(Top Banner Ad)
surrounding air
B1
danh từ B1 Khoa học môi trường, Vật lý

surrounding air

UK: /səˈraʊndɪŋ eə/ • US: /səˈraʊndɪŋ er/

Nghĩa tiếng Việt

không khí xung quanh không khí bao quanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The air that is all around someone or something.

Vietnamese Meaning

Không khí bao quanh một người hoặc vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surrounding air was thick with the smell of pine needles."

    "Không khí xung quanh nồng nặc mùi lá thông."

  • "The surrounding air temperature affected the experiment's results."

    "Nhiệt độ không khí xung quanh ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm."

  • "We need to monitor the quality of the surrounding air."

    "Chúng ta cần theo dõi chất lượng không khí xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surround bao quanh, vây quanh
Noun surroundings môi trường xung quanh, cảnh vật xung quanh
Adjective surrounding ở xung quanh, bao bọc
Noun air không khí
Verb to air làm thoáng khí; phơi bày (ý kiến, quần áo)
Adjective airy thoáng đãng, thông thoáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*swel- (gốc của 'unda')
Ancient Greek
ἀήρ (aēr)
Latin
unda
Latin
aer
Old French
sorondre
Old French
air
Middle English
surround
Middle English
air

Nguồn gốc của 'Surrounding'

Từ 'surrounding' (bao quanh) là dạng phân từ hiện tại của động từ 'surround'. 'Surround' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'sorondre', có nghĩa là 'tràn ngập' hoặc 'tràn ra ngoài'. Nó được hình thành từ 'sor' (trên, vượt qua) và 'onde' (sóng), mà bản thân 'onde' lại từ gốc Latinh 'unda' (sóng), liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*swel-' (tràn, phồng). Điều này gợi lên hình ảnh một thứ gì đó bao bọc, tràn ngập như những con sóng vây quanh.

Nguồn gốc của 'Air'

Từ 'air' (không khí) đã có mặt trong tiếng Anh từ thời Trung cổ. Nguồn gốc sâu xa của nó là từ tiếng Hy Lạp cổ 'aēr', có nghĩa là 'không khí' hoặc 'sương mù'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Latinh thành 'aer', rồi vào tiếng Pháp cổ thành 'air', cuối cùng đi vào tiếng Anh với hình thái và ý nghĩa chỉ chất khí vô hình bao quanh chúng ta.

Sự kết hợp của 'Surrounding Air'

Cụm từ 'surrounding air' là sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'surrounding' và danh từ 'air', mô tả một cách rõ ràng và không ẩn dụ về không khí ở ngay xung quanh một đối tượng, không gian hay cá thể nào đó. Nó nhấn mạnh tính bao bọc, bao quanh của không khí như một phần không thể tách rời của môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ không khí trực tiếp bao quanh một vật thể hoặc khu vực cụ thể, thường mang ý nghĩa về môi trường hoặc điều kiện xung quanh. Nó nhấn mạnh tính chất bao bọc, hiện diện ở mọi phía.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surrounding air
  • cold cold surrounding air
    (không khí lạnh xung quanh)
  • warm warm surrounding air
    (không khí ấm xung quanh)
  • clean clean surrounding air
    (không khí trong lành xung quanh)
  • polluted polluted surrounding air
    (không khí ô nhiễm xung quanh)
  • humid humid surrounding air
    (không khí ẩm xung quanh)
Noun + of the surrounding air
  • temperature temperature of the surrounding air
    (nhiệt độ của không khí xung quanh)
  • quality quality of the surrounding air
    (chất lượng của không khí xung quanh)
  • humidity humidity of the surrounding air
    (độ ẩm của không khí xung quanh)
Verb + surrounding air
  • absorb absorb surrounding air
    (hấp thụ không khí xung quanh)
  • release into release into the surrounding air
    (thải vào không khí xung quanh)
  • draw from draw from the surrounding air
    (hút/lấy từ không khí xung quanh)

Idioms

  • monitor the surrounding air

    giám sát không khí xung quanh (một khu vực)

    "Sensors are used to monitor the surrounding air for pollutants."

    (Các cảm biến được sử dụng để giám sát không khí xung quanh tìm chất ô nhiễm.)

  • interact with the surrounding air

    tương tác với không khí xung quanh

    "The surface of the object can interact with the surrounding air, causing condensation."

    (Bề mặt của vật thể có thể tương tác với không khí xung quanh, gây ra sự ngưng tụ.)

  • change in the surrounding air

    sự thay đổi trong không khí xung quanh

    "A sudden change in the surrounding air temperature can affect plant growth."

    (Sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ không khí xung quanh có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surrounding air

danh từ
Lật mặt

Không khí bao quanh một người hoặc vật gì đó.

"The surrounding air was thick with the smell of pine needles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surrounding air was thick with the smell of pine.
Không khí xung quanh đặc quánh mùi thông.
Phủ định
Why isn't the surrounding air cleaner in the mountains?
Tại sao không khí xung quanh ở vùng núi không sạch hơn?
Nghi vấn
What surrounds the air we breathe in the city?
Cái gì bao quanh không khí chúng ta hít thở trong thành phố?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surrounding air".

Tầm quan trọng của chất lượng không khí đối với sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, chất lượng của 'không khí xung quanh' được xem là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng và cá nhân. Khái niệm 'không khí trong lành' (fresh air) gắn liền với sự sống khỏe mạnh, tinh thần sảng khoái và chữa bệnh. Ngược lại, ô nhiễm không khí là một mối lo ngại lớn, dẫn đến các chính sách và nỗ lực bảo vệ môi trường để đảm bảo không khí chúng ta hít thở là an toàn.