bordered by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a border in common with (something). To be adjacent to something; to be next to or along the edge of something.
Vietnamese Meaning
Được bao quanh bởi, giáp với, tiếp giáp với. Diễn tả một khu vực hoặc vật thể có chung đường biên giới với một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Canada is bordered by the United States to the south."
"Canada giáp với Hoa Kỳ ở phía nam."
-
"The garden is bordered by a low stone wall."
"Khu vườn được bao quanh bởi một bức tường đá thấp."
-
"The country is bordered by the sea on three sides."
"Đất nước này giáp biển ở ba mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | border | biên giới, đường viền |
| Verb | border | tiếp giáp, giáp với |
| Noun | borderline | ranh giới, lằn ranh (thường mang tính trừu tượng) |
| Adjective | borderless | không có biên giới, xuyên biên giới |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả vị trí địa lý, khu vực, hoặc các vùng tiếp giáp. Cụm từ này mang ý nghĩa thụ động, nhấn mạnh việc một đối tượng được bao quanh bởi đối tượng khác, thay vì chủ động bao quanh. Khác với 'surrounded by' (bị bao vây bởi) ở chỗ 'bordered by' chỉ sự tiếp giáp tại đường biên giới, trong khi 'surrounded by' ám chỉ việc bị bao quanh hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
country is bordered by the sea. (quốc gia giáp với biển.)
-
state is bordered by mountains. (tiểu bang được bao bọc bởi núi non.)
-
region is bordered by a river. (vùng đất có ranh giới là một con sông.)
-
garden is bordered by a fence. (khu vườn được rào quanh bởi một hàng rào.)
-
page is bordered by a decorative frame. (trang giấy được viền bằng một khung trang trí.)
-
property is bordered by trees. (khu đất được bao quanh bởi cây cối.)
Idioms
-
a life bordered by [A] and [B]
Một cuộc đời bị giới hạn hoặc xác định bởi hai thái cực [A] và [B]. Cụm từ này mang tính ẩn dụ.
"He lived a life bordered by poverty and great ambition."
(Anh ấy đã sống một cuộc đời bị kẹp giữa cái nghèo và tham vọng lớn lao.)
-
an existence bordered by routine
Một cuộc sống tù túng, nhàm chán, chỉ quẩn quanh trong những thói quen hàng ngày.
"She felt trapped in an existence bordered by her monotonous job and endless household chores."
(Cô cảm thấy bị mắc kẹt trong một cuộc sống chỉ quẩn quanh với công việc đơn điệu và việc nhà không hồi kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bordered by
Verb (passive)Được bao quanh bởi, giáp với, tiếp giáp với. Diễn tả một khu vực hoặc vật thể có chung đường biên giới với một cái gì đó khác.
"Canada is bordered by the United States to the south."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Vietnam is bordered by China to the north. |
Việt Nam giáp Trung Quốc ở phía bắc. |
| Phủ định | Not only is Vietnam bordered by China, but it also shares borders with Laos and Cambodia. |
Việt Nam không chỉ giáp với Trung Quốc mà còn có chung biên giới với Lào và Campuchia. |
| Nghi vấn | Should Vietnam be bordered by more countries, it would likely increase cross-border trade. |
Nếu Việt Nam giáp với nhiều quốc gia hơn, rất có thể sẽ làm tăng thương mại xuyên biên giới. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer had been bordering his field with a stone wall for weeks before the heavy rains came. |
Người nông dân đã xây tường đá bao quanh cánh đồng của mình trong nhiều tuần trước khi những trận mưa lớn ập đến. |
| Phủ định | They hadn't been bordering the flower beds with the new edging material because they ran out of it. |
Họ đã không viền các luống hoa bằng vật liệu viền mới vì họ đã hết. |
| Nghi vấn | Had the developers been bordering the construction site with fencing before the inspection? |
Có phải các nhà phát triển đã rào công trường xây dựng bằng hàng rào trước khi kiểm tra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bordered by".
