surround
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be all around (someone or something).
Vietnamese Meaning
Bao quanh (ai đó hoặc cái gì đó); vây quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mountains surround the city."
"Những ngọn núi bao quanh thành phố."
-
"I am surrounded by people who love me."
"Tôi được bao quanh bởi những người yêu thương tôi."
-
"The police surrounded the building."
"Cảnh sát bao vây tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | surroundings | môi trường xung quanh, cảnh vật xung quanh |
| Noun | surround | vật bao quanh, viền bao quanh (thường dùng trong hệ thống âm thanh vòm) |
| Adjective | surrounding | xung quanh, bao quanh |
| Verb | surround | bao vây, bao quanh, vây quanh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động bao bọc hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn một đối tượng hoặc chủ thể. Thường mang ý nghĩa về không gian vật lý, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa trừu tượng như 'surrounded by love' (bao quanh bởi tình yêu). Khác với 'enclose', 'surround' nhấn mạnh đến việc bao bọc từ mọi phía, trong khi 'enclose' có thể chỉ bao bọc một phần hoặc bằng một hàng rào.
Prepositions
Khi 'surround' đi với 'with', nó có nghĩa là được bao quanh bởi cái gì đó. Ví dụ: 'The house was surrounded with trees.' (Ngôi nhà được bao quanh bởi cây cối.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely surround (bao vây hoàn toàn, bao quanh triệt để)
-
closely closely surround (bao quanh sát, vây chặt)
-
tightly tightly surround (bao vây chặt chẽ, xiết chặt vòng vây)
-
physically physically surround (bao quanh về mặt vật lý)
-
Crowds Crowds surround the celebrity. (Đám đông vây quanh người nổi tiếng.)
-
Police Police surround the building. (Cảnh sát bao vây tòa nhà.)
-
Walls Walls surround the old city. (Những bức tường bao quanh thành phố cổ.)
-
Trees Trees surround the lake. (Cây cối bao quanh hồ.)
-
surround the city The army will surround the city. (Quân đội sẽ bao vây thành phố.)
-
surround the house A fence will surround the house. (Một hàng rào sẽ bao quanh ngôi nhà.)
-
surround the area We need to surround the area. (Chúng ta cần phong tỏa khu vực.)
-
surround the enemy The troops managed to surround the enemy. (Quân lính đã vây được kẻ thù.)
Idioms
-
to be surrounded by something/someone
bị/được bao quanh bởi cái gì/ai đó
"She felt safe, surrounded by her family."
(Cô ấy cảm thấy an toàn khi được gia đình bao quanh.)
-
to surround oneself with something/someone
tự bao quanh mình với/bằng (người/vật)
"He tries to surround himself with positive people."
(Anh ấy cố gắng bao quanh mình bằng những người tích cực.)
-
surround sound
âm thanh vòm
"This cinema has an excellent surround sound system."
(Rạp chiếu phim này có hệ thống âm thanh vòm tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surround
động từBao quanh (ai đó hoặc cái gì đó); vây quanh.
"The mountains surround the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surround".
