, và thường đi kèm với sự thiếu hợp tác hoặc khó gần. Nó khác với 'anger' (sự giận dữ) ở mức độ nhẹ hơn và thường không bùng nổ. So với 'sadness' (nỗi buồn), grumpiness mang tính chủ động và hướng ngoại hơn.
Prepositions
‘About’ thường đi sau để chỉ nguyên nhân gây ra sự cáu kỉnh (e.g., grumpiness about the weather). ‘At’ có thể dùng để chỉ đối tượng mà sự cáu kỉnh hướng đến (e.g., grumpiness at being disturbed).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mild mild grumpiness (sự cáu kỉnh nhẹ)
-
sudden sudden grumpiness (sự cáu kỉnh bất chợt)
-
general general grumpiness (sự cáu kỉnh nói chung)
-
morning morning grumpiness (sự cáu kỉnh buổi sáng)
-
unusual unusual grumpiness (sự cáu kỉnh bất thường)
-
feel feel grumpiness (cảm thấy sự cáu kỉnh)
-
show show grumpiness (thể hiện sự cáu kỉnh)
-
deal with deal with grumpiness (đối phó/xử lý sự cáu kỉnh)
-
overcome overcome grumpiness (vượt qua sự cáu kỉnh)
-
shake off shake off grumpiness (xua tan/rũ bỏ sự cáu kỉnh)
-
fit of a fit of grumpiness (một cơn cáu kỉnh (đột ngột))
-
bout of a bout of grumpiness (một đợt cáu kỉnh (kéo dài một thời gian ngắn))
Idioms
-
a fit of grumpiness
một cơn cáu kỉnh/giận dỗi bất chợt
"He had a sudden fit of grumpiness after a long day at work."
(Anh ấy đột nhiên có một cơn cáu kỉnh sau một ngày dài làm việc.)
-
shake off the grumpiness
xua tan/rũ bỏ sự cáu kỉnh
"She tried to shake off the grumpiness with a cup of coffee and a positive attitude."
(Cô ấy cố gắng xua tan sự cáu kỉnh bằng một tách cà phê và thái độ tích cực.)
-
a touch of grumpiness
một chút cáu kỉnh/hơi gắt gỏng
"There was a touch of grumpiness in his voice this morning."
(Sáng nay, giọng anh ấy có một chút cáu kỉnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grumpiness
Danh từTrạng thái cáu kỉnh; dễ nổi nóng hoặc bực bội.
"His grumpiness was especially noticeable in the mornings."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be showing his grumpiness if he doesn't get his coffee. |
Anh ấy sẽ thể hiện sự khó chịu nếu anh ấy không có cà phê. |
| Phủ định | She won't be acting grumpy even if she has a bad day. |
Cô ấy sẽ không tỏ ra khó chịu ngay cả khi cô ấy có một ngày tồi tệ. |
| Nghi vấn | Will they be complaining with grumpiness about the weather tomorrow? |
Liệu họ có phàn nàn một cách khó chịu về thời tiết vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grumpiness".
