surrounding air
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The air that is all around someone or something.
Vietnamese Meaning
Không khí bao quanh một người hoặc vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surrounding air was thick with the smell of pine needles."
"Không khí xung quanh nồng nặc mùi lá thông."
-
"The surrounding air temperature affected the experiment's results."
"Nhiệt độ không khí xung quanh ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm."
-
"We need to monitor the quality of the surrounding air."
"Chúng ta cần theo dõi chất lượng không khí xung quanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | surround | bao quanh, vây quanh |
| Noun | surroundings | môi trường xung quanh, cảnh vật xung quanh |
| Adjective | surrounding | ở xung quanh, bao bọc |
| Noun | air | không khí |
| Verb | to air | làm thoáng khí; phơi bày (ý kiến, quần áo) |
| Adjective | airy | thoáng đãng, thông thoáng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ không khí trực tiếp bao quanh một vật thể hoặc khu vực cụ thể, thường mang ý nghĩa về môi trường hoặc điều kiện xung quanh. Nó nhấn mạnh tính chất bao bọc, hiện diện ở mọi phía.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold cold surrounding air (không khí lạnh xung quanh)
-
warm warm surrounding air (không khí ấm xung quanh)
-
clean clean surrounding air (không khí trong lành xung quanh)
-
polluted polluted surrounding air (không khí ô nhiễm xung quanh)
-
humid humid surrounding air (không khí ẩm xung quanh)
-
temperature temperature of the surrounding air (nhiệt độ của không khí xung quanh)
-
quality quality of the surrounding air (chất lượng của không khí xung quanh)
-
humidity humidity of the surrounding air (độ ẩm của không khí xung quanh)
-
absorb absorb surrounding air (hấp thụ không khí xung quanh)
-
release into release into the surrounding air (thải vào không khí xung quanh)
-
draw from draw from the surrounding air (hút/lấy từ không khí xung quanh)
Idioms
-
monitor the surrounding air
giám sát không khí xung quanh (một khu vực)
"Sensors are used to monitor the surrounding air for pollutants."
(Các cảm biến được sử dụng để giám sát không khí xung quanh tìm chất ô nhiễm.)
-
interact with the surrounding air
tương tác với không khí xung quanh
"The surface of the object can interact with the surrounding air, causing condensation."
(Bề mặt của vật thể có thể tương tác với không khí xung quanh, gây ra sự ngưng tụ.)
-
change in the surrounding air
sự thay đổi trong không khí xung quanh
"A sudden change in the surrounding air temperature can affect plant growth."
(Sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ không khí xung quanh có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surrounding air
danh từKhông khí bao quanh một người hoặc vật gì đó.
"The surrounding air was thick with the smell of pine needles."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surrounding air was thick with the smell of pine. |
Không khí xung quanh đặc quánh mùi thông. |
| Phủ định | Why isn't the surrounding air cleaner in the mountains? |
Tại sao không khí xung quanh ở vùng núi không sạch hơn? |
| Nghi vấn | What surrounds the air we breathe in the city? |
Cái gì bao quanh không khí chúng ta hít thở trong thành phố? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surrounding air".
